explicit disapproval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clear and direct expression of disagreement or condemnation.
Vietnamese Meaning
Một sự thể hiện rõ ràng và trực tiếp của sự không đồng tình hoặc lên án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee expressed explicit disapproval of the proposed changes."
"Ủy ban bày tỏ sự không đồng tình rõ ràng đối với những thay đổi được đề xuất."
-
"The public showed explicit disapproval of the new law through widespread protests."
"Công chúng thể hiện sự phản đối rõ ràng đối với luật mới thông qua các cuộc biểu tình lan rộng."
-
"The teacher voiced explicit disapproval of the student's plagiarism."
"Giáo viên bày tỏ sự không chấp nhận rõ ràng đối với hành vi đạo văn của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | explicitness | sự rõ ràng, tính minh bạch |
| Adverb | explicitly | một cách rõ ràng, minh bạch |
| Verb | disapprove | không chấp thuận, phản đối |
| Adjective | disapproving | bày tỏ sự không chấp thuận, phản đối |
| Noun | approval | sự chấp thuận, đồng ý (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Explicit disapproval" nhấn mạnh vào tính công khai, minh bạch và không che giấu của sự phản đối. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết phải thể hiện sự phản đối một cách dứt khoát. Khác với "implied disapproval" (sự không đồng tình ngụ ý), "explicit disapproval" không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về thái độ của người nói.
Prepositions
- **of:** thường dùng để chỉ đối tượng bị phản đối (e.g., explicit disapproval of the policy).
- **for:** thường dùng để chỉ lý do phản đối (e.g., explicit disapproval for the unethical practices).
- **towards:** thường dùng để chỉ đối tượng mà sự phản đối hướng đến (e.g., explicit disapproval towards the government's actions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong explicit disapproval (sự không chấp thuận rõ ràng mạnh mẽ)
-
clear clear explicit disapproval (sự không chấp thuận rõ ràng minh bạch)
-
outright outright explicit disapproval (sự không chấp thuận rõ ràng công khai)
-
public public explicit disapproval (sự không chấp thuận rõ ràng của công chúng)
-
express express explicit disapproval (bày tỏ sự không chấp thuận rõ ràng)
-
voice voice explicit disapproval (lên tiếng bày tỏ sự không chấp thuận rõ ràng)
-
show show explicit disapproval (thể hiện sự không chấp thuận rõ ràng)
-
draw draw explicit disapproval (thu hút/gánh chịu sự không chấp thuận rõ ràng)
-
meet with meet with explicit disapproval (gặp phải/đón nhận sự không chấp thuận rõ ràng)
-
of explicit disapproval of the policy (sự không chấp thuận rõ ràng đối với chính sách)
-
for explicit disapproval for his actions (sự không chấp thuận rõ ràng đối với hành động của anh ta)
Idioms
-
to express explicit disapproval
bày tỏ sự không chấp thuận rõ ràng
"The committee decided to express explicit disapproval of the new regulations."
(Ủy ban đã quyết định bày tỏ sự không chấp thuận rõ ràng đối với các quy định mới.)
-
to meet with explicit disapproval
gặp phải sự không chấp thuận rõ ràng
"His controversial proposal met with explicit disapproval from several board members."
(Đề xuất gây tranh cãi của anh ta đã gặp phải sự không chấp thuận rõ ràng từ một số thành viên hội đồng quản trị.)
-
a statement of explicit disapproval
một tuyên bố không chấp thuận rõ ràng
"The government issued a statement of explicit disapproval regarding the actions of the neighboring country."
(Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố không chấp thuận rõ ràng về hành động của nước láng giềng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explicit disapproval
Cụm danh từMột sự thể hiện rõ ràng và trực tiếp của sự không đồng tình hoặc lên án.
"The committee expressed explicit disapproval of the proposed changes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit disapproval".
