expectant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing an expectation that something will happen.
Vietnamese Meaning
Mong đợi, chờ đợi điều gì đó xảy ra; có vẻ mong chờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd was expectant, waiting for the singer to come on stage."
"Đám đông đầy vẻ mong chờ, đợi ca sĩ bước lên sân khấu."
-
"The expectant parents decorated the nursery."
"Những bậc cha mẹ đang mong chờ trang trí phòng trẻ."
-
"An expectant hush fell over the audience."
"Một sự im lặng đầy mong đợi bao trùm khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | Sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adverb | expectantly | Một cách mong đợi, đầy hy vọng |
| Adjective | expected | Được mong đợi, theo dự kiến |
| Adjective | unexpected | Bất ngờ, không mong đợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'expectant' thường được dùng để diễn tả trạng thái chờ đợi một điều gì đó, thường là một điều tích cực hoặc quan trọng. Nó có thể ám chỉ sự hồi hộp, háo hức hoặc tin tưởng rằng điều gì đó sẽ đến. Khác với 'expecting' (động từ dạng tiếp diễn), 'expectant' nhấn mạnh vào trạng thái cảm xúc và vẻ ngoài của người hoặc vật.
Prepositions
expectant of: mong đợi điều gì đó. Ví dụ: expectant of success.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expectant an expectant mother (một người mẹ đang mang thai (đang chờ đón con))
-
expectant an expectant crowd (một đám đông đang háo hức/mong đợi (điều gì đó))
-
expectant an expectant hush (một sự im lặng đầy mong đợi/háo hức)
-
expectant an expectant look (một cái nhìn đầy mong đợi/mong ngóng)
-
grow to grow expectant (trở nên mong đợi, đầy hy vọng)
Idioms
-
an expectant mother
Một người mẹ đang mang thai; một phụ nữ sắp sinh con
"The expectant mother glowed with happiness."
(Người mẹ đang mang thai rạng rỡ hạnh phúc.)
-
an expectant father/parent
Người cha/cha mẹ đang chờ đón con sắp chào đời
"The expectant father was busy preparing the nursery."
(Người cha sắp có con bận rộn chuẩn bị phòng cho em bé.)
-
with an expectant air/gaze/look
Với vẻ mặt/cái nhìn/dáng vẻ đầy mong đợi/mong ngóng
"She watched him with an expectant gaze."
(Cô ấy nhìn anh ấy với một cái nhìn đầy mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expectant
adjectiveMong đợi, chờ đợi điều gì đó xảy ra; có vẻ mong chờ.
"The crowd was expectant, waiting for the singer to come on stage."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The expectant parents decorated the nursery: they were eager to welcome their new baby. |
Các bậc cha mẹ đang mong đợi trang trí phòng trẻ em: họ rất háo hức chào đón đứa con mới của mình. |
| Phủ định | She wasn't expectant: she had no reason to believe she was pregnant. |
Cô ấy không mong đợi: cô ấy không có lý do gì để tin rằng mình đang mang thai. |
| Nghi vấn | Were they expectant: or was their excitement due to something else? |
Họ có đang mong đợi không: hay sự phấn khích của họ là do một điều gì khác? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The expectant parents are preparing the nursery. |
Những bậc cha mẹ đang mong đợi đang chuẩn bị phòng em bé. |
| Phủ định | She was not expectant, despite the rumors. |
Cô ấy không mang thai, mặc dù có những tin đồn. |
| Nghi vấn | Were they expectant when they bought the minivan? |
Có phải họ đang mong đợi em bé khi họ mua chiếc xe minivan không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be expectant of good news today. |
Hãy mong đợi tin tốt hôm nay. |
| Phủ định | Don't be expectant without preparation. |
Đừng mong đợi mà không có sự chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Do be expectant and patient with the results, please. |
Hãy mong đợi và kiên nhẫn với kết quả, làm ơn. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was expectant, awaiting the news. |
Cô ấy đầy mong đợi, chờ đợi tin tức. |
| Phủ định | Not only was she expectant, but also her entire family held their breath. |
Không chỉ cô ấy mong đợi, mà cả gia đình cô ấy cũng nín thở. |
| Nghi vấn | Should she be expectant of praise, she would be disappointed. |
Nếu cô ấy mong đợi được khen ngợi, cô ấy sẽ thất vọng. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is sitting there, looking expectant. |
Cô ấy đang ngồi đó, trông đầy mong đợi. |
| Phủ định | They are not standing around, looking expectant anymore. |
Họ không còn đứng xung quanh, trông mong đợi nữa. |
| Nghi vấn | Are you waiting here, looking expectant? |
Bạn đang đợi ở đây, trông mong đợi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expectant".
