(Top Banner Ad)
express approval
B2
Verb + Noun B2 Chung

express approval

UK: /ɪkˈsprɛs əˈpruːvəl/ • US: /ɪkˈsprɛs əˈpruːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ sự chấp thuận thể hiện sự đồng ý bày tỏ sự tán thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To clearly show or communicate agreement or positive sentiment towards something.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ sự chấp thuận, đồng ý hoặc cảm xúc tích cực một cách rõ ràng đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors expressed their approval for the new marketing campaign."

    "Hội đồng quản trị đã bày tỏ sự chấp thuận của họ đối với chiến dịch marketing mới."

  • "The teacher expressed approval of the student's hard work."

    "Giáo viên bày tỏ sự chấp thuận đối với sự chăm chỉ của học sinh."

  • "The community expressed its approval for the new park project."

    "Cộng đồng bày tỏ sự chấp thuận của mình đối với dự án công viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, biểu lộ (một cảm xúc, ý kiến)
Noun expression sự biểu lộ, nét mặt, thành ngữ
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Verb approve chấp thuận, tán thành
Noun approval sự chấp thuận, sự tán thành
Adjective approving thể hiện sự tán thành, đồng tình

Synonyms

voice support (bày tỏ sự ủng hộ)indicate agreement (thể hiện sự đồng ý)show endorsement (cho thấy sự chứng thực)

Antonyms

express disapproval (bày tỏ sự không chấp thuận)voice opposition (bày tỏ sự phản đối)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
English
express

Nguồn gốc của 'express' và 'approval'

Từ 'express' (bày tỏ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere', nghĩa là 'ép ra' hoặc 'làm cho hiển lộ'. Điều này gợi lên hình ảnh một cảm xúc hay ý nghĩ được đẩy ra ngoài, trở nên rõ ràng. Còn 'approval' (sự chấp thuận) lại đến từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh là tốt' hoặc 'tán thành'. Khi chúng ta 'express approval', nghĩa là chúng ta đang làm cho sự tán thành, sự đồng ý của mình trở nên rõ ràng, công khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đồng tình. 'Express' ở đây mang nghĩa là 'diễn đạt, bày tỏ', không chỉ đơn thuần là 'nói'. Sự khác biệt với 'give approval' là 'express approval' nhấn mạnh việc bày tỏ ra bên ngoài, trong khi 'give approval' có thể chỉ mang tính thủ tục.

Prepositions

for of

'Express approval for' thường được dùng khi chấp thuận một kế hoạch, ý tưởng cụ thể. 'Express approval of' thường được dùng khi thể hiện sự đồng tình, hài lòng với một điều gì đó nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + express approval
  • warmly warmly express approval
    (nhiệt liệt bày tỏ sự tán thành)
  • publicly publicly express approval
    (công khai bày tỏ sự tán thành)
  • enthusiastically enthusiastically express approval
    (hăng hái bày tỏ sự tán thành)
Express + Adjective + approval
  • strong express strong approval
    (bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ)
  • general express general approval
    (bày tỏ sự tán thành chung)
  • full express full approval
    (bày tỏ sự tán thành hoàn toàn)
Express approval + Prepositional Phrase
  • for/of express approval for/of something
    (bày tỏ sự tán thành đối với/về cái gì)
  • with a nod express approval with a nod
    (bày tỏ sự tán thành bằng một cái gật đầu)

Idioms

  • express one's full/unqualified approval

    bày tỏ sự tán thành hoàn toàn/tuyệt đối của mình

    "The committee expressed its full approval of the new proposal."

    (Ủy ban đã bày tỏ sự tán thành hoàn toàn đối với đề xuất mới.)

  • express approval (of/for something) by doing something

    bày tỏ sự tán thành (về điều gì) bằng cách làm gì

    "The audience expressed their approval of the performance by giving a standing ovation."

    (Khán giả đã bày tỏ sự tán thành đối với màn trình diễn bằng cách đứng dậy vỗ tay.)

  • express vocal approval

    bày tỏ sự tán thành bằng lời nói/tiếng reo hò

    "Fans expressed vocal approval as their team scored the winning goal."

    (Người hâm mộ đã bày tỏ sự tán thành bằng tiếng reo hò khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express approval

Verb + Noun
Lật mặt

Bày tỏ sự chấp thuận, đồng ý hoặc cảm xúc tích cực một cách rõ ràng đối với điều gì đó.

"The board of directors expressed their approval for the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express approval".

Các cách biểu lộ sự tán thành trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, sự tán thành có thể được biểu lộ qua nhiều hình thức. Phổ biến nhất là vỗ tay (applause) để khen ngợi một buổi biểu diễn hoặc bài phát biểu. Một cử chỉ đơn giản như gật đầu (a nod) hoặc giơ ngón cái lên (thumbs-up) cũng thường được dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi, khán giả còn đứng dậy vỗ tay (standing ovation) để biểu lộ sự tán thưởng cao độ.

Tầm quan trọng của sự khen ngợi công khai

Việc 'express approval' công khai thường mang ý nghĩa đặc biệt trong môi trường xã hội và nghề nghiệp phương Tây. Nó không chỉ khích lệ cá nhân mà còn củng cố các giá trị tích cực của cộng đồng. Các giải thưởng, bằng khen, hay những lời khen ngợi trước đám đông là những hình thức biểu lộ sự tán thành công khai, thể hiện sự công nhận và đánh giá cao.