(Top Banner Ad)
exploratory
B2
adjective B2 Nghiên cứu, Khoa học, Kinh doanh

exploratory

UK: /ɪkˈsplɒrətɔːri/ • US: /ɪkˈsplɔːrətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

thăm dò khảo sát điều tra sơ bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to or involving exploration or investigation.

Vietnamese Meaning

liên quan đến hoặc bao gồm việc thăm dò hoặc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted exploratory research to understand consumer preferences."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu thăm dò để hiểu sở thích của người tiêu dùng."

  • "We are conducting exploratory talks with several potential partners."

    "Chúng tôi đang tiến hành các cuộc đàm phán thăm dò với một số đối tác tiềm năng."

  • "The company launched an exploratory mission to Mars."

    "Công ty đã khởi động một nhiệm vụ thăm dò lên sao Hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thám hiểm, thăm dò
Noun exploration sự khám phá, sự thám hiểm, cuộc thăm dò
Noun explorer nhà thám hiểm, người khám phá
Adjective explorable có thể khám phá, có thể thăm dò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Old French
explorer
English
explore
English
exploratory

Nguồn gốc kỳ lạ: Từ "Tiếng kêu của thợ săn"

Từ "exploratory" có gốc từ động từ Latinh "explorare", nghĩa là "thăm dò, tìm kiếm". Điều thú vị là "explorare" lại được hình thành từ "ex-" (ra ngoài) và "plorare" (kêu la, than khóc). Một giả thuyết cho rằng ý nghĩa này xuất phát từ tiếng kêu của người thợ săn khi tìm thấy con mồi hoặc đánh động chúng ra khỏi chỗ ẩn nấp. Thật bất ngờ khi một từ mang ý nghĩa "thám hiểm" lại bắt nguồn từ một "tiếng kêu"!

Usage Note

Tính từ 'exploratory' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, nghiên cứu, hoặc chuyến đi có mục đích khám phá, tìm hiểu những điều mới. Nó nhấn mạnh tính chất tìm tòi, thử nghiệm và không chắc chắn về kết quả cuối cùng. Khác với 'investigative' (điều tra), 'exploratory' nhấn mạnh việc mở rộng kiến thức hơn là giải quyết một vấn đề cụ thể. 'Experimental' (thử nghiệm) có liên quan, nhưng thường ám chỉ việc kiểm tra một giả thuyết hoặc quy trình cụ thể, trong khi 'exploratory' có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

in into

'in' được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự thăm dò diễn ra. Ví dụ: 'exploratory research in marketing'. 'into' thường được dùng khi nói về việc đi sâu vào một vấn đề hoặc chủ đề. Ví dụ: 'exploratory journey into the unknown'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exploratory [Noun]
  • initial initial exploratory phase
    (giai đoạn thăm dò ban đầu)
  • preliminary preliminary exploratory talks
    (các cuộc đàm phán thăm dò sơ bộ)
  • further further exploratory work
    (công việc thăm dò tiếp theo)
exploratory + Noun
  • research exploratory research
    (nghiên cứu thăm dò)
  • surgery exploratory surgery
    (phẫu thuật thăm dò)
  • mission exploratory mission
    (nhiệm vụ thám hiểm/thăm dò)
  • drilling exploratory drilling
    (khoan thăm dò)
Verb + [exploratory + Noun]
  • conduct conduct exploratory studies
    (tiến hành các nghiên cứu thăm dò)
  • undertake undertake exploratory work
    (đảm nhận công việc thăm dò)
  • launch launch an exploratory probe
    (khởi động một cuộc thăm dò)

Idioms

  • in an exploratory phase/stage

    trong giai đoạn thăm dò/tìm hiểu ban đầu

    "The project is still in an exploratory phase, so no decisions have been finalized."

    (Dự án vẫn đang trong giai đoạn thăm dò, vì vậy chưa có quyết định nào được chốt.)

  • exploratory data analysis (EDA)

    phân tích dữ liệu thăm dò (một phương pháp trong khoa học dữ liệu)

    "Before building the model, we performed extensive exploratory data analysis."

    (Trước khi xây dựng mô hình, chúng tôi đã thực hiện phân tích dữ liệu thăm dò chuyên sâu.)

  • exploratory surgery

    phẫu thuật thăm dò (để tìm nguyên nhân bệnh)

    "The doctors decided to perform exploratory surgery to identify the source of the patient's internal bleeding."

    (Các bác sĩ quyết định thực hiện phẫu thuật thăm dò để xác định nguồn gốc chảy máu nội tạng của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploratory

adjective
Lật mặt

liên quan đến hoặc bao gồm việc thăm dò hoặc điều tra.

"The company conducted exploratory research to understand consumer preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched an exploratory project to research new markets.
Công ty đã khởi động một dự án thăm dò để nghiên cứu các thị trường mới.
Phủ định
The team's approach was not exploratory; they stuck to familiar methods.
Cách tiếp cận của nhóm không mang tính thăm dò; họ bám sát các phương pháp quen thuộc.
Nghi vấn
Is the museum offering any exploratory tours for children this summer?
Bảo tàng có cung cấp bất kỳ tour du lịch khám phá nào cho trẻ em vào mùa hè này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team has been conducting exploratory studies in the Amazon rainforest.
Đội nghiên cứu đã và đang thực hiện các nghiên cứu thăm dò ở rừng mưa Amazon.
Phủ định
The government hasn't been supporting exploratory space missions lately.
Chính phủ gần đây đã không hỗ trợ các nhiệm vụ thăm dò không gian.
Nghi vấn
Has the artist been using exploratory techniques in their painting?
Có phải nghệ sĩ đã và đang sử dụng các kỹ thuật thăm dò trong bức tranh của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers' exploratory mission into the jungle revealed hidden artifacts.
Nhiệm vụ thăm dò của các nhà thám hiểm vào rừng rậm đã tiết lộ những cổ vật ẩn giấu.
Phủ định
The scientists' exploratory analysis of the data didn't yield any significant results.
Phân tích thăm dò dữ liệu của các nhà khoa học đã không mang lại bất kỳ kết quả đáng kể nào.
Nghi vấn
Was the company's exploratory research into new markets successful?
Nghiên cứu thăm dò thị trường mới của công ty có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploratory".

Tò mò và Khám phá: Động lực thúc đẩy nhân loại

Khái niệm "thăm dò" (exploratory) gắn liền với bản năng tò mò và khao khát khám phá của con người. Từ các nhà thám hiểm vĩ đại trong Lịch sử Khám phá cho đến các nhà khoa học tiên phong, tinh thần thăm dò đã thúc đẩy sự tiến bộ của nhân loại, dẫn đến những phát minh, kiến thức và hiểu biết mới về thế giới xung quanh.

Phương pháp Khoa học và Tư duy Mở

Trong khoa học và nghiên cứu, "exploratory" đề cập đến việc tiếp cận một vấn đề hoặc dữ liệu mà không có giả thuyết định trước, nhằm mục đích tìm kiếm các mẫu, xu hướng hoặc ý tưởng mới. Tư duy thăm dò này là nền tảng của phương pháp khoa học, cho phép các nhà khoa học khám phá những con đường chưa được biết đến và tạo ra các đột phá quan trọng.