external force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force that acts on an object or system from an outside source.
Vietnamese Meaning
Một lực tác động lên một vật thể hoặc hệ thống từ một nguồn bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The external force caused the object to accelerate."
"Lực bên ngoài đã khiến vật thể tăng tốc."
-
"Air resistance is an external force that opposes the motion of a falling object."
"Lực cản của không khí là một lực bên ngoài chống lại chuyển động của một vật thể đang rơi."
-
"The engine provides the external force needed to move the car."
"Động cơ cung cấp lực bên ngoài cần thiết để di chuyển xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | external | bên ngoài, ngoại |
| Adv | externally | một cách bên ngoài, về mặt bên ngoài |
| N | externality | tính chất bên ngoài; ngoại tác (trong kinh tế học) |
| V | externalize | thể hiện ra bên ngoài, khách quan hóa |
| N | force | lực, sức mạnh; quân đội |
| V | force | ép buộc, dùng sức; thi hành |
| Adj | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| V | enforce | thi hành, thực thi (luật, quy định) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'external force' dùng để chỉ những lực tác động lên một hệ thống từ môi trường bên ngoài, chứ không phải từ các thành phần bên trong hệ thống đó. Ví dụ, trọng lực tác động lên một quả bóng là một external force. Nó khác với 'internal force', là lực tác động giữa các bộ phận của hệ thống (ví dụ, lực căng trong một sợi dây). Trong các bài toán vật lý, việc xác định và tính toán external forces rất quan trọng để xác định chuyển động và trạng thái của hệ thống.
Prepositions
Cả 'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà external force tác động lên. Ví dụ: 'The external force acts on the ball.' hoặc 'The external force acts upon the ball.' Cách dùng 'upon' trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong external force (lực bên ngoài mạnh)
-
powerful powerful external force (lực bên ngoài có sức mạnh lớn)
-
constant constant external force (lực bên ngoài không đổi/liên tục)
-
unseen unseen external force (lực bên ngoài vô hình)
-
apply apply external force (tác dụng lực bên ngoài)
-
exert exert external force (gây ra/tạo ra lực bên ngoài)
-
resist resist external force (chống lại lực bên ngoài)
-
withstand withstand external force (chịu đựng/đứng vững trước lực bên ngoài)
-
subject to subject to external force (chịu tác động của lực bên ngoài)
-
due to due to external force (do lực bên ngoài)
-
under under external force (dưới tác động của lực bên ngoài)
Idioms
-
subject to external forces
chịu ảnh hưởng/tác động từ các yếu tố/lực lượng bên ngoài
"The market is subject to various external forces, including political instability and global economic trends."
(Thị trường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài, bao gồm bất ổn chính trị và xu hướng kinh tế toàn cầu.)
-
an external force for change
một yếu tố/nguồn lực bên ngoài thúc đẩy sự thay đổi
"Her innovative ideas became an external force for change within the traditional company structure."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã trở thành một nguồn lực bên ngoài thúc đẩy sự thay đổi trong cơ cấu công ty truyền thống.)
-
pushed by external forces
bị thúc đẩy/buộc phải hành động bởi các yếu tố/lực lượng bên ngoài
"The government was pushed by external forces to adopt stricter environmental regulations."
(Chính phủ bị thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài để ban hành các quy định môi trường chặt chẽ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
external force
Danh từMột lực tác động lên một vật thể hoặc hệ thống từ một nguồn bên ngoài.
"The external force caused the object to accelerate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external force".
