(Top Banner Ad)
probing question
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

probing question

UK: /ˈprəʊbɪŋ ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈproʊbɪŋ ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi thăm dò câu hỏi đào sâu câu hỏi truy vấn câu hỏi tìm hiểu cặn kẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question designed to discover the truth or important information, often by exploring someone's feelings or opinions.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi được thiết kế để khám phá sự thật hoặc thông tin quan trọng, thường bằng cách thăm dò cảm xúc hoặc ý kiến của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer asked several probing questions to reveal the witness's true intentions."

    "Luật sư đã hỏi nhiều câu hỏi thăm dò để tiết lộ ý định thực sự của nhân chứng."

  • "The interviewer used probing questions to assess the candidate's problem-solving skills."

    "Người phỏng vấn đã sử dụng các câu hỏi thăm dò để đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề của ứng viên."

  • "Journalists often ask probing questions to uncover hidden truths."

    "Các nhà báo thường đặt câu hỏi thăm dò để khám phá những sự thật bị che giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb probe thăm dò, điều tra kỹ lưỡng
Noun probe cuộc thăm dò; thiết bị thăm dò
Adjective probing có tính thăm dò, sâu sắc (khi không đi kèm 'question')
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, đặt câu hỏi
Adjective questionable đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Noun questioner người đặt câu hỏi

Synonyms

searching question (câu hỏi tìm tòi)inquisitive question (câu hỏi tò mò, muốn tìm hiểu)investigative question (câu hỏi điều tra)

Antonyms

superficial question (câu hỏi hời hợt)leading question (câu hỏi gợi ý)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prober
English
probe
Latin
quaestionem
Old French
question
English
question
English (compound)
probing question

Nguồn gốc của 'Câu hỏi Thăm dò'

Cụm từ 'probing question' (câu hỏi thăm dò) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Probing' đến từ động từ 'probe', có gốc từ tiếng Latin 'probare' nghĩa là 'kiểm tra, thử nghiệm, chứng minh'. Ban đầu, từ này gợi hình ảnh một dụng cụ y tế dùng để thăm dò vết thương hoặc một nhà khoa học khám phá điều gì đó sâu bên trong. 'Question' (câu hỏi) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaestionem', nghĩa là 'sự tìm kiếm, điều tra'. Khi ghép lại, một 'probing question' không chỉ là một câu hỏi thông thường, mà là một câu hỏi được thiết kế để 'mổ xẻ' vấn đề, đi sâu vào chi tiết, khám phá sự thật ẩn giấu hoặc động cơ thực sự đằng sau một câu trả lời bề mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống phỏng vấn, điều tra, hoặc khi cần thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc. 'Probing' ở đây mang ý nghĩa là đào sâu, khám phá. Không giống như một câu hỏi thông thường, 'probing question' hướng đến việc tìm hiểu nguyên nhân, động cơ, hoặc suy nghĩ ẩn sau một vấn đề.

Prepositions

about into on

'about': Thường được dùng khi câu hỏi thăm dò về một chủ đề chung. Ví dụ: 'Probing questions about the company's future.'
'into': Thường được dùng khi câu hỏi đi sâu vào chi tiết của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Probing questions into the causes of the failure.'
'on': Thường được dùng khi câu hỏi tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'Probing questions on the ethical implications of the decision.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + probing question
  • ask ask a probing question
    (đặt một câu hỏi thăm dò)
  • pose pose a probing question
    (đưa ra một câu hỏi thăm dò)
  • respond to respond to a probing question
    (trả lời một câu hỏi thăm dò)
  • follow up with follow up with probing questions
    (tiếp tục với các câu hỏi thăm dò)
  • avoid avoid probing questions
    (tránh né các câu hỏi thăm dò)
Tính từ + probing question
  • incisive incisive probing questions
    (những câu hỏi thăm dò sắc bén)
  • direct direct probing questions
    (những câu hỏi thăm dò thẳng thắn)
  • a series of a series of probing questions
    (một loạt câu hỏi thăm dò)
  • careful careful probing questions
    (những câu hỏi thăm dò cẩn trọng)

Idioms

  • To ask a series of probing questions

    Đặt một loạt câu hỏi để tìm hiểu sâu về một vấn đề hoặc tình huống.

    "The journalist asked a series of probing questions to uncover the truth behind the scandal."

    (Nhà báo đã đặt một loạt câu hỏi thăm dò để làm sáng tỏ sự thật đằng sau vụ bê bối.)

  • To use probing questions to get to the bottom of something

    Sử dụng các câu hỏi thăm dò để tìm hiểu ngọn ngành, gốc rễ của một vấn đề.

    "The detective used probing questions to get to the bottom of the mystery."

    (Thám tử đã sử dụng các câu hỏi thăm dò để tìm hiểu ngọn ngành của vụ án bí ẩn.)

  • To challenge someone with probing questions

    Thách thức hoặc khiến ai đó phải suy nghĩ sâu hơn bằng các câu hỏi thăm dò.

    "During the debate, the moderator challenged the politician with several probing questions about their policy."

    (Trong cuộc tranh luận, người điều hành đã thách thức chính trị gia bằng một vài câu hỏi thăm dò về chính sách của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probing question

Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi được thiết kế để khám phá sự thật hoặc thông tin quan trọng, thường bằng cách thăm dò cảm xúc hoặc ý kiến của ai đó.

"The lawyer asked several probing questions to reveal the witness's true intentions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probing question".

Vai trò trong Phỏng vấn và Báo chí

Trong các buổi phỏng vấn, điều tra báo chí, hay thậm chí là giao tiếp hàng ngày, 'probing questions' (câu hỏi thăm dò) là công cụ không thể thiếu. Chúng giúp người hỏi không chỉ dừng lại ở những câu trả lời bề mặt, mà còn khuyến khích người được hỏi chia sẻ thông tin chi tiết hơn, làm rõ động cơ, hoặc tiết lộ những sự thật tiềm ẩn. Điều này rất quan trọng để có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một vấn đề, đồng thời xây dựng lòng tin và sự hiểu biết.

Phương pháp Socrates và Tư duy Phản biện

Khái niệm 'probing question' gắn liền với Phương pháp Socrates (Socratic Method), một hình thức đối thoại hợp tác, lập luận tranh luận giữa các cá nhân, dựa trên việc đặt ra và trả lời các câu hỏi để kích thích tư duy phản biện và làm sáng tỏ các ý tưởng. Trong học thuật và phát triển tư duy, những câu hỏi thăm dò giúp chúng ta không chấp nhận thông tin một cách thụ động mà phải phân tích, đánh giá, và tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn về mọi khía cạnh của một vấn đề.