extinguishable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being extinguished; that can be put out or quenched.
Vietnamese Meaning
Có thể dập tắt được; có thể làm cho tắt hoặc làm dịu đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many types of fire are easily extinguishable with water."
"Nhiều loại lửa có thể dễ dàng dập tắt bằng nước."
-
"The fire was extinguishable due to the prompt arrival of the fire brigade."
"Đám cháy có thể dập tắt được do sự đến kịp thời của đội cứu hỏa."
-
"Is this fire really extinguishable?"
"Ngọn lửa này có thực sự dập tắt được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extinguish | dập tắt, làm tắt, tiêu diệt |
| Noun | extinguisher | bình chữa cháy, người dập tắt |
| Noun | extinguishment | sự dập tắt, sự tắt đi, sự tiêu diệt |
| Adjective | inextinguishable | không thể dập tắt, bất diệt, vĩnh cửu |
| Adjective | unextinguishable | không thể dập tắt (tương tự 'inextinguishable') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extinguishable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, đám cháy, hoặc các hiện tượng có thể bị dập tắt bằng các biện pháp phù hợp. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát và chấm dứt sự lan rộng của một cái gì đó (thường là nguy hiểm). So sánh với 'non-extinguishable' (không thể dập tắt được), 'extinguished' (đã được dập tắt). 'Flammable' (dễ cháy) liên quan đến khả năng bắt lửa, không phải khả năng dập tắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily extinguishable fire (đám cháy dễ dàng dập tắt được)
-
readily readily extinguishable flame (ngọn lửa dễ dàng dập tắt được)
-
not not easily extinguishable (không dễ dập tắt được)
-
is is extinguishable by water (có thể dập tắt bằng nước)
-
becomes the fire becomes extinguishable (đám cháy trở nên có thể dập tắt được)
Idioms
-
the extinguishability of human passions
khả năng dập tắt được những đam mê của con người
"Philosophers often discuss the extinguishability of human passions and how to control them."
(Các nhà triết học thường thảo luận về khả năng dập tắt được những đam mê của con người và cách kiểm soát chúng.)
-
easily extinguishable
dễ dàng dập tắt được
"Small campfires are usually easily extinguishable with a bucket of water."
(Các đám lửa trại nhỏ thường dễ dàng dập tắt bằng một xô nước.)
-
not easily extinguishable
không dễ dập tắt
"Some types of chemical fires are not easily extinguishable with standard methods."
(Một số loại cháy hóa chất không dễ dập tắt bằng các phương pháp thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extinguishable
Tính từCó thể dập tắt được; có thể làm cho tắt hoặc làm dịu đi.
"Many types of fire are easily extinguishable with water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinguishable".
