(Top Banner Ad)
external force
B2
Danh từ B2 Vật lý, Cơ học, Khoa học

external force

UK: /ɪkˈstɜːnl fɔːs/ • US: /ɪkˈstɜːrnl fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực bên ngoài ngoại lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that acts on an object or system from an outside source.

Vietnamese Meaning

Một lực tác động lên một vật thể hoặc hệ thống từ một nguồn bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The external force caused the object to accelerate."

    "Lực bên ngoài đã khiến vật thể tăng tốc."

  • "Air resistance is an external force that opposes the motion of a falling object."

    "Lực cản của không khí là một lực bên ngoài chống lại chuyển động của một vật thể đang rơi."

  • "The engine provides the external force needed to move the car."

    "Động cơ cung cấp lực bên ngoài cần thiết để di chuyển xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj external bên ngoài, ngoại
Adv externally một cách bên ngoài, về mặt bên ngoài
N externality tính chất bên ngoài; ngoại tác (trong kinh tế học)
V externalize thể hiện ra bên ngoài, khách quan hóa
N force lực, sức mạnh; quân đội
V force ép buộc, dùng sức; thi hành
Adj forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
V enforce thi hành, thực thi (luật, quy định)

Synonyms

applied force (lực tác dụng)

Antonyms

internal force (lực nội tại)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
English
external

Nguồn gốc của 'External'

Từ 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', mang ý nghĩa 'ở bên ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài'. Nó nhấn mạnh rằng một thứ gì đó không phải là một phần của bên trong hoặc cốt lõi.

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' xuất phát từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'force', từ này đã phát triển ý nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực', chỉ một tác động có thể gây ra chuyển động, thay đổi hoặc áp lực.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'external force' (lực bên ngoài) dùng để chỉ một tác động, sức mạnh, hoặc ảnh hưởng nào đó phát sinh từ bên ngoài một hệ thống, một đối tượng hoặc một cá nhân, gây ra sự thay đổi, phản ứng hoặc tác động. Trong vật lý, đây là một đại lượng có thể làm thay đổi trạng thái chuyển động của một vật thể.

Usage Note

Khái niệm 'external force' dùng để chỉ những lực tác động lên một hệ thống từ môi trường bên ngoài, chứ không phải từ các thành phần bên trong hệ thống đó. Ví dụ, trọng lực tác động lên một quả bóng là một external force. Nó khác với 'internal force', là lực tác động giữa các bộ phận của hệ thống (ví dụ, lực căng trong một sợi dây). Trong các bài toán vật lý, việc xác định và tính toán external forces rất quan trọng để xác định chuyển động và trạng thái của hệ thống.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà external force tác động lên. Ví dụ: 'The external force acts on the ball.' hoặc 'The external force acts upon the ball.' Cách dùng 'upon' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external force
  • strong strong external force
    (lực bên ngoài mạnh)
  • powerful powerful external force
    (lực bên ngoài có sức mạnh lớn)
  • constant constant external force
    (lực bên ngoài không đổi/liên tục)
  • unseen unseen external force
    (lực bên ngoài vô hình)
Verb + external force
  • apply apply external force
    (tác dụng lực bên ngoài)
  • exert exert external force
    (gây ra/tạo ra lực bên ngoài)
  • resist resist external force
    (chống lại lực bên ngoài)
  • withstand withstand external force
    (chịu đựng/đứng vững trước lực bên ngoài)
Prepositional Phrase
  • subject to subject to external force
    (chịu tác động của lực bên ngoài)
  • due to due to external force
    (do lực bên ngoài)
  • under under external force
    (dưới tác động của lực bên ngoài)

Idioms

  • subject to external forces

    chịu ảnh hưởng/tác động từ các yếu tố/lực lượng bên ngoài

    "The market is subject to various external forces, including political instability and global economic trends."

    (Thị trường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài, bao gồm bất ổn chính trị và xu hướng kinh tế toàn cầu.)

  • an external force for change

    một yếu tố/nguồn lực bên ngoài thúc đẩy sự thay đổi

    "Her innovative ideas became an external force for change within the traditional company structure."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã trở thành một nguồn lực bên ngoài thúc đẩy sự thay đổi trong cơ cấu công ty truyền thống.)

  • pushed by external forces

    bị thúc đẩy/buộc phải hành động bởi các yếu tố/lực lượng bên ngoài

    "The government was pushed by external forces to adopt stricter environmental regulations."

    (Chính phủ bị thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài để ban hành các quy định môi trường chặt chẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external force

Danh từ
Lật mặt

Một lực tác động lên một vật thể hoặc hệ thống từ một nguồn bên ngoài.

"The external force caused the object to accelerate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external force".

Số phận và Lực lượng bên ngoài

Ở nhiều nền văn hóa, con người tin vào số phận hay định mệnh (fate/destiny) như những 'lực lượng bên ngoài' vô hình định hình cuộc đời họ, nằm ngoài tầm kiểm soát của cá nhân. Khái niệm này thường ảnh hưởng sâu sắc đến cách nhìn về cuộc sống, sự kiên nhẫn và hành động của họ trong xã hội.

Kiểm soát nội tại và Lực lượng bên ngoài

Trong tâm lý học, có một khái niệm gọi là 'locus of control' (ổ kiểm soát). Những người có 'ổ kiểm soát nội tại' tin rằng họ chịu trách nhiệm về kết quả của cuộc đời mình. Ngược lại, những người có 'ổ kiểm soát bên ngoài' lại cho rằng kết quả là do 'lực lượng bên ngoài' như may mắn, số phận, hoặc những người có quyền lực gây ra. Đây là một chủ đề thảo luận phổ biến trong phát triển bản thân và tâm lý học xã hội.