(Top Banner Ad)
wall
A2
noun A2 Xây dựng, Kiến trúc, Nghệ thuật (tùy theo ngữ cảnh)

wall

UK: /wɔːl/ • US: /wɔl/

Nghĩa tiếng Việt

bức tường vách tường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical structure, typically made of brick or stone, that encloses or divides an area; an upright side of a room or building.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc thẳng đứng, thường được làm bằng gạch hoặc đá, bao quanh hoặc chia cắt một khu vực; một mặt thẳng đứng của phòng hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a picture hanging on the wall."

    "Có một bức tranh được treo trên tường."

  • "He painted the wall white."

    "Anh ấy sơn bức tường màu trắng."

  • "The wall collapsed during the earthquake."

    "Bức tường đổ sập trong trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walled Có tường bao quanh (được bao quanh bởi tường)
Verb wall off Ngăn cách bằng tường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Nghệ thuật (tùy theo ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wal-
Latin
vallum
Old English
weall

Nguồn gốc của từ 'wall'

Từ 'wall' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại với ý nghĩa là 'một cấu trúc vây quanh'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'vallum' trong tiếng Latin, dùng để chỉ một lũy hoặc thành lũy. Cuối cùng, nó trở thành 'weall' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự như ngày nay là bức tường.

Usage Note

Từ 'wall' thường dùng để chỉ một cấu trúc vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'a wall of silence'. Cần phân biệt với 'fence' (hàng rào), thường thấp hơn và làm bằng gỗ hoặc kim loại, và 'partition' (vách ngăn), thường dùng để chia phòng bên trong.
Khi là động từ, 'wall' thường mang nghĩa xây dựng một bức tường để ngăn chặn hoặc bảo vệ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng hoặc phong tỏa.

Prepositions

on against

'on the wall' (trên tường) chỉ vị trí một vật thể được treo hoặc đặt trên tường. 'against the wall' (dựa vào tường) chỉ một vật thể đang tựa vào tường để giữ thăng bằng hoặc cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to hit a wall

    gặp phải một trở ngại lớn, bế tắc

    "I've hit a wall with this project and don't know how to proceed."

    (Tôi gặp phải bế tắc với dự án này và không biết làm thế nào để tiếp tục.)

  • off the wall

    kỳ quặc, lập dị, khác thường

    "His ideas are a bit off the wall, but they might work."

    (Ý tưởng của anh ấy hơi kỳ quặc, nhưng có thể chúng sẽ hiệu quả.)

  • drive someone up the wall

    làm ai đó phát điên, làm ai đó rất khó chịu

    "My noisy neighbors are driving me up the wall."

    (Những người hàng xóm ồn ào của tôi đang làm tôi phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wall

noun
Lật mặt

Một cấu trúc thẳng đứng, thường được làm bằng gạch hoặc đá, bao quanh hoặc chia cắt một khu vực; một mặt thẳng đứng của phòng hoặc tòa nhà.

"There is a picture hanging on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy walling my garden to keep rabbits out.
Tôi thích xây tường bao quanh khu vườn của mình để ngăn không cho thỏ vào.
Phủ định
He avoids walling off his emotions, preferring to express them openly.
Anh ấy tránh việc che giấu cảm xúc của mình, thích thể hiện chúng một cách cởi mở hơn.
Nghi vấn
Do you mind walling in the construction site for safety reasons?
Bạn có phiền việc dựng tường bao quanh công trường xây dựng vì lý do an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wall".

The Berlin Wall

Bức tường Berlin là một biểu tượng mạnh mẽ của sự chia rẽ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nó chia cắt Đông và Tây Berlin từ năm 1961 đến năm 1989, và sự sụp đổ của nó đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thế giới.