(Top Banner Ad)
emergency exit
A2
Noun A2 An toàn, Xây dựng

emergency exit

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈeksɪt/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈeksɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lối thoát hiểm lối thoát khẩn cấp cửa thoát hiểm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exit specifically for use in the event of an emergency.

Vietnamese Meaning

Lối thoát hiểm, lối thoát khẩn cấp, dùng trong trường hợp nguy cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In case of a fire, use the emergency exit."

    "Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng lối thoát hiểm."

  • "The emergency exit door must be kept unlocked."

    "Cửa của lối thoát hiểm phải luôn được mở khóa."

  • "Make sure you know the location of the emergency exit before the show starts."

    "Hãy chắc chắn bạn biết vị trí của lối thoát hiểm trước khi buổi biểu diễn bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, sự cấp bách
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Adjective emergent mới nổi, đang nổi lên
Noun exit lối ra, sự rời đi
Verb exit rời đi, thoát ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Latin
exire
English
emergency
English
exit
English
emergency exit

Nguồn gốc của 'Emergency Exit'

Cụm từ 'emergency exit' được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'emergency' (tình trạng khẩn cấp) và 'exit' (lối ra). 'Emergency' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'emergere' nghĩa là 'xuất hiện, nổi lên', sau đó phát triển thành nghĩa 'tình huống nguy hiểm đột ngột'. 'Exit' cũng từ tiếng Latinh 'exire' nghĩa là 'đi ra'. Khi kết hợp lại, 'emergency exit' trở thành 'lối thoát hiểm', chỉ một lối ra đặc biệt được dùng trong các tình huống nguy cấp để đảm bảo an toàn, phản ánh sự cần thiết của một lối thoát nhanh chóng và an toàn khi đối mặt với hiểm nguy.

Usage Note

Cụm từ 'emergency exit' thường được sử dụng để chỉ một lối đi được thiết kế đặc biệt và đánh dấu rõ ràng, được sử dụng khi các lối đi thông thường không thể sử dụng được do hỏa hoạn, động đất hoặc các tình huống nguy hiểm khác. Nó nhấn mạnh tính chất 'khẩn cấp' và sự cần thiết của việc di tản nhanh chóng và an toàn.

Prepositions

near by to

* **near**: Chỉ vị trí gần lối thoát hiểm. Ví dụ: 'The emergency exit is near the staircase.' (Lối thoát hiểm ở gần cầu thang.)
* **by**: Chỉ vị trí cạnh lối thoát hiểm. Ví dụ: 'The fire extinguisher is by the emergency exit.' (Bình cứu hỏa ở cạnh lối thoát hiểm.)
* **to**: Chỉ hướng đi đến lối thoát hiểm. Ví dụ: 'Follow the signs to the emergency exit.' (Hãy đi theo biển báo đến lối thoát hiểm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency exit
  • nearest the nearest emergency exit
    (lối thoát hiểm gần nhất)
  • clearly marked a clearly marked emergency exit
    (lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng)
  • unlocked an unlocked emergency exit
    (lối thoát hiểm không bị khóa)
  • designated the designated emergency exit
    (lối thoát hiểm được chỉ định)
Verb + emergency exit
  • use to use the emergency exit
    (sử dụng lối thoát hiểm)
  • locate to locate the emergency exit
    (xác định vị trí lối thoát hiểm)
  • block to block the emergency exit
    (chặn lối thoát hiểm)
  • head for to head for the emergency exit
    (đi về phía lối thoát hiểm)
  • open to open the emergency exit
    (mở lối thoát hiểm)

Idioms

  • to look for an emergency exit (from something)

    tìm kiếm một lối thoát khẩn cấp (khỏi một tình huống khó khăn/không mong muốn), tìm cách thoát thân

    "After the awkward question, he was desperate to find an emergency exit from the conversation."

    (Sau câu hỏi khó xử, anh ta cố gắng tìm một lối thoát khẩn cấp khỏi cuộc trò chuyện.)

  • no emergency exit

    không có lối thoát hiểm (thường mang nghĩa ẩn dụ là không có giải pháp dễ dàng hoặc nhanh chóng cho một vấn đề)

    "The company was in deep financial trouble, and it seemed there was no emergency exit."

    (Công ty đang gặp rắc rối tài chính nghiêm trọng, và dường như không có lối thoát hiểm nào.)

  • emergency exit strategy

    chiến lược thoát hiểm khẩn cấp (kế hoạch dự phòng để thoát khỏi tình huống xấu, thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị)

    "Every startup needs an emergency exit strategy in case things go wrong."

    (Mọi công ty khởi nghiệp đều cần một chiến lược thoát hiểm khẩn cấp phòng trường hợp mọi thứ diễn biến xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency exit

Noun
Lật mặt

Lối thoát hiểm, lối thoát khẩn cấp, dùng trong trường hợp nguy cấp.

"In case of a fire, use the emergency exit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must use the emergency exit in case of a fire.
Bạn phải sử dụng lối thoát hiểm trong trường hợp hỏa hoạn.
Phủ định
You mustn't block the emergency exit.
Bạn không được chặn lối thoát hiểm.
Nghi vấn
Should we check the emergency exit before the meeting?
Chúng ta có nên kiểm tra lối thoát hiểm trước cuộc họp không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergency exit is clearly marked.
Lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng.
Phủ định
This door is not the emergency exit.
Cửa này không phải là lối thoát hiểm.
Nghi vấn
Where is the nearest emergency exit?
Lối thoát hiểm gần nhất ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency exit".

Biểu tượng thoát hiểm toàn cầu

Trên toàn thế giới, lối thoát hiểm thường được đánh dấu bằng một biểu tượng chuẩn hóa, phổ biến nhất là hình người đang chạy qua một cánh cửa. Biểu tượng này được thiết kế để dễ hiểu cho mọi người bất kể ngôn ngữ của họ, giúp mọi người nhanh chóng xác định vị trí lối thoát trong trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như hỏa hoạn hoặc thiên tai.

Quy định an toàn và pháp luật

Ở nhiều quốc gia, có các quy định pháp luật nghiêm ngặt về lối thoát hiểm trong các tòa nhà công cộng, máy bay và phương tiện giao thông. Những quy định này yêu cầu lối thoát hiểm phải luôn thông thoáng, không bị vật cản, được chiếu sáng và đánh dấu rõ ràng, đồng thời phải dễ dàng mở được từ bên trong mà không cần chìa khóa, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho mọi người khi có sự cố.