(Top Banner Ad)
way out
B1
Danh từ B1 Tổng quát

way out

UK: /ˈweɪ ˈaʊt/ • US: /ˈweɪ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lối thoát giải pháp cách giải quyết lối ra ở tít ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution or means of escape from a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp hoặc phương tiện để thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to find a way out of this mess."

    "Chúng ta cần tìm một cách để thoát khỏi mớ hỗn độn này."

  • "He's trying to find a way out of his financial difficulties."

    "Anh ấy đang cố gắng tìm cách thoát khỏi những khó khăn tài chính của mình."

  • "The way out was blocked by debris."

    "Lối ra bị chặn bởi các mảnh vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun way con đường, cách thức, phương pháp
Adverb/Preposition out ra ngoài, bên ngoài, hoàn toàn
Noun outlet lối thoát, cửa hàng bán lẻ, ổ cắm
Adjective/Adverb outward hướng ra ngoài, bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weǵʰ- ('to move, carry') & *ud- ('up, out')
Proto-Germanic
*wegaz ('way, path') & *ūt ('out')
Old English
weg ('path, road, manner') & ūt ('outward, outside')
Middle English
way & out
Modern English
way out (phrasal noun/adjective, c. 17th-20th century)

Nguồn gốc của 'Way Out'

Cụm từ 'way out' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'way' (con đường, cách thức) và 'out' (ra ngoài). Ban đầu, 'way out' chủ yếu được dùng làm danh từ có nghĩa là 'lối thoát', 'cách thoát ra' hoặc 'giải pháp'. Đến thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1950-1960, nó phát triển thêm nghĩa tính từ mang hàm ý 'phi truyền thống', 'độc đáo', 'cực đoan', thường dùng để miêu tả ý tưởng, âm nhạc hoặc phong cách thời trang khác lạ, phá cách.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một cách giải quyết vấn đề, một lối thoát hiểm, hoặc một phương án để cải thiện tình hình. Khác với 'solution' (giải pháp) thông thường, 'way out' thường mang tính cấp bách hơn, ám chỉ tình huống khó khăn đã kéo dài và cần một 'lối thoát'.

Prepositions

of

'way out of' dùng để chỉ cái gì đó mà người ta đang cố gắng thoát ra hoặc giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + way out (lối thoát/giải pháp)
  • find find a way out
    (tìm lối thoát, tìm cách giải quyết)
  • see see a way out
    (nhìn thấy lối thoát, thấy hy vọng giải quyết)
  • look for look for a way out
    (tìm kiếm lối thoát, cách giải quyết)
  • block block the way out
    (chặn lối thoát)
Adjective + way out (lối thoát/giải pháp)
  • easy easy way out
    (cách giải quyết dễ dàng (thường là né tránh khó khăn))
  • only only way out
    (lối thoát duy nhất, cách giải quyết duy nhất)
  • clear clear way out
    (lối thoát rõ ràng)
Way-out (tính từ) + Noun
  • way-out way-out idea
    (ý tưởng độc đáo, lạ thường, khác người)
  • way-out way-out music
    (âm nhạc khác lạ, tiên phong, độc đáo)
  • way-out way-out fashion
    (thời trang độc đáo, phá cách)

Idioms

  • no way out

    không còn lối thoát, không còn cách nào khác

    "They were trapped in the burning building with no way out."

    (Họ bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy mà không có lối thoát.)

  • the easy way out

    cách giải quyết dễ dàng (thường là tránh né khó khăn hoặc trách nhiệm)

    "He took the easy way out and cheated on the exam instead of studying."

    (Anh ta chọn cách dễ dàng là gian lận trong bài kiểm tra thay vì học bài.)

  • way out in the sticks

    ở nơi hẻo lánh, xa xôi tận đâu đâu

    "My grandparents live way out in the sticks, so we only visit them a few times a year."

    (Ông bà tôi sống ở tận vùng hẻo lánh nên chúng tôi chỉ ghé thăm vài lần một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

way out

Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp hoặc phương tiện để thoát khỏi một tình huống khó khăn.

"We need to find a way out of this mess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looked for a way out of the forest after he realized he was lost.
Anh ấy tìm kiếm lối thoát khỏi khu rừng sau khi nhận ra mình bị lạc.
Phủ định
She didn't see a way out of her financial troubles until she won the lottery.
Cô ấy đã không thấy lối thoát khỏi những khó khăn tài chính của mình cho đến khi trúng số.
Nghi vấn
Is there any way out of this difficult situation that we haven't considered yet?
Có lối thoát nào khỏi tình huống khó khăn này mà chúng ta chưa xem xét đến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrived, the cat had already found a way out of the burning building.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, con mèo đã tìm được lối thoát khỏi tòa nhà đang cháy.
Phủ định
She had not found a way out of her depression until she started seeing a therapist.
Cô ấy đã không tìm thấy lối thoát khỏi sự trầm cảm của mình cho đến khi bắt đầu gặp một nhà trị liệu tâm lý.
Nghi vấn
Had they discovered a way out of the maze before the storm hit?
Họ đã tìm ra lối thoát khỏi mê cung trước khi cơn bão ập đến phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been trying to find a way out of the forest for hours before they finally stumbled upon a path.
Họ đã cố gắng tìm đường ra khỏi khu rừng hàng giờ trước khi cuối cùng họ tình cờ tìm thấy một con đường.
Phủ định
She hadn't been planning a way out of the meeting, but it was taking too long.
Cô ấy đã không lên kế hoạch tìm cách thoát khỏi cuộc họp, nhưng nó diễn ra quá lâu.
Nghi vấn
Had he been looking for a way out of his financial troubles before he won the lottery?
Có phải anh ấy đã tìm kiếm một lối thoát khỏi những khó khăn tài chính của mình trước khi trúng xổ số không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have found a way out of their financial difficulties.
Họ đã tìm ra một lối thoát khỏi những khó khăn tài chính của mình.
Phủ định
She hasn't seen a way out of her current situation yet.
Cô ấy vẫn chưa thấy một lối thoát khỏi tình huống hiện tại của mình.
Nghi vấn
Have you figured out a way out of this problem?
Bạn đã tìm ra cách giải quyết vấn đề này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "way out".

'Way Out' và Văn hóa Phản kháng (Beatnik & Hippie)

Vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là những năm 1950-1960, từ 'way out' với nghĩa tính từ 'độc đáo', 'cực đoan', 'phá cách' thường được dùng để miêu tả các phong cách sống, nghệ thuật, âm nhạc của các tiểu văn hóa như Beatnik và Hippie. Những người này tìm kiếm sự tự do, từ bỏ những quy tắc truyền thống và thể hiện bản thân theo một cách 'way out' (rất khác biệt, không giống ai).

Lối thoát dễ dàng và Đạo đức

Cụm từ 'take the easy way out' (chọn cách giải quyết dễ dàng) thường mang hàm ý tiêu cực trong văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ việc ai đó tránh né trách nhiệm, không chịu đối mặt với khó khăn hoặc không làm điều đúng đắn mà thay vào đó chọn một giải pháp đơn giản nhưng thiếu đạo đức hoặc không bền vững. Điều này phản ánh giá trị coi trọng sự nỗ lực, kiên trì và trách nhiệm cá nhân.