exhaust all possibilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explore or try out all the possibilities.
Vietnamese Meaning
Thử nghiệm hoặc khám phá tất cả các khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to exhaust all possibilities before giving up."
"Chúng ta cần phải thử mọi khả năng trước khi từ bỏ."
-
"The team exhausted all possibilities in their search for a solution."
"Nhóm đã thử mọi khả năng trong quá trình tìm kiếm giải pháp."
-
"Before making a final decision, we must exhaust all possibilities."
"Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta phải thử mọi khả năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhaust | Làm cạn kiệt, làm kiệt sức; dùng hết, tiêu thụ hết |
| Noun | exhaustion | Sự kiệt sức, sự mệt lử; sự cạn kiệt, sự dùng hết |
| Adjective | exhaustive | Thấu đáo, toàn diện, kỹ lưỡng (bao gồm mọi khía cạnh) |
| Adjective | exhausted | Kiệt sức, mệt lử; đã dùng hết, đã cạn kiệt |
| Noun | possibility | Khả năng, điều có thể xảy ra |
| Adjective | possible | Có thể, khả thi |
| Adverb | possibly | Có thể, có lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ngụ ý việc xem xét và thử mọi lựa chọn có sẵn để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường được sử dụng khi đối mặt với một thách thức khó khăn hoặc khi cần đưa ra quyết định quan trọng. Khác với 'consider all possibilities' (xem xét tất cả khả năng), 'exhaust all possibilities' bao hàm hành động chủ động tìm tòi và thử nghiệm chứ không chỉ dừng lại ở việc cân nhắc trên lý thuyết.
Prepositions
Giới từ 'of' có thể được sử dụng sau 'exhaust' để chỉ ra cái gì đó đã bị dùng hết hoặc cạn kiệt. Ví dụ: 'exhaust all possibilities of success' (cạn kiệt mọi khả năng thành công). Trong cụm từ 'exhaust all possibilities', giới từ không bắt buộc nhưng có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to exhaust all possibilities (cố gắng tìm mọi giải pháp/khả năng)
-
need to need to exhaust all possibilities (cần phải tìm hết mọi giải pháp/khả năng)
-
have to have to exhaust all possibilities (phải tìm hết mọi giải pháp/khả năng)
-
manage to manage to exhaust all possibilities (xoay sở để tìm ra hết mọi giải pháp/khả năng)
-
fully fully exhaust all possibilities (tìm hiểu/xem xét kỹ lưỡng mọi giải pháp/khả năng)
-
completely completely exhaust all possibilities (tìm hiểu/xem xét cạn kiệt mọi giải pháp/khả năng)
-
before before exhausting all possibilities (trước khi tìm hết mọi giải pháp/khả năng)
-
without without exhausting all possibilities (mà không tìm hết mọi giải pháp/khả năng)
Idioms
-
We must exhaust all possibilities.
Chúng ta phải tìm/thử hết mọi giải pháp/khả năng. (Nhấn mạnh sự cần thiết phải làm triệt để.)
"Before giving up, we must exhaust all possibilities to find a solution."
(Trước khi bỏ cuộc, chúng ta phải tìm hết mọi giải pháp để tìm ra một hướng đi.)
-
They refused to exhaust all possibilities.
Họ từ chối tìm/thử hết mọi giải pháp/khả năng. (Nhấn mạnh việc không làm đến cùng hoặc thiếu kiên trì.)
"Despite the clear need, they refused to exhaust all possibilities, leading to a premature conclusion."
(Mặc dù nhu cầu rõ ràng, họ vẫn từ chối tìm hết mọi giải pháp, dẫn đến kết luận vội vàng.)
-
Until all possibilities are exhausted.
Cho đến khi mọi giải pháp/khả năng đã được tìm/thử hết. (Nhấn mạnh điều kiện về sự hoàn thành, sự kiên trì tối đa.)
"The search will continue until all possibilities are exhausted."
(Cuộc tìm kiếm sẽ tiếp tục cho đến khi mọi khả năng đã được thử hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhaust all possibilities
VerbThử nghiệm hoặc khám phá tất cả các khả năng.
"We need to exhaust all possibilities before giving up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust all possibilities".
