(Top Banner Ad)
explore all avenues
C1
Verb Phrase C1 General

explore all avenues

UK: ɪkˈsplɔːr ɔːl ˈævənjuːz • US: ɪkˈsplɔːr ɔːl ˈævənjuːz

Nghĩa tiếng Việt

khám phá mọi khả năng tìm mọi cách thử mọi con đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try every possible course of action in order to achieve something.

Vietnamese Meaning

Thử mọi cách có thể để đạt được điều gì đó; khám phá mọi khả năng, mọi cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must explore all avenues to find a peaceful resolution to this conflict."

    "Chúng ta phải khám phá mọi khả năng để tìm ra một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột này."

  • "The company is exploring all avenues to increase its market share."

    "Công ty đang khám phá mọi khả năng để tăng thị phần."

  • "The police are exploring all avenues in their investigation of the crime."

    "Cảnh sát đang khám phá mọi khả năng trong cuộc điều tra tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore Khám phá, thăm dò, tìm kiếm.
Noun exploration Sự khám phá, sự thăm dò.
Noun explorer Người khám phá, nhà thám hiểm.
Adjective exploratory Có tính chất khám phá, thăm dò.

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Old French
avenir
Old French
avenue
English (17th Century)
explore (from Latin)
English (17th Century)
avenue (from Old French)
English (20th Century)
explore all avenues (figurative phrase)

Nguồn gốc ẩn dụ của 'explore all avenues'

Cụm từ 'explore all avenues' kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ điển: 'explore' (khám phá) từ tiếng Latin 'explorare' và 'avenue' (đại lộ, con đường) từ tiếng Pháp cổ 'avenue'. Ban đầu, 'avenue' có nghĩa là 'một lối tiếp cận' hoặc 'một con đường'. Khi được dùng trong cụm này, 'avenues' trở thành hình ảnh ẩn dụ cho 'các khả năng', 'các phương pháp' hoặc 'các hướng đi' tiềm năng để giải quyết một vấn đề. 'Explore' lúc này không chỉ là khám phá địa lý mà là tìm hiểu kỹ lưỡng mọi khía cạnh, mọi lựa chọn có thể. Cụm từ này phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý và chính trị, để nhấn mạnh việc xem xét mọi lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa nỗ lực hết mình, không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm trong việc tìm kiếm giải pháp. So với các cụm từ như 'consider all options' (xem xét mọi lựa chọn) hay 'leave no stone unturned' (lật tung mọi ngóc ngách), 'explore all avenues' có sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb Phrase
  • thoroughly thoroughly explore all avenues
    (xem xét/khám phá kỹ lưỡng mọi phương án/khả năng)
  • fully fully explore all avenues
    (xem xét đầy đủ mọi phương án/khả năng)
  • exhaustively exhaustively explore all avenues
    (tìm kiếm/thử nghiệm cặn kẽ mọi phương án/khả năng)
  • systematically systematically explore all avenues
    (khám phá/tiếp cận mọi phương án một cách có hệ thống)
Verb + Verb Phrase
  • decide to decide to explore all avenues
    (quyết định khám phá/xem xét mọi phương án)
  • need to need to explore all avenues
    (cần khám phá/xem xét mọi phương án)
  • be willing to be willing to explore all avenues
    (sẵn lòng khám phá/xem xét mọi phương án)

Idioms

  • explore all avenues

    Thử mọi cách, xem xét mọi khả năng, tìm mọi ngóc ngách (để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu).

    "The committee decided to explore all avenues before making a final decision."

    (Ủy ban quyết định xem xét mọi khả năng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

  • explore every avenue

    Thử mọi cách có thể, không bỏ sót bất kỳ khả năng nào.

    "We must explore every avenue to find a solution to this crisis."

    (Chúng ta phải thử mọi cách có thể để tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explore all avenues

Verb Phrase
Lật mặt

Thử mọi cách có thể để đạt được điều gì đó; khám phá mọi khả năng, mọi cơ hội.

"We must explore all avenues to find a peaceful resolution to this conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explore all avenues".

Tinh thần chủ động và giải quyết vấn đề

'Explore all avenues' phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự kỹ lưỡng, cần cù và không bỏ cuộc khi đối mặt với thách thức. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý và chính trị ở phương Tây để truyền tải cam kết tìm ra giải pháp hoặc kết quả tốt nhất bằng cách xem xét mọi lựa chọn có thể tưởng tượng được. Nó nhấn mạnh cách tiếp cận chủ động trong việc giải quyết vấn đề và ra quyết định, nơi tất cả các con đường tiềm năng đều được điều tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định hành động. Điều này đặc biệt phổ biến trong các nền văn hóa đề cao phân tích logic và lập kế hoạch toàn diện.