(Top Banner Ad)
expendable life
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chiến tranh, Xã hội, Đạo đức

expendable life

UK: /ɪkˈspɛndəbəl laɪf/ • US: /ɪkˈspɛndəbəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

mạng sống có thể hi sinh mạng người bị coi rẻ sinh mạng bị coi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Life considered not worth saving; life that can be sacrificed for a greater purpose or due to its perceived lack of value.

Vietnamese Meaning

Mạng sống bị coi là không đáng để bảo vệ; mạng sống có thể bị hi sinh vì một mục đích lớn hơn hoặc do bị đánh giá là thiếu giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In wartime, some soldiers' lives are treated as expendable."

    "Trong thời chiến, mạng sống của một số binh lính bị coi là có thể hi sinh."

  • "The government's policies treat the poor as expendable life."

    "Các chính sách của chính phủ coi người nghèo như mạng sống có thể hi sinh."

  • "The corporation’s disregard for worker safety demonstrates how it views expendable life."

    "Sự coi thường an toàn lao động của tập đoàn cho thấy cách họ nhìn nhận mạng sống có thể hi sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expend chi tiêu, sử dụng hết
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi
Noun expense chi phí
Adjective expensive đắt đỏ
Noun expendability tính chất có thể hy sinh/bỏ qua
Adjective expendable có thể dùng hết, có thể hy sinh/bỏ qua

Synonyms

disposable life (mạng sống có thể vứt bỏ)sacrificial life (mạng sống hi sinh)

Antonyms

valuable life (mạng sống quý giá)priceless life (mạng sống vô giá)

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old French
espendre
Middle English
expenden
English
expend
English
expendable
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc của 'expendable'

Từ 'expendable' được tạo thành từ động từ 'expend' (chi tiêu, dùng hết) và hậu tố '-able' (có thể). 'Expend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra, trả tiền, chi tiêu'. Vì vậy, 'expendable' ban đầu gợi ý thứ gì đó 'có thể chi tiêu', tức là có thể dùng hết, hy sinh, hoặc vứt bỏ mà không gây tổn thất đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến các tình huống chiến tranh, nghèo đói hoặc sự bất bình đẳng xã hội, nơi mà mạng sống của một số người bị coi nhẹ hơn những người khác. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các quyết định chính trị, quân sự hoặc kinh tế gây ra cái chết của nhiều người một cách không cần thiết. So sánh với các cụm từ như 'valuable life' (mạng sống quý giá) để thấy rõ sự tương phản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expendable life
  • human human expendable life
    (sinh mạng con người bị coi là có thể hy sinh/bỏ qua)
  • mere a mere expendable life
    (một sinh mạng tầm thường, dễ dàng bị bỏ qua)
  • cheap a cheap expendable life
    (một sinh mạng rẻ mạt, dễ dàng bị hy sinh)
Verb + expendable life
  • treat as treat someone's life as expendable
    (đối xử sinh mạng ai đó như một thứ có thể bỏ qua/hy sinh)
  • consider consider a life expendable
    (coi một sinh mạng là có thể hy sinh/bỏ qua)
  • deem deem lives expendable
    (cho rằng những sinh mạng là có thể hy sinh/đánh đổi)
Noun + expendable life
  • concept of the concept of expendable life
    (khái niệm về sinh mạng có thể hy sinh/bỏ qua)
  • value of the value of an expendable life
    (giá trị của một sinh mạng bị coi là có thể hy sinh (thường ám chỉ không có giá trị))

Idioms

  • to treat someone's life as expendable

    coi sinh mạng của ai đó là vô giá trị, dễ dàng hy sinh hoặc bỏ qua

    "In times of war, some leaders are accused of treating their soldiers' lives as expendable."

    (Trong thời chiến, một số nhà lãnh đạo bị buộc tội coi sinh mạng binh lính của họ là vô giá trị.)

  • the notion of expendable life

    quan niệm/ý nghĩ rằng sinh mạng con người có thể bị hy sinh hoặc không quan trọng

    "Dystopian novels often explore the notion of expendable life in oppressive societies."

    (Các tiểu thuyết phản địa đàng thường khám phá quan niệm về sinh mạng có thể hy sinh trong các xã hội áp bức.)

  • to deem lives expendable

    cho rằng sinh mạng con người có thể bị bỏ qua hoặc hy sinh vì một mục đích lớn hơn

    "When resources are scarce, desperate people may deem some lives expendable for the survival of the group."

    (Khi tài nguyên khan hiếm, những người tuyệt vọng có thể cho rằng một số sinh mạng là có thể hy sinh vì sự sống còn của cả nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expendable life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mạng sống bị coi là không đáng để bảo vệ; mạng sống có thể bị hi sinh vì một mục đích lớn hơn hoặc do bị đánh giá là thiếu giá trị.

"In wartime, some soldiers' lives are treated as expendable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expendable life".

Sinh mạng trong thời chiến

Trong bối cảnh chiến tranh, khái niệm 'expendable life' thường xuất hiện khi nói về binh lính hoặc dân thường bị coi là 'bia đỡ đạn' (cannon fodder). Điều này ngụ ý rằng sinh mạng của họ được xem là có thể hy sinh để đạt được mục tiêu quân sự hoặc chính trị lớn hơn, và giá trị cá nhân của họ bị giảm sút.

Trong Văn hóa Phản Địa Đàng (Dystopian Culture)

Nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh phản địa đàng (ví dụ: '1984', 'The Handmaid's Tale') thường khắc họa các xã hội nơi chính quyền coi sinh mạng cá nhân là 'expendable'. Giá trị của mỗi người bị đo lường bằng sự cống hiến cho nhà nước hoặc xã hội, và những ai không phục tùng có thể bị loại bỏ dễ dàng, cho thấy một sự coi thường đối với quyền sống cơ bản.