(Top Banner Ad)
emergency situation
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

emergency situation

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống khẩn cấp tình thế khẩn cấp trường hợp khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dangerous or serious situation that needs immediate action.

Vietnamese Meaning

Một tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm trọng cần hành động ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot made an emergency landing in a nearby field."

    "Phi công đã hạ cánh khẩn cấp xuống một cánh đồng gần đó."

  • "In an emergency situation, dial 911."

    "Trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi 911."

  • "The government declared a state of emergency due to the flooding."

    "Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp do lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, sự cố khẩn cấp
Adjective emergent mới nổi, khẩn cấp (ít dùng hơn 'emergency')
Verb emerge nổi lên, xuất hiện, lòi ra
Noun situation tình huống, hoàn cảnh, vị trí
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situational thuộc về tình huống, theo hoàn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia
Old French
emergence
English
emergency

Nguồn gốc của 'emergency'

Từ 'emergency' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'emergere', nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện'. Nó phát triển qua tiếng Latin trung cổ 'emergentia' (một sự nổi lên, một sự ngẫu nhiên) và tiếng Pháp cổ 'emergence' trước khi đi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó có nghĩa là một sự kiện bất ngờ hoặc một tình huống cấp bách đòi hỏi hành động ngay lập tức.

Nguồn gốc của 'situation'

Từ 'situation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'situs' có nghĩa là 'nơi chốn, vị trí'. Nó được phát triển qua tiếng Latin trung cổ 'situatio' (vị trí, sự sắp xếp) và tiếng Pháp cổ 'situation'. Trong tiếng Anh, nó mô tả hoàn cảnh, điều kiện hoặc vị trí của một người hoặc vật. Khi kết hợp với 'emergency', nó tạo thành 'emergency situation', mô tả một hoàn cảnh khẩn cấp cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'emergency situation' nhấn mạnh tính cấp bách và nguy cấp của một sự việc. Nó thường được dùng để mô tả các tình huống đe dọa tính mạng, tài sản hoặc trật tự công cộng. So với 'difficult situation', 'emergency situation' mang tính khẩn cấp cao hơn nhiều.

Prepositions

in during

'in an emergency situation': đề cập đến việc ở trong một tình huống khẩn cấp. 'during an emergency situation': đề cập đến một hành động hoặc sự kiện diễn ra trong khi tình huống khẩn cấp đang xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency situation
  • critical critical emergency situation
    (tình huống khẩn cấp nguy kịch)
  • dire dire emergency situation
    (tình huống khẩn cấp tồi tệ, thảm khốc)
  • urgent urgent emergency situation
    (tình huống khẩn cấp cấp bách)
  • grave grave emergency situation
    (tình huống khẩn cấp nghiêm trọng, hiểm nghèo)
  • unforeseen unforeseen emergency situation
    (tình huống khẩn cấp không lường trước)
  • unexpected unexpected emergency situation
    (tình huống khẩn cấp bất ngờ)
Verb + emergency situation
  • handle handle an emergency situation
    (xử lý một tình huống khẩn cấp)
  • manage manage an emergency situation
    (quản lý một tình huống khẩn cấp)
  • deal with deal with an emergency situation
    (đối phó với một tình huống khẩn cấp)
  • respond to respond to an emergency situation
    (ứng phó với một tình huống khẩn cấp)
  • prepare for prepare for an emergency situation
    (chuẩn bị cho một tình huống khẩn cấp)
  • avoid avoid an emergency situation
    (tránh một tình huống khẩn cấp)
emergency situation + Verb
  • arises an emergency situation arises
    (một tình huống khẩn cấp phát sinh)
  • occurs an emergency situation occurs
    (một tình huống khẩn cấp xảy ra)

Idioms

  • in an emergency situation

    trong một tình huống khẩn cấp

    "What should you do in an emergency situation?"

    (Bạn nên làm gì trong một tình huống khẩn cấp?)

  • to face an emergency situation

    đối mặt với một tình huống khẩn cấp

    "The team was trained to face any emergency situation."

    (Đội ngũ đã được huấn luyện để đối mặt với bất kỳ tình huống khẩn cấp nào.)

  • to declare an emergency situation

    tuyên bố tình trạng khẩn cấp

    "The mayor had to declare an emergency situation after the severe storm."

    (Thị trưởng phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận bão dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency situation

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm trọng cần hành động ngay lập tức.

"The pilot made an emergency landing in a nearby field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency situation".

Hệ thống số điện thoại khẩn cấp phổ biến

Ở các nước phương Tây như Mỹ (911), Canada (911), Anh (999) và hầu hết châu Âu (112), có các số điện thoại khẩn cấp chung để gọi cảnh sát, cứu hỏa và cứu thương. Những số này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ứng phó nhanh chóng và hiệu quả với các tình huống khẩn cấp, cứu sống nhiều người và giảm thiểu thiệt hại.

Tầm quan trọng của chuẩn bị khẩn cấp cá nhân

Nhiều xã hội phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cá nhân và cộng đồng cho các tình huống khẩn cấp khác nhau, như thiên tai (động đất, bão, lũ lụt) hoặc khủng hoảng do con người gây ra. Điều này bao gồm việc chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp (emergency kit), lập kế hoạch sơ tán và tham gia các buổi diễn tập để đảm bảo an toàn.