(Top Banner Ad)
explicit disapproval
C1
Cụm danh từ C1 Xã hội học, Chính trị, Giao tiếp

explicit disapproval

Nghĩa tiếng Việt

sự phản đối công khai sự không đồng tình rõ ràng sự lên án trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear and direct expression of disagreement or condemnation.

Vietnamese Meaning

Một sự thể hiện rõ ràng và trực tiếp của sự không đồng tình hoặc lên án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee expressed explicit disapproval of the proposed changes."

    "Ủy ban bày tỏ sự không đồng tình rõ ràng đối với những thay đổi được đề xuất."

  • "The public showed explicit disapproval of the new law through widespread protests."

    "Công chúng thể hiện sự phản đối rõ ràng đối với luật mới thông qua các cuộc biểu tình lan rộng."

  • "The teacher voiced explicit disapproval of the student's plagiarism."

    "Giáo viên bày tỏ sự không chấp nhận rõ ràng đối với hành vi đạo văn của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun explicitness sự rõ ràng, tính minh bạch
Adverb explicitly một cách rõ ràng, minh bạch
Verb disapprove không chấp thuận, phản đối
Adjective disapproving bày tỏ sự không chấp thuận, phản đối
Noun approval sự chấp thuận, đồng ý (từ trái nghĩa)

Synonyms

outright rejection (sự bác bỏ hoàn toàn)unequivocal condemnation (sự lên án không дву nghĩa)

Antonyms

explicit approval (sự chấp thuận rõ ràng)tacit agreement (sự đồng ý ngầm)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Latin
explicitus
Old French
explicite
English
explicit
Latin
approbare
Latin
dis-
Old French
desaprover
English
disapprove
English
disapproval

Nguồn gốc của 'Explicit'

Từ 'explicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicare', nghĩa là 'mở ra, trải ra' hoặc 'làm rõ'. Hãy hình dung một cái gì đó được mở ra hoàn toàn để mọi người thấy rõ mà không bị che giấu. Đến từ 'ex-' (ra ngoài) và 'plicare' (gấp lại), 'explicare' ban đầu mang ý nghĩa 'bung ra khỏi trạng thái gấp'. Điều này đã phát triển thành nghĩa 'rõ ràng, minh bạch' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Disapproval'

Từ 'disapproval' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không, ngược lại') và từ 'approval' (sự chấp thuận). 'Approval' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chấp thuận, công nhận là tốt'. Vì vậy, 'disapproval' mang ý nghĩa trực tiếp là 'sự không chấp thuận' hoặc 'sự phản đối' một điều gì đó.

Sức mạnh của 'Explicit Disapproval'

Khi 'explicit' (rõ ràng, minh bạch) kết hợp với 'disapproval' (sự không chấp thuận), cụm từ 'explicit disapproval' tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ: đó là một sự phản đối hoặc không tán thành được thể hiện một cách hoàn toàn rõ ràng, không có bất kỳ sự mơ hồ hay nghi ngờ nào. Đây là cách để bày tỏ thái độ tiêu cực một cách trực tiếp và dứt khoát.

Usage Note

"Explicit disapproval" nhấn mạnh vào tính công khai, minh bạch và không che giấu của sự phản đối. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết phải thể hiện sự phản đối một cách dứt khoát. Khác với "implied disapproval" (sự không đồng tình ngụ ý), "explicit disapproval" không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về thái độ của người nói.

Prepositions

of for towards

- **of:** thường dùng để chỉ đối tượng bị phản đối (e.g., explicit disapproval of the policy).
- **for:** thường dùng để chỉ lý do phản đối (e.g., explicit disapproval for the unethical practices).
- **towards:** thường dùng để chỉ đối tượng mà sự phản đối hướng đến (e.g., explicit disapproval towards the government's actions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explicit disapproval
  • strong strong explicit disapproval
    (sự không chấp thuận rõ ràng mạnh mẽ)
  • clear clear explicit disapproval
    (sự không chấp thuận rõ ràng minh bạch)
  • outright outright explicit disapproval
    (sự không chấp thuận rõ ràng công khai)
  • public public explicit disapproval
    (sự không chấp thuận rõ ràng của công chúng)
Verb + explicit disapproval
  • express express explicit disapproval
    (bày tỏ sự không chấp thuận rõ ràng)
  • voice voice explicit disapproval
    (lên tiếng bày tỏ sự không chấp thuận rõ ràng)
  • show show explicit disapproval
    (thể hiện sự không chấp thuận rõ ràng)
  • draw draw explicit disapproval
    (thu hút/gánh chịu sự không chấp thuận rõ ràng)
  • meet with meet with explicit disapproval
    (gặp phải/đón nhận sự không chấp thuận rõ ràng)
Explicit disapproval + Prepositional phrase
  • of explicit disapproval of the policy
    (sự không chấp thuận rõ ràng đối với chính sách)
  • for explicit disapproval for his actions
    (sự không chấp thuận rõ ràng đối với hành động của anh ta)

Idioms

  • to express explicit disapproval

    bày tỏ sự không chấp thuận rõ ràng

    "The committee decided to express explicit disapproval of the new regulations."

    (Ủy ban đã quyết định bày tỏ sự không chấp thuận rõ ràng đối với các quy định mới.)

  • to meet with explicit disapproval

    gặp phải sự không chấp thuận rõ ràng

    "His controversial proposal met with explicit disapproval from several board members."

    (Đề xuất gây tranh cãi của anh ta đã gặp phải sự không chấp thuận rõ ràng từ một số thành viên hội đồng quản trị.)

  • a statement of explicit disapproval

    một tuyên bố không chấp thuận rõ ràng

    "The government issued a statement of explicit disapproval regarding the actions of the neighboring country."

    (Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố không chấp thuận rõ ràng về hành động của nước láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit disapproval

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thể hiện rõ ràng và trực tiếp của sự không đồng tình hoặc lên án.

"The committee expressed explicit disapproval of the proposed changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit disapproval".

Sự trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ 'explicit disapproval' (sự không chấp thuận rõ ràng) được coi là thẳng thắn và đôi khi cần thiết để giải quyết vấn đề hoặc thể hiện quan điểm. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa phương Đông, cách tiếp cận gián tiếp thường được ưu tiên để duy trì sự hòa hợp, tránh làm mất mặt người khác và duy trì các mối quan hệ xã hội. Do đó, mức độ 'explicit' có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và đối tượng giao tiếp.

Phản hồi và phê bình

Trong môi trường chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, việc đưa ra 'explicit disapproval' có thể được xem là một phần của phản hồi mang tính xây dựng, nhằm cải thiện hiệu suất hoặc hành vi. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa phê bình mang tính xây dựng (tập trung vào giải pháp) và chỉ trích đơn thuần (chỉ tập trung vào vấn đề) để tránh gây ra tác động tiêu cực, sự phản kháng hoặc mất động lực. Cách thể hiện và từ ngữ phải được cân nhắc kỹ lưỡng.