explore all avenues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try every possible course of action in order to achieve something.
Vietnamese Meaning
Thử mọi cách có thể để đạt được điều gì đó; khám phá mọi khả năng, mọi cơ hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must explore all avenues to find a peaceful resolution to this conflict."
"Chúng ta phải khám phá mọi khả năng để tìm ra một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột này."
-
"The company is exploring all avenues to increase its market share."
"Công ty đang khám phá mọi khả năng để tăng thị phần."
-
"The police are exploring all avenues in their investigation of the crime."
"Cảnh sát đang khám phá mọi khả năng trong cuộc điều tra tội phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explore | Khám phá, thăm dò, tìm kiếm. |
| Noun | exploration | Sự khám phá, sự thăm dò. |
| Noun | explorer | Người khám phá, nhà thám hiểm. |
| Adjective | exploratory | Có tính chất khám phá, thăm dò. |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa nỗ lực hết mình, không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm trong việc tìm kiếm giải pháp. So với các cụm từ như 'consider all options' (xem xét mọi lựa chọn) hay 'leave no stone unturned' (lật tung mọi ngóc ngách), 'explore all avenues' có sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly explore all avenues (xem xét/khám phá kỹ lưỡng mọi phương án/khả năng)
-
fully fully explore all avenues (xem xét đầy đủ mọi phương án/khả năng)
-
exhaustively exhaustively explore all avenues (tìm kiếm/thử nghiệm cặn kẽ mọi phương án/khả năng)
-
systematically systematically explore all avenues (khám phá/tiếp cận mọi phương án một cách có hệ thống)
-
decide to decide to explore all avenues (quyết định khám phá/xem xét mọi phương án)
-
need to need to explore all avenues (cần khám phá/xem xét mọi phương án)
-
be willing to be willing to explore all avenues (sẵn lòng khám phá/xem xét mọi phương án)
Idioms
-
explore all avenues
Thử mọi cách, xem xét mọi khả năng, tìm mọi ngóc ngách (để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu).
"The committee decided to explore all avenues before making a final decision."
(Ủy ban quyết định xem xét mọi khả năng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
-
explore every avenue
Thử mọi cách có thể, không bỏ sót bất kỳ khả năng nào.
"We must explore every avenue to find a solution to this crisis."
(Chúng ta phải thử mọi cách có thể để tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explore all avenues
Verb PhraseThử mọi cách có thể để đạt được điều gì đó; khám phá mọi khả năng, mọi cơ hội.
"We must explore all avenues to find a peaceful resolution to this conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explore all avenues".
