extensive tour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covering a large area; wide-ranging.
Vietnamese Meaning
Bao phủ một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers an extensive tour of the historical sites."
"Công ty cung cấp một chuyến tham quan rộng khắp các di tích lịch sử."
-
"The travel agency offers an extensive tour package that covers all the major attractions."
"Công ty du lịch cung cấp một gói tour rộng lớn bao gồm tất cả các điểm tham quan chính."
-
"We took an extensive tour of the vineyard and learned about the winemaking process."
"Chúng tôi đã có một chuyến tham quan rộng khắp vườn nho và tìm hiểu về quy trình sản xuất rượu vang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | mở rộng, kéo dài |
| Noun | extension | sự mở rộng, phần mở rộng |
| Adverb | extensively | một cách rộng rãi, sâu rộng |
| Verb | tour | đi du lịch, tham quan |
| Noun | tourist | du khách, khách du lịch |
| Noun | tourism | ngành du lịch |
| Adjective | touring | đi lưu diễn, đi tham quan (dùng để mô tả một nhóm hoặc phương tiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extensive' nhấn mạnh đến phạm vi rộng lớn về không gian, thời gian hoặc chủ đề được bao phủ. Nó thường được dùng để mô tả những thứ toàn diện, chi tiết và kỹ lưỡng. Trong trường hợp 'extensive tour', nó gợi ý một chuyến đi bao gồm nhiều địa điểm, hoạt động và thông tin.
Danh từ 'tour' mô tả một chuyến đi có tổ chức đến nhiều địa điểm khác nhau. Khi kết hợp với 'extensive', nó tạo thành cụm từ có nghĩa là một chuyến đi dài ngày, bao gồm nhiều địa điểm và hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go on go on an extensive tour (thực hiện/đi một chuyến tham quan rộng khắp)
-
embark on embark on an extensive tour (bắt đầu/khởi hành một chuyến tham quan dài ngày)
-
conduct conduct an extensive tour (tiến hành một chuyến tham quan sâu rộng (thường chính thức hoặc chuyên nghiệp))
-
plan plan an extensive tour (lập kế hoạch cho một chuyến tham quan dài)
-
long a long extensive tour (một chuyến tham quan rất dài và rộng)
-
global a global extensive tour (một chuyến tham quan rộng khắp toàn cầu)
-
major a major extensive tour (một chuyến tham quan lớn và rộng khắp)
-
of an extensive tour of Europe (một chuyến tham quan sâu rộng khắp châu Âu)
-
around an extensive tour around the country (một chuyến tham quan rộng khắp đất nước)
Idioms
-
On an extensive tour
Đang trong một chuyến tham quan dài và rộng khắp
"The band is currently on an extensive tour across North America."
(Ban nhạc hiện đang trong một chuyến lưu diễn rộng khắp Bắc Mỹ.)
-
An extensive diplomatic tour
Một chuyến công du ngoại giao sâu rộng
"The president concluded an extensive diplomatic tour of several Asian countries."
(Tổng thống đã kết thúc chuyến công du ngoại giao sâu rộng tới một số quốc gia châu Á.)
-
An extensive tour of duty
Một thời gian phục vụ/công tác dài (trong quân đội hoặc cơ quan)
"After an extensive tour of duty in the desert, he looked forward to returning home."
(Sau một thời gian dài phục vụ tại sa mạc, anh ấy mong ngóng được trở về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extensive tour
Tính từBao phủ một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.
"The company offers an extensive tour of the historical sites."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would take an extensive tour of Europe. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tham gia một chuyến du lịch châu Âu rộng lớn. |
| Phủ định | If she didn't have so much work, she wouldn't miss the extensive tour offered by the company. |
Nếu cô ấy không có quá nhiều việc, cô ấy sẽ không bỏ lỡ chuyến du lịch mở rộng do công ty cung cấp. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the extensive tour if you had someone to share the experience with? |
Bạn có thích chuyến du lịch mở rộng không nếu bạn có ai đó để chia sẻ trải nghiệm cùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive tour".
