(Top Banner Ad)
exploratory question
C1
noun C1 Giáo dục, Nghiên cứu

exploratory question

UK: /ɪkˈsplɒrətəri ˈkwɛstʃən/ • US: /ɪkˈsplɔːrətɔːri ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi thăm dò câu hỏi khám phá câu hỏi điều tra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question designed to investigate or explore a topic, idea, or subject in order to gain more information or understanding.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi được thiết kế để điều tra hoặc khám phá một chủ đề, ý tưởng hoặc vấn đề nhằm thu thập thêm thông tin hoặc hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher used exploratory questions to understand the participants' perspectives on the issue."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng các câu hỏi thăm dò để hiểu quan điểm của người tham gia về vấn đề này."

  • "The teacher asked exploratory questions to stimulate critical thinking among the students."

    "Giáo viên đã đặt câu hỏi thăm dò để kích thích tư duy phản biện giữa các học sinh."

  • "During the initial meeting, the consultant asked exploratory questions to identify the client's needs."

    "Trong cuộc họp ban đầu, chuyên gia tư vấn đã đặt câu hỏi thăm dò để xác định nhu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thăm dò, tìm hiểu
Noun exploration sự khám phá, sự thăm dò, sự tìm hiểu
Noun explorer nhà thám hiểm, người thăm dò
Noun question câu hỏi, vấn đề, thắc mắc
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Adjective questionable đáng nghi ngờ, không chắc chắn, có vấn đề
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

probing question (câu hỏi thăm dò, câu hỏi điều tra)investigative question (câu hỏi điều tra)

Antonyms

Related Words

research question (câu hỏi nghiên cứu)interview question (câu hỏi phỏng vấn)

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
English
explore
English
exploratory
Latin
quaestionem
Old French
question
English
question

Nguồn gốc của "Exploratory Question"

Từ 'exploratory' (mang tính thăm dò) xuất phát từ động từ 'explore' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'explorare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tìm kiếm, điều tra'. Từ 'question' (câu hỏi) đến từ 'quaestionem' trong tiếng Latin qua 'question' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'sự tìm kiếm, sự hỏi, sự điều tra'. Khi kết hợp lại, 'exploratory question' là một câu hỏi được thiết kế để tìm hiểu thông tin mới, khám phá sâu hơn một chủ đề, hoặc mở ra những ý tưởng chưa được biết đến, giống như một cuộc thám hiểm bằng lời nói.

Usage Note

Câu hỏi thăm dò thường được sử dụng trong nghiên cứu, phỏng vấn, hoặc các cuộc trò chuyện để gợi mở thông tin. Nó khác với câu hỏi xác nhận (confirmation question) vốn chỉ tìm kiếm sự đồng ý hoặc khẳng định một thông tin đã biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exploratory question
  • ask ask an exploratory question
    (đặt một câu hỏi thăm dò)
  • pose pose an exploratory question
    (đưa ra một câu hỏi thăm dò)
  • formulate formulate an exploratory question
    (xây dựng/hình thành một câu hỏi thăm dò)
  • design design exploratory questions
    (thiết kế các câu hỏi thăm dò)
Adjective + exploratory question
  • initial initial exploratory question
    (câu hỏi thăm dò ban đầu)
  • open-ended open-ended exploratory question
    (câu hỏi thăm dò mở)
  • good good exploratory questions
    (những câu hỏi thăm dò hay/tốt)
  • probing probing exploratory questions
    (những câu hỏi thăm dò sâu sắc/kĩ lưỡng)

Idioms

  • To ask exploratory questions

    Đặt các câu hỏi thăm dò (để tìm hiểu thông tin mới hoặc khám phá chủ đề).

    "In a job interview, it's good to ask exploratory questions about the company culture."

    (Trong một buổi phỏng vấn xin việc, thật tốt khi đặt các câu hỏi thăm dò về văn hóa công ty.)

  • Use exploratory questions to uncover

    Sử dụng câu hỏi thăm dò để khám phá/phát hiện ra điều gì.

    "Researchers often use exploratory questions to uncover hidden insights from data."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng câu hỏi thăm dò để khám phá những hiểu biết sâu sắc tiềm ẩn từ dữ liệu.)

  • Posing exploratory questions

    Đưa ra các câu hỏi thăm dò (nhằm mục đích mở rộng cuộc thảo luận hoặc tìm hiểu sâu hơn).

    "The consultant began the meeting by posing exploratory questions to understand the client's challenges."

    (Người tư vấn bắt đầu cuộc họp bằng cách đưa ra các câu hỏi thăm dò để hiểu rõ những thách thức của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploratory question

noun
Lật mặt

Một câu hỏi được thiết kế để điều tra hoặc khám phá một chủ đề, ý tưởng hoặc vấn đề nhằm thu thập thêm thông tin hoặc hiểu biết.

"The researcher used exploratory questions to understand the participants' perspectives on the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploratory question".

Phương pháp Socrates

Phương pháp Socrates là một hình thức đối thoại mang tính thăm dò, sử dụng một chuỗi các câu hỏi để giúp học sinh tự khám phá kiến thức và làm rõ các ý tưởng của mình, thay vì chỉ tiếp nhận thông tin thụ động. 'Exploratory question' đóng vai trò trung tâm trong phương pháp này, khuyến khích tư duy phản biện và tự học.

Nghiên cứu Người dùng và Tư duy Thiết kế

Trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế, các chuyên gia thường sử dụng 'exploratory questions' trong nghiên cứu người dùng (user research) hoặc trong quá trình tư duy thiết kế (design thinking). Mục tiêu là để hiểu sâu sắc về nhu cầu, hành vi, và mong muốn thực sự của người dùng mà không áp đặt định kiến, từ đó tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn.