(Top Banner Ad)
extensive tour
B2
Tính từ B2 Du lịch

extensive tour

UK: /ɪkˈstɛnsɪv tʊə/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv tʊr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến tham quan mở rộng chuyến tham quan quy mô lớn chuyến du lịch dài ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering a large area; wide-ranging.

Vietnamese Meaning

Bao phủ một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers an extensive tour of the historical sites."

    "Công ty cung cấp một chuyến tham quan rộng khắp các di tích lịch sử."

  • "The travel agency offers an extensive tour package that covers all the major attractions."

    "Công ty du lịch cung cấp một gói tour rộng lớn bao gồm tất cả các điểm tham quan chính."

  • "We took an extensive tour of the vineyard and learned about the winemaking process."

    "Chúng tôi đã có một chuyến tham quan rộng khắp vườn nho và tìm hiểu về quy trình sản xuất rượu vang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Adverb extensively một cách rộng rãi, sâu rộng
Verb tour đi du lịch, tham quan
Noun tourist du khách, khách du lịch
Noun tourism ngành du lịch
Adjective touring đi lưu diễn, đi tham quan (dùng để mô tả một nhóm hoặc phương tiện)

Synonyms

comprehensive tour (chuyến tham quan toàn diện)wide-ranging tour (chuyến tham quan có phạm vi rộng)in-depth tour (chuyến tham quan chuyên sâu)

Antonyms

brief tour (chuyến tham quan ngắn)short tour (chuyến tham quan ngắn ngày)

Related Words

historical tour (chuyến tham quan lịch sử)cultural tour (chuyến tham quan văn hóa)adventure tour (chuyến tham quan mạo hiểm)

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tornos
Latin
tornus
Old French
tour
English
tour

Nguồn gốc của 'extensive'

Từ 'extensive' có gốc Latin từ 'extendere' nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'trải rộng'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là bao phủ một phạm vi lớn hoặc có quy mô rộng, miêu tả sự lan tỏa hay bao quát.

Nguồn gốc của 'tour'

Từ 'tour' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tornos' (nghĩa là dụng cụ vẽ vòng tròn), qua tiếng Latin 'tornus' (cái tiện, vòng quay) và tiếng Pháp cổ 'tour' (một vòng, một lượt). Ban đầu nó chỉ việc đi một vòng, sau đó phát triển nghĩa thành một hành trình dài thăm nhiều nơi, có điểm khởi đầu và kết thúc thường là cùng một nơi.

Usage Note

Từ 'extensive' nhấn mạnh đến phạm vi rộng lớn về không gian, thời gian hoặc chủ đề được bao phủ. Nó thường được dùng để mô tả những thứ toàn diện, chi tiết và kỹ lưỡng. Trong trường hợp 'extensive tour', nó gợi ý một chuyến đi bao gồm nhiều địa điểm, hoạt động và thông tin.
Danh từ 'tour' mô tả một chuyến đi có tổ chức đến nhiều địa điểm khác nhau. Khi kết hợp với 'extensive', nó tạo thành cụm từ có nghĩa là một chuyến đi dài ngày, bao gồm nhiều địa điểm và hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extensive tour
  • go on go on an extensive tour
    (thực hiện/đi một chuyến tham quan rộng khắp)
  • embark on embark on an extensive tour
    (bắt đầu/khởi hành một chuyến tham quan dài ngày)
  • conduct conduct an extensive tour
    (tiến hành một chuyến tham quan sâu rộng (thường chính thức hoặc chuyên nghiệp))
  • plan plan an extensive tour
    (lập kế hoạch cho một chuyến tham quan dài)
Tính từ bổ nghĩa cho extensive tour
  • long a long extensive tour
    (một chuyến tham quan rất dài và rộng)
  • global a global extensive tour
    (một chuyến tham quan rộng khắp toàn cầu)
  • major a major extensive tour
    (một chuyến tham quan lớn và rộng khắp)
extensive tour + Giới từ
  • of an extensive tour of Europe
    (một chuyến tham quan sâu rộng khắp châu Âu)
  • around an extensive tour around the country
    (một chuyến tham quan rộng khắp đất nước)

Idioms

  • On an extensive tour

    Đang trong một chuyến tham quan dài và rộng khắp

    "The band is currently on an extensive tour across North America."

    (Ban nhạc hiện đang trong một chuyến lưu diễn rộng khắp Bắc Mỹ.)

  • An extensive diplomatic tour

    Một chuyến công du ngoại giao sâu rộng

    "The president concluded an extensive diplomatic tour of several Asian countries."

    (Tổng thống đã kết thúc chuyến công du ngoại giao sâu rộng tới một số quốc gia châu Á.)

  • An extensive tour of duty

    Một thời gian phục vụ/công tác dài (trong quân đội hoặc cơ quan)

    "After an extensive tour of duty in the desert, he looked forward to returning home."

    (Sau một thời gian dài phục vụ tại sa mạc, anh ấy mong ngóng được trở về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive tour

Tính từ
Lật mặt

Bao phủ một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.

"The company offers an extensive tour of the historical sites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would take an extensive tour of Europe.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tham gia một chuyến du lịch châu Âu rộng lớn.
Phủ định
If she didn't have so much work, she wouldn't miss the extensive tour offered by the company.
Nếu cô ấy không có quá nhiều việc, cô ấy sẽ không bỏ lỡ chuyến du lịch mở rộng do công ty cung cấp.
Nghi vấn
Would you enjoy the extensive tour if you had someone to share the experience with?
Bạn có thích chuyến du lịch mở rộng không nếu bạn có ai đó để chia sẻ trải nghiệm cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive tour".

The Grand Tour (Chuyến Đại Du Hành)

Vào thế kỷ 17-19, 'Grand Tour' là một hành trình dài khắp châu Âu (Pháp, Ý, Đức...) mà các quý ông trẻ người Anh thường thực hiện. Đây là một chuyến tham quan sâu rộng (extensive tour) với mục đích giáo dục, tìm hiểu văn hóa, nghệ thuật và lịch sử, giúp họ hoàn thiện bản thân trước khi bước vào đời, và thường kéo dài nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.

Tầm quan trọng của du lịch mở rộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thực hiện các chuyến tham quan rộng khắp (extensive tours), đặc biệt là du lịch quốc tế, được xem là một cách quan trọng để mở rộng kiến thức, hiểu biết về thế giới và phát triển cá nhân. Nó không chỉ là giải trí mà còn là một hình thức giáo dục không chính thức, giúp con người tiếp xúc với những nền văn hóa và quan điểm sống đa dạng.