express approval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To clearly show or communicate agreement or positive sentiment towards something.
Vietnamese Meaning
Bày tỏ sự chấp thuận, đồng ý hoặc cảm xúc tích cực một cách rõ ràng đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board of directors expressed their approval for the new marketing campaign."
"Hội đồng quản trị đã bày tỏ sự chấp thuận của họ đối với chiến dịch marketing mới."
-
"The teacher expressed approval of the student's hard work."
"Giáo viên bày tỏ sự chấp thuận đối với sự chăm chỉ của học sinh."
-
"The community expressed its approval for the new park project."
"Cộng đồng bày tỏ sự chấp thuận của mình đối với dự án công viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | bày tỏ, biểu lộ (một cảm xúc, ý kiến) |
| Noun | expression | sự biểu lộ, nét mặt, thành ngữ |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Verb | approve | chấp thuận, tán thành |
| Noun | approval | sự chấp thuận, sự tán thành |
| Adjective | approving | thể hiện sự tán thành, đồng tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đồng tình. 'Express' ở đây mang nghĩa là 'diễn đạt, bày tỏ', không chỉ đơn thuần là 'nói'. Sự khác biệt với 'give approval' là 'express approval' nhấn mạnh việc bày tỏ ra bên ngoài, trong khi 'give approval' có thể chỉ mang tính thủ tục.
Prepositions
'Express approval for' thường được dùng khi chấp thuận một kế hoạch, ý tưởng cụ thể. 'Express approval of' thường được dùng khi thể hiện sự đồng tình, hài lòng với một điều gì đó nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warmly warmly express approval (nhiệt liệt bày tỏ sự tán thành)
-
publicly publicly express approval (công khai bày tỏ sự tán thành)
-
enthusiastically enthusiastically express approval (hăng hái bày tỏ sự tán thành)
-
strong express strong approval (bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ)
-
general express general approval (bày tỏ sự tán thành chung)
-
full express full approval (bày tỏ sự tán thành hoàn toàn)
-
for/of express approval for/of something (bày tỏ sự tán thành đối với/về cái gì)
-
with a nod express approval with a nod (bày tỏ sự tán thành bằng một cái gật đầu)
Idioms
-
express one's full/unqualified approval
bày tỏ sự tán thành hoàn toàn/tuyệt đối của mình
"The committee expressed its full approval of the new proposal."
(Ủy ban đã bày tỏ sự tán thành hoàn toàn đối với đề xuất mới.)
-
express approval (of/for something) by doing something
bày tỏ sự tán thành (về điều gì) bằng cách làm gì
"The audience expressed their approval of the performance by giving a standing ovation."
(Khán giả đã bày tỏ sự tán thành đối với màn trình diễn bằng cách đứng dậy vỗ tay.)
-
express vocal approval
bày tỏ sự tán thành bằng lời nói/tiếng reo hò
"Fans expressed vocal approval as their team scored the winning goal."
(Người hâm mộ đã bày tỏ sự tán thành bằng tiếng reo hò khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express approval
Verb + NounBày tỏ sự chấp thuận, đồng ý hoặc cảm xúc tích cực một cách rõ ràng đối với điều gì đó.
"The board of directors expressed their approval for the new marketing campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express approval".
