(Top Banner Ad)
unlimited spending
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Kinh tế

unlimited spending

UK: /ʌnˈlɪmɪtɪd ˈspɛndɪŋ/ • US: /ʌnˈlɪmɪtɪd ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu không giới hạn chi tiêu thả ga vung tiền không tiếc tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending without any limit or restriction on the amount of money that can be spent.

Vietnamese Meaning

Việc chi tiêu không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào về số tiền có thể được chi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's unlimited spending on the project raised concerns about the national debt."

    "Việc chính phủ chi tiêu không giới hạn cho dự án đã làm dấy lên lo ngại về nợ quốc gia."

  • "The company's new policy allows for unlimited spending on research and development."

    "Chính sách mới của công ty cho phép chi tiêu không giới hạn cho nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adverb unlimitedly một cách không giới hạn
Verb spend chi tiêu, dành (tiền, thời gian)
Noun spender người chi tiêu
Noun expenditure khoản chi, chi phí

Synonyms

unrestricted spending (chi tiêu không hạn chế)boundless spending (chi tiêu vô bờ bến)

Antonyms

limited spending (chi tiêu có giới hạn)controlled spending (chi tiêu được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Old French
limite
English
limit
Old English
un-
Latin
expendere
Old English
spendan
English
spend
English
unlimited spending

Nguồn gốc của 'Unlimited'

Từ 'unlimited' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và từ 'limited' (bị giới hạn). 'Limited' lại bắt nguồn từ 'limit', có nguồn gốc từ 'limes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'biên giới'. Vì vậy, 'unlimited' có nghĩa là 'không có ranh giới' hay 'không bị giới hạn'.

Nguồn gốc của 'Spending'

Từ 'spending' là danh động từ của động từ 'spend'. 'Spend' có lịch sử từ 'spendan' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'expendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cân trọng lượng' hoặc 'thanh toán'. Ban đầu nó liên quan đến việc cân đong tiền tệ, sau này phát triển thành ý nghĩa 'chi tiêu' hay 'dành ra'.

Sự kết hợp hiện đại

'Unlimited spending' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để tạo ra một khái niệm rõ ràng: khả năng chi tiêu mà không gặp bất kỳ rào cản hay giới hạn tài chính nào. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một trạng thái lý tưởng về tự do tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các khoản chi tiêu lớn và không có kế hoạch kiểm soát chặt chẽ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: đầu tư mạnh mẽ để phát triển) hoặc tiêu cực (ví dụ: lãng phí, không kiểm soát được tài chính). So với 'limited spending' (chi tiêu có giới hạn), 'unlimited spending' thể hiện sự thoải mái và khả năng chi trả lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlimited spending
  • absolute absolute unlimited spending
    (chi tiêu không giới hạn tuyệt đối)
  • complete complete unlimited spending
    (chi tiêu không giới hạn hoàn toàn)
  • true true unlimited spending
    (chi tiêu không giới hạn thực sự)
Verb + unlimited spending
  • allow allow unlimited spending
    (cho phép chi tiêu không giới hạn)
  • enjoy enjoy unlimited spending
    (tận hưởng việc chi tiêu không giới hạn)
  • have have unlimited spending
    (có quyền chi tiêu không giới hạn)
Noun phrase + unlimited spending
  • the prospect of the prospect of unlimited spending
    (viễn cảnh chi tiêu không giới hạn)
  • the luxury of the luxury of unlimited spending
    (sự xa xỉ của việc chi tiêu không giới hạn)
  • the dream of the dream of unlimited spending
    (giấc mơ chi tiêu không giới hạn)

Idioms

  • have unlimited spending power

    có quyền lực/khả năng chi tiêu không giới hạn

    "Winning the lottery would give him unlimited spending power."

    (Trúng số sẽ cho anh ta quyền lực chi tiêu không giới hạn.)

  • a blank check for unlimited spending

    một tấm séc trắng cho phép chi tiêu không giới hạn (ám chỉ quyền tự do tài chính tuyệt đối)

    "The CEO essentially gave the new department a blank check for unlimited spending on innovative projects."

    (Giám đốc điều hành về cơ bản đã trao cho phòng ban mới một tấm séc trắng cho phép chi tiêu không giới hạn vào các dự án đổi mới.)

  • live a life of unlimited spending

    sống một cuộc đời chi tiêu không giới hạn

    "Many dream of retiring early and living a life of unlimited spending."

    (Nhiều người mơ ước được nghỉ hưu sớm và sống một cuộc đời chi tiêu không giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimited spending

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Việc chi tiêu không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào về số tiền có thể được chi.

"The government's unlimited spending on the project raised concerns about the national debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited spending".

Giấc mơ thịnh vượng

Khái niệm 'chi tiêu không giới hạn' thường gắn liền với Giấc mơ Mỹ (American Dream) hoặc mong muốn chung của con người về sự thịnh vượng và tự do tài chính. Nó tượng trưng cho việc đạt được một mức độ giàu có mà tiền bạc không còn là rào cản, cho phép cá nhân theo đuổi mọi mong muốn vật chất mà không cần lo lắng về ngân sách.

Thẻ tín dụng siêu sang

Trong văn hóa phương Tây, 'chi tiêu không giới hạn' đôi khi được liên kết với các loại thẻ tín dụng độc quyền, chẳng hạn như 'Thẻ Đen' (Black Card) của American Express (chính thức là Centurion Card). Những thẻ này không có hạn mức chi tiêu cố định và chỉ dành cho những cá nhân có tài sản ròng cực cao, tượng trưng cho địa vị xã hội và khả năng tài chính vượt trội.