(Top Banner Ad)
critical situation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

critical situation

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống nguy kịch tình thế hiểm nghèo tình hình nghiêm trọng khủng hoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that is extremely serious or dangerous; a crisis.

Vietnamese Meaning

Một tình huống cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm; một cuộc khủng hoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is dealing with a critical situation due to the influx of patients."

    "Bệnh viện đang phải đối mặt với một tình huống nguy cấp do số lượng bệnh nhân đổ dồn."

  • "The company is in a critical situation because of the recent financial losses."

    "Công ty đang ở trong tình huống nguy cấp vì những khoản lỗ tài chính gần đây."

  • "During a critical situation like a fire, it's important to remain calm."

    "Trong một tình huống nguy cấp như hỏa hoạn, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical nghiêm trọng, then chốt, mang tính phê bình
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Adverb critically một cách trầm trọng, một cách khắt khe
Noun criticality mức độ quan trọng, trạng thái tới hạn
Verb situate đặt vào hoàn cảnh/vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve, discriminate, distinguish)
Ancient Greek
kritikos (able to discern or judge)
Latin
criticus / situs (judgment / place, position)
Middle French
critique / situation
English
critical situation (emerged as a compound in the 17th-18th century)

Gốc rễ từ sự phân tách

Từ 'critical' bắt nguồn từ gốc từ Hy Lạp 'krinein', có nghĩa là tách biệt hoặc sàng lọc. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ thời điểm bước ngoặt của một căn bệnh, nơi bệnh nhân sẽ bắt đầu hồi phục hoặc chuyển biến xấu. Kết hợp với 'situation' (vị trí/hoàn cảnh), cụm từ này mô tả một thời điểm mà một quyết định hoặc sự thay đổi quan trọng sắp xảy ra.

Sự tiến hóa trong ngôn ngữ hiện đại

Trong lịch sử, 'critical' thường gắn liền với sự phê bình văn học hoặc nghệ thuật. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'situation', nó chuyển sang ý nghĩa về sự khẩn cấp và rủi ro, phản ánh nhu cầu về sự phán đoán chính xác trong những điều kiện ngặt nghèo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống đòi hỏi phải có hành động ngay lập tức và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách. 'Critical' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và cấp bách của 'situation'.

Prepositions

in during

‘In a critical situation’ thường dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó đang ở trong tình huống đó. ‘During a critical situation’ dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong quá trình tình huống nguy cấp diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical situation
  • extremely extremely critical situation
    (tình huống cực kỳ nguy cấp)
  • potentially potentially critical situation
    (tình huống có khả năng trở nên nguy hiểm)
  • increasingly increasingly critical situation
    (tình hình ngày càng trở nên nghiêm trọng)
Verb + critical situation
  • face face a critical situation
    (đối mặt với một tình huống nguy cấp)
  • handle handle a critical situation
    (xử lý một tình huống khẩn cấp)
  • resolve resolve a critical situation
    (giải quyết một tình huống căng thẳng/nguy kịch)

Idioms

  • In a critical situation

    Trong tình trạng nguy kịch hoặc khẩn cấp

    "The patient is currently in a critical situation following the surgery."

    (Bệnh nhân hiện đang trong tình trạng nguy kịch sau ca phẫu thuật.)

  • A matter of life and death

    Vấn đề sống còn (thường dùng để mô tả tính chất của một critical situation)

    "Getting water to the drought-stricken area is a matter of life and death."

    (Việc đưa nước đến vùng bị hạn hán là một vấn đề sống còn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical situation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm; một cuộc khủng hoảng.

"The hospital is dealing with a critical situation due to the influx of patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's critical situation demanded immediate action.
Tình huống nguy cấp của công ty đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Phủ định
The Smiths' critical situation wasn't ignored by the community.
Tình huống nguy cấp của gia đình Smiths đã không bị cộng đồng bỏ qua.
Nghi vấn
Is the hospital's critical situation manageable?
Liệu tình huống nguy cấp của bệnh viện có thể kiểm soát được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical situation".

Quản trị khủng hoảng (Crisis Management)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'critical situation' thường đi kèm với các quy trình 'Crisis Management'. Các công ty lớn luôn có kế hoạch dự phòng cho các tình huống khẩn cấp để đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ uy tín thương hiệu.

Y tế và Cấp cứu

Trong ngữ cảnh y tế phương Tây, 'critical' là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể trong báo cáo tình trạng bệnh nhân, chỉ mức độ nguy hiểm cao hơn 'serious' và yêu cầu chăm sóc đặc biệt (ICU).