(Top Banner Ad)
exterior wall
B1
Danh từ B1 Xây dựng

exterior wall

UK: /ekˈstɪəriə wɔːl/ • US: /ɪkˈstɪriər wɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tường ngoài vách ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outside wall of a building.

Vietnamese Meaning

Bức tường bên ngoài của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exterior wall was made of brick."

    "Bức tường bên ngoài được làm bằng gạch."

  • "The exterior wall needs repainting."

    "Bức tường bên ngoài cần được sơn lại."

  • "The architect specified a durable material for the exterior walls."

    "Kiến trúc sư chỉ định một vật liệu bền cho các bức tường bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exterior bề ngoài, phần bên ngoài
Adjective exterior ở bên ngoài, bên ngoài
Adjective external thuộc về bên ngoài, bên ngoài
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Noun wall bức tường
Verb wall xây tường, bao bọc bằng tường
Adjective walled có tường bao quanh

Synonyms

outside wall (tường ngoài)outer wall (tường ngoài)

Antonyms

interior wall (tường trong)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exter (outward)
Latin
exterior (outer)
English
exterior
Latin
vallum (rampart, palisade)
Old English
weall
English
wall

Nguồn gốc 'Bức tường ngoài'

Cụm từ 'exterior wall' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa rõ ràng. 'Exterior' (bên ngoài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exterior', mang nghĩa 'ở phía ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài'. Còn 'wall' (bức tường) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vallum', ban đầu dùng để chỉ một con đê hoặc hàng rào phòng thủ. Khi kết hợp lại, 'exterior wall' mô tả chính xác phần bao bọc bên ngoài của một công trình, vừa mang ý nghĩa bảo vệ vừa xác định ranh giới.

Usage Note

Chỉ bức tường bao bọc bên ngoài công trình, có chức năng bảo vệ và chịu tác động trực tiếp từ môi trường. Khác với 'interior wall' (tường bên trong) có chức năng phân chia không gian bên trong.

Prepositions

of on

‘of’ dùng để chỉ bức tường là một phần của công trình. Ví dụ: 'The exterior wall of the house'. ‘on’ dùng để chỉ vị trí hoặc tác động lên bức tường. Ví dụ: 'Graffiti on the exterior wall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exterior wall
  • thick thick exterior wall
    (bức tường ngoài dày)
  • insulated insulated exterior wall
    (bức tường ngoài cách nhiệt)
  • brick brick exterior wall
    (bức tường ngoài bằng gạch)
Verb + exterior wall
  • build build an exterior wall
    (xây một bức tường ngoài)
  • paint paint the exterior wall
    (sơn bức tường ngoài)
  • repair repair the exterior wall
    (sửa chữa bức tường ngoài)
Noun + exterior wall (Modifiers)
  • surface the surface of the exterior wall
    (bề mặt của bức tường ngoài)
  • material the material of the exterior wall
    (vật liệu của bức tường ngoài)

Idioms

  • The exterior walls as the first line of defense

    Bức tường ngoài như tuyến phòng thủ đầu tiên (ám chỉ vai trò bảo vệ khỏi thời tiết và các yếu tố bên ngoài)

    "Modern homes often design their exterior walls as the first line of defense against extreme weather conditions."

    (Các ngôi nhà hiện đại thường thiết kế bức tường ngoài như tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

  • The exterior walls as the skin of the building

    Bức tường ngoài như lớp da của tòa nhà (ám chỉ vai trò bao bọc, bảo vệ và thể hiện thẩm mỹ)

    "Architects often consider the exterior walls as the skin of the building, shaping its identity and interaction with the environment."

    (Các kiến trúc sư thường xem bức tường ngoài như lớp da của tòa nhà, định hình bản sắc và sự tương tác của nó với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exterior wall

Danh từ
Lật mặt

Bức tường bên ngoài của một tòa nhà.

"The exterior wall was made of brick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exterior wall".

Tường ngoài: Bảo vệ và Riêng tư

Bức tường ngoài là yếu tố cơ bản trong mọi nền văn hóa, tạo ra ranh giới vật lý giữa không gian bên trong riêng tư và thế giới bên ngoài. Nó không chỉ bảo vệ cư dân khỏi các yếu tố thời tiết và nguy hiểm mà còn tượng trưng cho sự an toàn, quyền riêng tư và sự che chở của một ngôi nhà hoặc công trình.

Bộ mặt kiến trúc và Thẩm mỹ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các kiến trúc hiện đại, bức tường ngoài không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn là 'bộ mặt' của một tòa nhà. Nó thể hiện phong cách kiến trúc, tình trạng xã hội, và thậm chí cả cá tính của chủ sở hữu thông qua vật liệu, màu sắc, chi tiết trang trí và thiết kế tổng thể.