(Top Banner Ad)
expenditure cap
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

expenditure cap

UK: /ɪkˈspendɪtʃə kæp/ • US: /ɪkˈspendɪtʃər kæp/

Nghĩa tiếng Việt

mức trần chi tiêu giới hạn chi tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limit on the amount of money that can be spent.

Vietnamese Meaning

Một giới hạn về số tiền có thể được chi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed an expenditure cap on healthcare spending."

    "Chính phủ đã áp đặt một giới hạn chi tiêu đối với chi tiêu chăm sóc sức khỏe."

  • "The city council debated the proposed expenditure cap for the upcoming year."

    "Hội đồng thành phố đã tranh luận về giới hạn chi tiêu được đề xuất cho năm tới."

  • "The company introduced an expenditure cap to reduce operational costs."

    "Công ty đã đưa ra giới hạn chi tiêu để giảm chi phí hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expend tiêu, sử dụng (tiền, thời gian, năng lượng)
Noun expense chi phí
Adjective expensive đắt đỏ
Adjective expendable có thể bỏ qua, không cần thiết

Synonyms

spending ceiling (mức trần chi tiêu)budget limit (giới hạn ngân sách)

Antonyms

unlimited spending (chi tiêu không giới hạn)open-ended budget (ngân sách không giới hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere (to weigh out, pay)
Old French
expendre
English
expend
English
expenditure
English
cap
English
expenditure cap

Nguồn gốc của 'expenditure'

Từ 'expenditure' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'expendere', có nghĩa là 'cân nhắc' hoặc 'trả tiền'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn về việc tiêu tốn, sử dụng một cái gì đó, không chỉ tiền bạc.

Sự ra đời của 'expenditure cap'

Khái niệm 'expenditure cap' trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20 khi các chính phủ tìm cách kiểm soát chi tiêu công và tránh thâm hụt ngân sách quá lớn. Nó thể hiện một nỗ lực nhằm quản lý tài chính một cách có trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, doanh nghiệp hoặc các tổ chức thiết lập các giới hạn chi tiêu để kiểm soát tài chính. Nó khác với 'budget' (ngân sách) ở chỗ 'expenditure cap' nhấn mạnh vào giới hạn, còn 'budget' bao gồm kế hoạch chi tiêu tổng thể. 'Spending ceiling' là một từ đồng nghĩa.

Prepositions

on for

*on*: 'Expenditure cap on education' (giới hạn chi tiêu cho giáo dục). *for*: 'Expenditure cap for the next fiscal year' (giới hạn chi tiêu cho năm tài chính tới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expenditure cap
  • strict strict expenditure cap
    (mức trần chi tiêu nghiêm ngặt)
  • government government expenditure cap
    (mức trần chi tiêu của chính phủ)
  • annual annual expenditure cap
    (mức trần chi tiêu hàng năm)
Verb + expenditure cap
  • impose impose an expenditure cap
    (áp đặt mức trần chi tiêu)
  • exceed exceed the expenditure cap
    (vượt quá mức trần chi tiêu)
  • introduce introduce an expenditure cap
    (giới thiệu mức trần chi tiêu)
expenditure cap + Noun
  • level expenditure cap level
    (mức trần chi tiêu)
  • policy expenditure cap policy
    (chính sách trần chi tiêu)
  • breach expenditure cap breach
    (vi phạm trần chi tiêu)

Idioms

  • living within your expenditure cap

    chi tiêu trong khả năng cho phép, sống tiết kiệm

    "It's important to live within your expenditure cap to avoid debt."

    (Điều quan trọng là phải chi tiêu trong khả năng cho phép để tránh nợ nần.)

  • pushing the expenditure cap to the limit

    tận dụng tối đa mức trần chi tiêu, cố gắng chi tiêu nhiều nhất có thể

    "The department is pushing the expenditure cap to the limit this year."

    (Bộ phận đang cố gắng tận dụng tối đa mức trần chi tiêu trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expenditure cap

Danh từ
Lật mặt

Một giới hạn về số tiền có thể được chi tiêu.

"The government imposed an expenditure cap on healthcare spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expenditure cap".

Trách nhiệm giải trình tài chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đặt ra 'expenditure cap' thể hiện cam kết của chính phủ đối với trách nhiệm giải trình tài chính và quản lý ngân sách hiệu quả. Nó thể hiện một nỗ lực để minh bạch trong chi tiêu công.

Thâm hụt ngân sách và nợ công

Việc áp dụng 'expenditure cap' thường liên quan đến nỗ lực giảm thâm hụt ngân sách và kiểm soát nợ công. Đây là một vấn đề quan trọng trong các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế ở nhiều nước.