expectantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With anticipation or eagerness; in a manner that shows one is expecting something.
Vietnamese Meaning
Một cách đầy mong đợi hoặc háo hức; theo cách thể hiện rằng ai đó đang mong chờ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children sat expectantly around the Christmas tree."
"Những đứa trẻ ngồi đầy mong đợi xung quanh cây thông Noel."
-
"She looked at him expectantly, waiting for his answer."
"Cô ấy nhìn anh ta đầy mong đợi, chờ đợi câu trả lời của anh ta."
-
"The audience waited expectantly for the concert to begin."
"Khán giả chờ đợi đầy mong đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectancy | tình trạng mong đợi, tuổi thọ trung bình |
| Verb | expect | mong đợi, hy vọng, dự kiến |
| Adjective | expectant | đang mong đợi, có hy vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ, không mong đợi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'expectantly' diễn tả hành động được thực hiện với sự mong đợi, thường là mong đợi một điều gì đó tốt đẹp hoặc thú vị sắp xảy ra. Nó nhấn mạnh trạng thái tâm lý của người thực hiện hành động, thể hiện sự háo hức và chờ đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait wait expectantly (chờ đợi một cách háo hức/mong mỏi)
-
look look expectantly (nhìn đầy mong đợi/hy vọng)
-
listen listen expectantly (lắng nghe một cách mong ngóng)
-
smile smile expectantly (mỉm cười đầy mong đợi)
-
stand stand expectantly (đứng chờ đợi/mong mỏi)
-
rather rather expectantly (khá mong đợi/háo hức)
-
quite quite expectantly (hoàn toàn mong đợi)
-
nervously nervously expectantly (mong đợi một cách lo lắng)
-
eagerly eagerly expectantly (mong đợi một cách nhiệt tình/háo hức)
Idioms
-
wait expectantly for something
chờ đợi một cách háo hức/mong mỏi điều gì đó
"The children waited expectantly for Santa Claus to arrive."
(Những đứa trẻ chờ đợi ông già Noel đến một cách háo hức.)
-
look expectantly at someone/something
nhìn ai/cái gì đầy mong đợi/hy vọng
"She looked expectantly at her boyfriend, hoping for a proposal."
(Cô ấy nhìn bạn trai đầy mong đợi, hy vọng một lời cầu hôn.)
-
hold one's breath expectantly
nín thở chờ đợi một cách hồi hộp/mong mỏi
"The audience held their breath expectantly as the magician prepared his final trick."
(Khán giả nín thở chờ đợi một cách hồi hộp khi ảo thuật gia chuẩn bị màn ảo thuật cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expectantly
Trạng từMột cách đầy mong đợi hoặc háo hức; theo cách thể hiện rằng ai đó đang mong chờ điều gì đó.
"The children sat expectantly around the Christmas tree."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must wait expectantly for the good news. |
Cô ấy hẳn phải chờ đợi đầy mong đợi tin tốt lành. |
| Phủ định | They shouldn't wait expectantly; the results are delayed. |
Họ không nên chờ đợi một cách mong đợi; kết quả bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Could he be looking expectantly towards the door? |
Liệu anh ấy có thể đang mong đợi nhìn về phía cửa không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she believed he would propose, she would wait expectantly for the ring at dinner. |
Nếu cô ấy tin rằng anh ấy sẽ cầu hôn, cô ấy sẽ chờ đợi chiếc nhẫn một cách đầy mong đợi trong bữa tối. |
| Phủ định | If he didn't say he was bringing a gift, she wouldn't wait expectantly by the door. |
Nếu anh ấy không nói rằng anh ấy sẽ mang quà, cô ấy sẽ không chờ đợi đầy mong đợi bên cửa. |
| Nghi vấn | Would she look expectantly at him if he told her he had a surprise? |
Liệu cô ấy có nhìn anh ấy với vẻ mong đợi nếu anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy có một bất ngờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was waiting expectantly for the news. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chờ đợi tin tức một cách đầy mong đợi. |
| Phủ định | He told me that he wasn't expectantly anticipating any presents for his birthday. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi bất kỳ món quà nào cho sinh nhật của mình. |
| Nghi vấn | She asked if he had expectantly watched for her arrival. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có mong đợi theo dõi sự xuất hiện của cô ấy hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expectantly".
