(Top Banner Ad)
exit
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

exit

UK: /ˈek.sɪt/ • US: /ˈeɡ.zɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lối ra cửa ra thoát ra rời khỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a way out of a place

Vietnamese Meaning

lối ra, cửa ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire exit is clearly marked."

    "Lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng."

  • "The sign pointed to the nearest exit."

    "Biển báo chỉ đến lối ra gần nhất."

  • "She exited the meeting feeling frustrated."

    "Cô ấy rời khỏi cuộc họp với cảm giác bực bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exit Lối ra, cửa thoát; sự rời đi, sự ra đi
Verb exit Rời khỏi, đi ra; thoát khỏi (chương trình máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ei-
Latin
ire (to go)
Latin
exire (to go out)
Latin
exitus (a going out, departure)
English
exit

Nguồn gốc của 'exit'

Từ 'exit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus', có nghĩa là 'sự đi ra' hoặc 'sự rời khỏi'. Bản thân từ 'exitus' lại được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'ire' (nghĩa là 'đi'). Vì vậy, về cơ bản, 'exit' có nghĩa là 'đi ra ngoài', một cách đơn giản và trực tiếp.

Usage Note

Từ 'exit' chỉ một lối ra, thường là một cách để rời khỏi một tòa nhà, phòng hoặc phương tiện. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi bạn cần rời khỏi một nơi một cách có trật tự. Khác với 'entrance' (lối vào).

Prepositions

from to

'exit from': chỉ hành động đi ra khỏi một nơi. 'exit to': chỉ lối ra dẫn đến một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exit
  • emergency emergency exit
    (Lối thoát hiểm)
  • fire fire exit
    (Lối thoát hiểm khi cháy)
  • main main exit
    (Lối ra chính)
  • quick quick exit
    (Sự rời đi nhanh chóng)
  • graceful graceful exit
    (Sự rời đi trong tư thế đẹp, duyên dáng)
Verb + exit
  • make make an exit
    (Rời đi, ra về)
  • block block an exit
    (Chặn lối ra)
  • use use an exit
    (Sử dụng lối ra)
  • find find an exit
    (Tìm lối ra)
  • exit exit the building
    (Rời khỏi tòa nhà)
Noun + exit
  • exit exit door
    (Cửa thoát hiểm, cửa ra)
  • exit exit sign
    (Biển báo lối ra)
  • exit exit ramp
    (Đoạn đường dốc ra (từ đường cao tốc))
  • exit exit strategy
    (Chiến lược rút lui, chiến lược thoát)

Idioms

  • make one's exit

    Rời đi, ra về (thường là để tránh sự chú ý hoặc kết thúc một sự kiện)

    "He made his exit quietly before the argument started."

    (Anh ấy đã lặng lẽ rời đi trước khi cuộc cãi vã bắt đầu.)

  • exit stage left/right

    Rời khỏi một tình huống (thường là một cách nhanh chóng hoặc để tránh đối mặt với vấn đề, giống như diễn viên rời sân khấu)

    "When the boss started yelling, I decided it was time to exit stage right."

    (Khi sếp bắt đầu la mắng, tôi quyết định đã đến lúc rút lui một cách nhanh chóng.)

  • a grand exit

    Sự rời đi hoành tráng, ấn tượng hoặc đáng nhớ

    "The singer made a grand exit, blowing kisses to the audience."

    (Nữ ca sĩ đã có một màn rời đi hoành tráng, gửi những nụ hôn gió đến khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exit

danh từ
Lật mặt

lối ra, cửa ra

"The fire exit is clearly marked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit".

Vai trò của 'Exit' trong Nhà hát

Trong kịch nghệ phương Tây, 'exit' là một chỉ dẫn sân khấu quan trọng, yêu cầu diễn viên rời khỏi sân khấu. Nó không chỉ đơn thuần là việc đi ra, mà còn có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về sự kết thúc một vai trò, một giai đoạn trong cuộc sống công chúng, hoặc một sự ra đi đầy kịch tính.

Tầm quan trọng của Lối Thoát Hiểm

Trong các tòa nhà công cộng ở các nước phương Tây, việc có các 'emergency exit' (lối thoát hiểm) hoặc 'fire exit' (lối thoát hiểm cháy) được đánh dấu rõ ràng là một yêu cầu pháp lý và văn hóa quan trọng. Chúng thể hiện sự ưu tiên cao nhất cho an toàn tính mạng con người và việc đảm bảo mọi người có thể nhanh chóng sơ tán trong trường hợp khẩn cấp.