(Top Banner Ad)
explore
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

explore

UK: /ɪkˈsplɔː(r)/ • US: /ɪkˈsplɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá thám hiểm nghiên cứu tìm hiểu xem xét thăm dò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inquire into or discuss (a subject or issue) in detail.

Vietnamese Meaning

Khám phá, thám hiểm, nghiên cứu kỹ lưỡng, xem xét chi tiết (một chủ đề hoặc vấn đề).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to explore all possible solutions to this problem."

    "Chúng ta cần khám phá tất cả các giải pháp khả thi cho vấn đề này."

  • "The astronauts explored the surface of the moon."

    "Các phi hành gia đã khám phá bề mặt của mặt trăng."

  • "The company is exploring new markets in Asia."

    "Công ty đang thăm dò các thị trường mới ở châu Á."

  • "I'm exploring my options for a career change."

    "Tôi đang xem xét các lựa chọn của mình cho việc thay đổi nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun explorer nhà thám hiểm, người khám phá
Noun exploration sự thám hiểm, sự khám phá
Adjective exploratory mang tính thăm dò, mang tính khám phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Old French
explorer
English
explore

Nguồn gốc thú vị của 'explore'

Từ 'explore' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ Latin 'explorare'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'plorare' (nghĩa là 'kêu to', 'hú'). Ban đầu, 'explorare' được dùng để mô tả hành động của thợ săn khi họ 'hú' hoặc 'kêu gọi' để lùa con mồi ra khỏi nơi ẩn nấp. Về sau, ý nghĩa của từ dần chuyển sang 'tìm kiếm', 'thăm dò', 'khám phá' những điều chưa biết, giống như cách chúng ta dùng nó ngày nay.

Usage Note

Explore thường mang nghĩa tìm hiểu một điều gì đó mới mẻ, chưa được biết đến hoặc chưa được khám phá kỹ. Nó có thể dùng để chỉ việc khám phá địa lý (ví dụ: khám phá một khu rừng mới), khám phá ý tưởng (ví dụ: khám phá các giải pháp tiềm năng), hoặc khám phá cảm xúc (ví dụ: khám phá cảm xúc của bản thân). So với 'investigate', 'explore' mang tính chất mở hơn, ít tập trung vào việc tìm kiếm bằng chứng cho một kết luận cụ thể.

Prepositions

for into

explore for: tìm kiếm một cái gì đó cụ thể (ví dụ: explore for oil - thăm dò dầu mỏ). explore into: đi sâu vào một chủ đề hoặc vấn đề (ví dụ: explore into the causes of climate change - đi sâu vào nguyên nhân của biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

explore + Noun
  • possibilities explore possibilities
    (khám phá các khả năng)
  • options explore options
    (xem xét các lựa chọn)
  • a topic explore a topic
    (nghiên cứu/tìm hiểu một chủ đề)
  • an area explore an area
    (khám phá/thám hiểm một khu vực)
  • new frontiers explore new frontiers
    (khám phá những chân trời mới)
  • one's feelings explore one's feelings
    (khám phá/tìm hiểu cảm xúc của bản thân)
Adverb + explore
  • actively actively explore
    (tích cực khám phá/tìm hiểu)
  • carefully carefully explore
    (khám phá/tìm hiểu cẩn thận)
  • further further explore
    (khám phá/tìm hiểu sâu hơn)
  • fully fully explore
    (khám phá/tìm hiểu kỹ lưỡng)

Idioms

  • explore every avenue

    thử mọi cách, tìm mọi đường, xem xét mọi khả năng

    "We must explore every avenue before giving up on the project."

    (Chúng ta phải thử mọi cách trước khi từ bỏ dự án.)

  • explore new ground

    khám phá điều mới mẻ, thử nghiệm lĩnh vực mới

    "The artist is known for exploring new ground in digital art."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc khám phá những lĩnh vực mới trong nghệ thuật kỹ thuật số.)

  • explore the depths of something

    đi sâu vào, khám phá chiều sâu của một vấn đề/cảm xúc

    "The philosopher spent years exploring the depths of human consciousness."

    (Nhà triết học đã dành nhiều năm để đi sâu vào chiều sâu của ý thức con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explore

Động từ
Lật mặt

Khám phá, thám hiểm, nghiên cứu kỹ lưỡng, xem xét chi tiết (một chủ đề hoặc vấn đề).

"We need to explore all possible solutions to this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explore".

Tinh thần khám phá và phiêu lưu

Từ 'explore' gắn liền với tinh thần phiêu lưu và khám phá, một giá trị được coi trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó gợi nhớ đến những nhà thám hiểm vĩ đại trong lịch sử như Christopher Columbus hay Ferdinand Magellan, những người đã mở ra những chân trời mới cho nhân loại. Ngày nay, tinh thần này không chỉ giới hạn ở việc khám phá địa lý mà còn áp dụng cho việc khám phá khoa học, công nghệ, nghệ thuật và thậm chí là khám phá bản thân.

Khám phá bản thân và ý tưởng

Trong bối cảnh hiện đại, 'explore' còn thường được dùng để chỉ việc 'khám phá bản thân' (explore oneself) hoặc 'khám phá ý tưởng' (explore ideas). Điều này phản ánh xu hướng tập trung vào sự phát triển cá nhân, tìm hiểu nội tâm, và khuyến khích tư duy sáng tạo, không ngại đặt câu hỏi và tìm kiếm những câu trả lời mới trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.