(Top Banner Ad)
surviving
B2
Tính từ B2 Sinh học, Xã hội học, Tổng quát

surviving

UK: /səˈvaɪvɪŋ/ • US: /sərˈvaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống sót còn sống tồn tại vẫn còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remaining alive or in existence.

Vietnamese Meaning

Vẫn còn sống sót hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surviving members of the expedition told their story."

    "Những thành viên còn sống sót của đoàn thám hiểm đã kể lại câu chuyện của họ."

  • "Surviving in the wilderness requires skill and knowledge."

    "Sống sót trong vùng hoang dã đòi hỏi kỹ năng và kiến thức."

  • "The surviving paintings were carefully restored."

    "Những bức tranh còn sót lại đã được phục chế cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb survive sống sót, tồn tại
Noun survivor người sống sót, người sống sót sau thảm họa
Noun survival sự sống sót, sự tồn tại
Adjective survivable có thể sống sót được
Adjective / Participle surviving còn sống, còn sót lại, đang tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervivere
Old French
survivre
Middle English
surviven
English
survive
English
surviving

Nguồn Gốc Sống Sót

Từ 'surviving' bắt nguồn từ động từ 'survive' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'sống sót'. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin cổ với từ 'supervivere', được tạo thành từ 'super-' (nghĩa là 'trên, vượt qua') và 'vivere' (nghĩa là 'sống'). Qua tiếng Pháp cổ ('survivre'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'sống lâu hơn ai đó' hoặc 'sống sót qua một sự kiện khó khăn'.

Usage Note

Tính từ 'surviving' thường được dùng để mô tả những người, vật hoặc tình huống đã vượt qua một thử thách hoặc giai đoạn khó khăn nào đó. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại sau một biến cố. Khác với 'living' chỉ đơn thuần là còn sống, 'surviving' mang ý nghĩa nỗ lực và vượt qua khó khăn để tiếp tục tồn tại.

Prepositions

of after

'Surviving of' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ một phần còn sót lại của một nhóm hoặc một thứ gì đó. 'Surviving after' đề cập đến khoảng thời gian sau một sự kiện mà ai đó hoặc cái gì đó vẫn còn tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surviving
  • last the last surviving members
    (những thành viên cuối cùng còn sống sót)
  • only the only surviving child
    (đứa con duy nhất còn sống)
  • few a few surviving examples
    (một vài ví dụ còn sót lại)
  • oldest the oldest surviving animal
    (động vật sống sót lâu đời nhất)
Surviving + Noun
  • relatives surviving relatives
    (những người thân còn sống)
  • species surviving species
    (các loài còn tồn tại)
  • buildings surviving buildings
    (những tòa nhà còn sót lại)
  • records surviving records
    (các hồ sơ còn sót lại)

Idioms

  • surviving against all odds

    sống sót/tồn tại bất chấp mọi khó khăn/nghịch cảnh

    "Despite the harsh winter, the small village was surviving against all odds."

    (Mặc dù mùa đông khắc nghiệt, ngôi làng nhỏ vẫn sống sót một cách kiên cường bất chấp mọi khó khăn.)

  • the last surviving [person/thing]

    người/vật cuối cùng còn sống sót/tồn tại

    "She was the last surviving member of her family after the war."

    (Cô ấy là thành viên cuối cùng còn sống sót trong gia đình sau chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surviving

Tính từ
Lật mặt

Vẫn còn sống sót hoặc tồn tại.

"The surviving members of the expedition told their story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the earthquake, with resources dwindling rapidly, surviving became their sole focus.
Sau trận động đất, khi nguồn lực cạn kiệt nhanh chóng, việc sống sót trở thành trọng tâm duy nhất của họ.
Phủ định
Despite the severity of the storm, the old lighthouse, a testament to durable construction, did not succumb; it continued surviving the onslaught.
Mặc dù cơn bão rất dữ dội, ngọn hải đăng cũ, một minh chứng cho công trình xây dựng bền bỉ, đã không gục ngã; nó tiếp tục sống sót qua cuộc tấn công.
Nghi vấn
Considering the limited supplies, is surviving the winter, a long and harsh season, a realistic expectation?
Với nguồn cung hạn chế, liệu việc sống sót qua mùa đông, một mùa dài và khắc nghiệt, có phải là một kỳ vọng thực tế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company was surviving thanks to its loyal customers.
Cô ấy nói rằng công ty đang sống sót nhờ những khách hàng trung thành.
Phủ định
He told me that the animals weren't surviving the harsh winter last year.
Anh ấy nói với tôi rằng những con vật đã không sống sót qua mùa đông khắc nghiệt năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if the plant was surviving in its new environment.
Cô ấy hỏi liệu cái cây có đang sống sót trong môi trường mới của nó không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survivors' stories of resilience were truly inspiring.
Những câu chuyện về sự kiên cường của những người sống sót thực sự truyền cảm hứng.
Phủ định
The team's surviving members' morale wasn't improved by the lack of resources.
Tinh thần của các thành viên còn sống sót của đội không được cải thiện do thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Are the children's surviving relatives being contacted by the authorities?
Chính quyền có đang liên lạc với những người thân còn sống của những đứa trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surviving".

Thuyết 'Sống Sót Của Kẻ Mạnh Nhất'

Khái niệm 'survival of the fittest' (sống sót của kẻ mạnh nhất) do Herbert Spencer đặt ra và gắn liền với thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Nó nhấn mạnh rằng trong môi trường tự nhiên hoặc cạnh tranh, chỉ những cá thể hoặc tổ chức thích nghi tốt nhất, mạnh mẽ nhất mới có thể tồn tại và phát triển. Khái niệm này không chỉ được áp dụng trong sinh học mà còn trong kinh tế, xã hội và các cuộc đấu tranh sinh tồn của con người.

Văn Hóa Kể Chuyện Về Sự Sinh Tồn

Trong văn hóa phương Tây, những câu chuyện về sự sinh tồn (survival stories) là một thể loại phổ biến và được yêu thích. Từ những người sống sót sau thảm họa thiên nhiên, tai nạn máy bay đến những nhà thám hiểm mắc kẹt trong vùng hoang dã, các câu chuyện này thường ca ngợi tinh thần kiên cường, ý chí bất khuất và khả năng thích nghi của con người khi đối mặt với nghịch cảnh. Chúng là nguồn cảm hứng và thể hiện giá trị cao cả của sự sống.