(Top Banner Ad)
exhaust all possibilities
C1
Verb C1 Giải quyết vấn đề, Ra quyết định

exhaust all possibilities

UK: /ɪɡˈzɔːst/ • US: /ɪɡˈzɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

thử mọi khả năng vắt óc suy nghĩ mọi cách cạn kiệt mọi phương án dốc hết sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explore or try out all the possibilities.

Vietnamese Meaning

Thử nghiệm hoặc khám phá tất cả các khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to exhaust all possibilities before giving up."

    "Chúng ta cần phải thử mọi khả năng trước khi từ bỏ."

  • "The team exhausted all possibilities in their search for a solution."

    "Nhóm đã thử mọi khả năng trong quá trình tìm kiếm giải pháp."

  • "Before making a final decision, we must exhaust all possibilities."

    "Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta phải thử mọi khả năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust Làm cạn kiệt, làm kiệt sức; dùng hết, tiêu thụ hết
Noun exhaustion Sự kiệt sức, sự mệt lử; sự cạn kiệt, sự dùng hết
Adjective exhaustive Thấu đáo, toàn diện, kỹ lưỡng (bao gồm mọi khía cạnh)
Adjective exhausted Kiệt sức, mệt lử; đã dùng hết, đã cạn kiệt
Noun possibility Khả năng, điều có thể xảy ra
Adjective possible Có thể, khả thi
Adverb possibly Có thể, có lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Ra quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire (to drain out)
Old French
exhauste
English
exhaust
Latin
possibilitas (possibility)
Old French
possibilite
English
possibility

Nguồn gốc của 'exhaust' và 'possibility'

Cụm từ 'exhaust all possibilities' ghép từ 'exhaust' và 'possibility'. Từ 'exhaust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhaurire' nghĩa là 'làm cạn kiệt, rút hết ra'. Từ 'possibility' cũng có gốc Latin 'possibilitas' nghĩa là 'khả năng, điều có thể xảy ra'. Khi ghép lại, cụm từ này mang nghĩa đen là 'rút cạn' mọi 'khả năng', ngụ ý tìm kiếm và xem xét mọi phương án, mọi cách thức có thể để giải quyết một vấn đề, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ lựa chọn nào. Đây là một cách diễn đạt rất trực quan về sự kỹ lưỡng và kiên trì.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý việc xem xét và thử mọi lựa chọn có sẵn để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường được sử dụng khi đối mặt với một thách thức khó khăn hoặc khi cần đưa ra quyết định quan trọng. Khác với 'consider all possibilities' (xem xét tất cả khả năng), 'exhaust all possibilities' bao hàm hành động chủ động tìm tòi và thử nghiệm chứ không chỉ dừng lại ở việc cân nhắc trên lý thuyết.

Prepositions

of

Giới từ 'of' có thể được sử dụng sau 'exhaust' để chỉ ra cái gì đó đã bị dùng hết hoặc cạn kiệt. Ví dụ: 'exhaust all possibilities of success' (cạn kiệt mọi khả năng thành công). Trong cụm từ 'exhaust all possibilities', giới từ không bắt buộc nhưng có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exhaust all possibilities
  • try to try to exhaust all possibilities
    (cố gắng tìm mọi giải pháp/khả năng)
  • need to need to exhaust all possibilities
    (cần phải tìm hết mọi giải pháp/khả năng)
  • have to have to exhaust all possibilities
    (phải tìm hết mọi giải pháp/khả năng)
  • manage to manage to exhaust all possibilities
    (xoay sở để tìm ra hết mọi giải pháp/khả năng)
Adverb + exhaust all possibilities
  • fully fully exhaust all possibilities
    (tìm hiểu/xem xét kỹ lưỡng mọi giải pháp/khả năng)
  • completely completely exhaust all possibilities
    (tìm hiểu/xem xét cạn kiệt mọi giải pháp/khả năng)
Prepositional Phrase + exhaust all possibilities
  • before before exhausting all possibilities
    (trước khi tìm hết mọi giải pháp/khả năng)
  • without without exhausting all possibilities
    (mà không tìm hết mọi giải pháp/khả năng)

Idioms

  • We must exhaust all possibilities.

    Chúng ta phải tìm/thử hết mọi giải pháp/khả năng. (Nhấn mạnh sự cần thiết phải làm triệt để.)

    "Before giving up, we must exhaust all possibilities to find a solution."

    (Trước khi bỏ cuộc, chúng ta phải tìm hết mọi giải pháp để tìm ra một hướng đi.)

  • They refused to exhaust all possibilities.

    Họ từ chối tìm/thử hết mọi giải pháp/khả năng. (Nhấn mạnh việc không làm đến cùng hoặc thiếu kiên trì.)

    "Despite the clear need, they refused to exhaust all possibilities, leading to a premature conclusion."

    (Mặc dù nhu cầu rõ ràng, họ vẫn từ chối tìm hết mọi giải pháp, dẫn đến kết luận vội vàng.)

  • Until all possibilities are exhausted.

    Cho đến khi mọi giải pháp/khả năng đã được tìm/thử hết. (Nhấn mạnh điều kiện về sự hoàn thành, sự kiên trì tối đa.)

    "The search will continue until all possibilities are exhausted."

    (Cuộc tìm kiếm sẽ tiếp tục cho đến khi mọi khả năng đã được thử hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaust all possibilities

Verb
Lật mặt

Thử nghiệm hoặc khám phá tất cả các khả năng.

"We need to exhaust all possibilities before giving up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust all possibilities".

Giá trị của sự kỹ lưỡng và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, pháp luật và kinh doanh, việc 'exhaust all possibilities' (tìm hết mọi khả năng) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện một tư duy hệ thống, kiên trì và không chấp nhận bỏ cuộc dễ dàng. Việc này đảm bảo rằng mọi khía cạnh của một vấn đề đã được xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định, nhằm đạt được kết quả tối ưu và tránh rủi ro.

Khái niệm 'Due Diligence'

Cụm từ này liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'due diligence' (sự cẩn trọng cần thiết) trong pháp luật và kinh doanh. 'Due diligence' đòi hỏi một cá nhân hoặc tổ chức phải tiến hành một cuộc điều tra toàn diện và kỹ lưỡng về một vấn đề (ví dụ: giao dịch kinh doanh, dự án) để xác định tất cả các rủi ro và cơ hội. Việc 'exhaust all possibilities' là một phần cốt lõi của quá trình 'due diligence' này, nhằm đảm bảo mọi thông tin đã được thu thập và phân tích triệt để, tránh những hậu quả không mong muốn.