probing question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question designed to discover the truth or important information, often by exploring someone's feelings or opinions.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi được thiết kế để khám phá sự thật hoặc thông tin quan trọng, thường bằng cách thăm dò cảm xúc hoặc ý kiến của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer asked several probing questions to reveal the witness's true intentions."
"Luật sư đã hỏi nhiều câu hỏi thăm dò để tiết lộ ý định thực sự của nhân chứng."
-
"The interviewer used probing questions to assess the candidate's problem-solving skills."
"Người phỏng vấn đã sử dụng các câu hỏi thăm dò để đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề của ứng viên."
-
"Journalists often ask probing questions to uncover hidden truths."
"Các nhà báo thường đặt câu hỏi thăm dò để khám phá những sự thật bị che giấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | probe | thăm dò, điều tra kỹ lưỡng |
| Noun | probe | cuộc thăm dò; thiết bị thăm dò |
| Adjective | probing | có tính thăm dò, sâu sắc (khi không đi kèm 'question') |
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi |
| Adjective | questionable | đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
| Noun | questioner | người đặt câu hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống phỏng vấn, điều tra, hoặc khi cần thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc. 'Probing' ở đây mang ý nghĩa là đào sâu, khám phá. Không giống như một câu hỏi thông thường, 'probing question' hướng đến việc tìm hiểu nguyên nhân, động cơ, hoặc suy nghĩ ẩn sau một vấn đề.
Prepositions
'about': Thường được dùng khi câu hỏi thăm dò về một chủ đề chung. Ví dụ: 'Probing questions about the company's future.'
'into': Thường được dùng khi câu hỏi đi sâu vào chi tiết của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Probing questions into the causes of the failure.'
'on': Thường được dùng khi câu hỏi tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'Probing questions on the ethical implications of the decision.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask a probing question (đặt một câu hỏi thăm dò)
-
pose pose a probing question (đưa ra một câu hỏi thăm dò)
-
respond to respond to a probing question (trả lời một câu hỏi thăm dò)
-
follow up with follow up with probing questions (tiếp tục với các câu hỏi thăm dò)
-
avoid avoid probing questions (tránh né các câu hỏi thăm dò)
-
incisive incisive probing questions (những câu hỏi thăm dò sắc bén)
-
direct direct probing questions (những câu hỏi thăm dò thẳng thắn)
-
a series of a series of probing questions (một loạt câu hỏi thăm dò)
-
careful careful probing questions (những câu hỏi thăm dò cẩn trọng)
Idioms
-
To ask a series of probing questions
Đặt một loạt câu hỏi để tìm hiểu sâu về một vấn đề hoặc tình huống.
"The journalist asked a series of probing questions to uncover the truth behind the scandal."
(Nhà báo đã đặt một loạt câu hỏi thăm dò để làm sáng tỏ sự thật đằng sau vụ bê bối.)
-
To use probing questions to get to the bottom of something
Sử dụng các câu hỏi thăm dò để tìm hiểu ngọn ngành, gốc rễ của một vấn đề.
"The detective used probing questions to get to the bottom of the mystery."
(Thám tử đã sử dụng các câu hỏi thăm dò để tìm hiểu ngọn ngành của vụ án bí ẩn.)
-
To challenge someone with probing questions
Thách thức hoặc khiến ai đó phải suy nghĩ sâu hơn bằng các câu hỏi thăm dò.
"During the debate, the moderator challenged the politician with several probing questions about their policy."
(Trong cuộc tranh luận, người điều hành đã thách thức chính trị gia bằng một vài câu hỏi thăm dò về chính sách của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probing question
Danh từMột câu hỏi được thiết kế để khám phá sự thật hoặc thông tin quan trọng, thường bằng cách thăm dò cảm xúc hoặc ý kiến của ai đó.
"The lawyer asked several probing questions to reveal the witness's true intentions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probing question".
