EXTEMPORANEOUS
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
spoken or done without preparation
Vietnamese Meaning
nói hoặc làm mà không có sự chuẩn bị trước
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor gave an extemporaneous lecture on the history of philosophy."
"Giáo sư đã có một bài giảng không chuẩn bị trước về lịch sử triết học."
-
"He was known for his extemporaneous speaking abilities."
"Anh ấy nổi tiếng với khả năng nói ứng khẩu của mình."
-
"The actor gave an extemporaneous performance that captivated the audience."
"Diễn viên đã có một màn trình diễn ứng khẩu làm say đắm khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | extemporaneously | Một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị trước. |
| Adjective/Adverb | extempore | Không chuẩn bị trước; tại chỗ; ứng khẩu. |
| Verb | extemporize | Ứng khẩu, nói hoặc làm mà không chuẩn bị; ứng biến. |
| Noun | extemporization | Sự ứng khẩu, sự ứng biến; bài nói/diễn ứng khẩu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extemporaneous' nhấn mạnh sự tự nhiên và tức thời của hành động hoặc lời nói. Nó khác với 'impromptu' ở chỗ 'impromptu' thường được sử dụng cho những hành động ngẫu hứng, còn 'extemporaneous' thường liên quan đến việc nói hoặc trình bày một cách trôi chảy mà không cần kịch bản, mặc dù có thể đã có sự chuẩn bị ý tưởng trước đó. So với 'spontaneous', 'extemporaneous' có vẻ trang trọng hơn và thường ám chỉ một kỹ năng hoặc khả năng nhất định.
Prepositions
Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', nó thường đi kèm với chủ đề được nói hoặc thực hiện một cách không chuẩn bị. Ví dụ: 'He gave an extemporaneous speech on climate change.' hoặc 'She performed an extemporaneous dance about nature.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
brilliant a brilliant extemporaneous speech (một bài phát biểu ứng khẩu xuất sắc)
-
an an extemporaneous comment (một bình luận ngẫu hứng)
-
extemporaneous extemporaneous remarks (những nhận xét ứng khẩu)
-
extemporaneous extemporaneous delivery (phong cách trình bày ngẫu hứng)
-
extemporaneous extemporaneous speaking (kỹ năng nói ứng khẩu)
-
speak speak extemporaneously (nói ứng khẩu)
-
reply reply extemporaneously (trả lời một cách ngẫu hứng)
-
perform perform extemporaneously (biểu diễn ngẫu hứng/ứng biến)
Idioms
-
extemporaneous speech/talk
Diễn văn/bài nói ứng khẩu
"The politician delivered an extemporaneous speech that captivated the audience."
(Chính trị gia đã có một bài phát biểu ứng khẩu thu hút khán giả.)
-
to give/deliver an extemporaneous address
Đưa ra/đọc một bài diễn văn ứng khẩu
"She was asked to give an extemporaneous address on the topic."
(Cô ấy được yêu cầu đưa ra một bài diễn văn ứng khẩu về chủ đề đó.)
-
extemporaneous remarks
Những lời nhận xét ngẫu hứng
"His extemporaneous remarks sometimes led to controversy."
(Những lời nhận xét ngẫu hứng của anh ấy đôi khi dẫn đến tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
EXTEMPORANEOUS
adjectivenói hoặc làm mà không có sự chuẩn bị trước
"The professor gave an extemporaneous lecture on the history of philosophy."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke extemporaneously at the conference, captivating the audience with her impromptu remarks. |
Cô ấy đã phát biểu ngẫu hứng tại hội nghị, thu hút khán giả bằng những nhận xét ứng khẩu của mình. |
| Phủ định | He didn't respond extemporaneously, but read from a prepared statement instead. |
Anh ấy đã không trả lời ngẫu hứng mà đọc từ một tuyên bố đã được chuẩn bị trước. |
| Nghi vấn | Did he perform the song extemporaneously, or had he rehearsed it beforehand? |
Anh ấy trình diễn bài hát một cách ngẫu hứng hay đã luyện tập trước đó? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave an extemporaneous speech, and everyone was impressed by her eloquence. |
Cô ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu và mọi người đều ấn tượng bởi sự hùng biện của cô ấy. |
| Phủ định | It wasn't an extemporaneous performance; they had rehearsed it for weeks. |
Đó không phải là một buổi biểu diễn ứng khẩu; họ đã luyện tập nó trong nhiều tuần. |
| Nghi vấn | Was his presentation really extemporaneous, or did he have notes? |
Bài thuyết trình của anh ấy thực sự là ứng khẩu, hay anh ấy đã có ghi chú? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the speaker is nervous, their speech is often more extemporaneous. |
Nếu diễn giả lo lắng, bài phát biểu của họ thường ngẫu hứng hơn. |
| Phủ định | When I am unprepared for a meeting, my contributions are not extemporaneously well-organized. |
Khi tôi không chuẩn bị cho một cuộc họp, những đóng góp của tôi không được tổ chức tốt một cách ngẫu hứng. |
| Nghi vấn | If the news anchor has a teleprompter malfunction, does he speak extemporaneously? |
Nếu người dẫn chương trình thời sự bị trục trặc máy nhắc chữ, anh ấy có nói ứng khẩu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He delivered the speech extemporaneously, captivating the audience. |
Anh ấy trình bày bài phát biểu một cách ngẫu hứng, thu hút khán giả. |
| Phủ định | Why didn't she prepare her presentation extemporaneously? |
Tại sao cô ấy không chuẩn bị bài thuyết trình của mình một cách ngẫu hứng? |
| Nghi vấn | How did the speaker manage to deliver such an extemporaneous yet compelling argument? |
Làm thế nào mà diễn giả có thể đưa ra một lập luận ngẫu hứng nhưng thuyết phục như vậy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's speech was completely extemporaneous. |
Bài phát biểu của chính trị gia hoàn toàn là ứng khẩu. |
| Phủ định | Is the presentation not extemporaneous? |
Có phải bài thuyết trình không phải là ứng khẩu không? |
| Nghi vấn | Did she speak extemporaneously at the conference? |
Cô ấy đã nói ứng khẩu tại hội nghị phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "EXTEMPORANEOUS".
