exploratory question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question designed to investigate or explore a topic, idea, or subject in order to gain more information or understanding.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi được thiết kế để điều tra hoặc khám phá một chủ đề, ý tưởng hoặc vấn đề nhằm thu thập thêm thông tin hoặc hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researcher used exploratory questions to understand the participants' perspectives on the issue."
"Nhà nghiên cứu đã sử dụng các câu hỏi thăm dò để hiểu quan điểm của người tham gia về vấn đề này."
-
"The teacher asked exploratory questions to stimulate critical thinking among the students."
"Giáo viên đã đặt câu hỏi thăm dò để kích thích tư duy phản biện giữa các học sinh."
-
"During the initial meeting, the consultant asked exploratory questions to identify the client's needs."
"Trong cuộc họp ban đầu, chuyên gia tư vấn đã đặt câu hỏi thăm dò để xác định nhu cầu của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explore | khám phá, thăm dò, tìm hiểu |
| Noun | exploration | sự khám phá, sự thăm dò, sự tìm hiểu |
| Noun | explorer | nhà thám hiểm, người thăm dò |
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề, thắc mắc |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ |
| Adjective | questionable | đáng nghi ngờ, không chắc chắn, có vấn đề |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu hỏi thăm dò thường được sử dụng trong nghiên cứu, phỏng vấn, hoặc các cuộc trò chuyện để gợi mở thông tin. Nó khác với câu hỏi xác nhận (confirmation question) vốn chỉ tìm kiếm sự đồng ý hoặc khẳng định một thông tin đã biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask an exploratory question (đặt một câu hỏi thăm dò)
-
pose pose an exploratory question (đưa ra một câu hỏi thăm dò)
-
formulate formulate an exploratory question (xây dựng/hình thành một câu hỏi thăm dò)
-
design design exploratory questions (thiết kế các câu hỏi thăm dò)
-
initial initial exploratory question (câu hỏi thăm dò ban đầu)
-
open-ended open-ended exploratory question (câu hỏi thăm dò mở)
-
good good exploratory questions (những câu hỏi thăm dò hay/tốt)
-
probing probing exploratory questions (những câu hỏi thăm dò sâu sắc/kĩ lưỡng)
Idioms
-
To ask exploratory questions
Đặt các câu hỏi thăm dò (để tìm hiểu thông tin mới hoặc khám phá chủ đề).
"In a job interview, it's good to ask exploratory questions about the company culture."
(Trong một buổi phỏng vấn xin việc, thật tốt khi đặt các câu hỏi thăm dò về văn hóa công ty.)
-
Use exploratory questions to uncover
Sử dụng câu hỏi thăm dò để khám phá/phát hiện ra điều gì.
"Researchers often use exploratory questions to uncover hidden insights from data."
(Các nhà nghiên cứu thường sử dụng câu hỏi thăm dò để khám phá những hiểu biết sâu sắc tiềm ẩn từ dữ liệu.)
-
Posing exploratory questions
Đưa ra các câu hỏi thăm dò (nhằm mục đích mở rộng cuộc thảo luận hoặc tìm hiểu sâu hơn).
"The consultant began the meeting by posing exploratory questions to understand the client's challenges."
(Người tư vấn bắt đầu cuộc họp bằng cách đưa ra các câu hỏi thăm dò để hiểu rõ những thách thức của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exploratory question
nounMột câu hỏi được thiết kế để điều tra hoặc khám phá một chủ đề, ý tưởng hoặc vấn đề nhằm thu thập thêm thông tin hoặc hiểu biết.
"The researcher used exploratory questions to understand the participants' perspectives on the issue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploratory question".
