(Top Banner Ad)
extinguishable
C1
Tính từ C1 Khoa học, Kỹ thuật (cháy nổ)

extinguishable

UK: /ɪkˈstɪŋɡwɪʃəbl̩/ • US: /ɪkˈstɪŋɡwɪʃəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

có thể dập tắt được dập tắt được có thể làm tắt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being extinguished; that can be put out or quenched.

Vietnamese Meaning

Có thể dập tắt được; có thể làm cho tắt hoặc làm dịu đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many types of fire are easily extinguishable with water."

    "Nhiều loại lửa có thể dễ dàng dập tắt bằng nước."

  • "The fire was extinguishable due to the prompt arrival of the fire brigade."

    "Đám cháy có thể dập tắt được do sự đến kịp thời của đội cứu hỏa."

  • "Is this fire really extinguishable?"

    "Ngọn lửa này có thực sự dập tắt được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extinguish dập tắt, làm tắt, tiêu diệt
Noun extinguisher bình chữa cháy, người dập tắt
Noun extinguishment sự dập tắt, sự tắt đi, sự tiêu diệt
Adjective inextinguishable không thể dập tắt, bất diệt, vĩnh cửu
Adjective unextinguishable không thể dập tắt (tương tự 'inextinguishable')

Synonyms

Antonyms

inextinguishable (không thể dập tắt được)unquenchable (không thể làm dịu đi)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật (cháy nổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
stinguere
Late Latin
extinguibilis
English
extinguish
English
extinguishable

Nguồn gốc từ 'dập tắt'

Từ 'extinguishable' có gốc từ tiếng Latin. 'Ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'hoàn toàn', và 'stinguere' có nghĩa là 'dập tắt' hoặc 'làm mờ đi'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'có thể dập tắt hoàn toàn'. Hậu tố '-able' trong tiếng Anh thêm vào để chỉ khả năng, do đó 'extinguishable' mang nghĩa 'có khả năng bị dập tắt'.

Usage Note

Từ 'extinguishable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, đám cháy, hoặc các hiện tượng có thể bị dập tắt bằng các biện pháp phù hợp. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát và chấm dứt sự lan rộng của một cái gì đó (thường là nguy hiểm). So sánh với 'non-extinguishable' (không thể dập tắt được), 'extinguished' (đã được dập tắt). 'Flammable' (dễ cháy) liên quan đến khả năng bắt lửa, không phải khả năng dập tắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extinguishable
  • easily easily extinguishable fire
    (đám cháy dễ dàng dập tắt được)
  • readily readily extinguishable flame
    (ngọn lửa dễ dàng dập tắt được)
  • not not easily extinguishable
    (không dễ dập tắt được)
Verb + extinguishable
  • is is extinguishable by water
    (có thể dập tắt bằng nước)
  • becomes the fire becomes extinguishable
    (đám cháy trở nên có thể dập tắt được)

Idioms

  • the extinguishability of human passions

    khả năng dập tắt được những đam mê của con người

    "Philosophers often discuss the extinguishability of human passions and how to control them."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về khả năng dập tắt được những đam mê của con người và cách kiểm soát chúng.)

  • easily extinguishable

    dễ dàng dập tắt được

    "Small campfires are usually easily extinguishable with a bucket of water."

    (Các đám lửa trại nhỏ thường dễ dàng dập tắt bằng một xô nước.)

  • not easily extinguishable

    không dễ dập tắt

    "Some types of chemical fires are not easily extinguishable with standard methods."

    (Một số loại cháy hóa chất không dễ dập tắt bằng các phương pháp thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extinguishable

Tính từ
Lật mặt

Có thể dập tắt được; có thể làm cho tắt hoặc làm dịu đi.

"Many types of fire are easily extinguishable with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinguishable".

An toàn phòng cháy chữa cháy và các loại vật liệu cháy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong an toàn phòng cháy chữa cháy, việc hiểu rõ cái gì 'extinguishable' (có thể dập tắt được) và cách thức dập tắt nó là vô cùng quan trọng. Các loại vật liệu khác nhau có 'khả năng dập tắt' khác nhau – ví dụ, đám cháy dầu không thể dập tắt bằng nước như đám cháy gỗ thông thường.

Tính chất tạm thời của cuộc sống và cảm xúc

Trong văn học và triết học, từ 'extinguishable' thường được dùng một cách ẩn dụ để nói về tính chất phù du, tạm thời của cuộc sống, hy vọng, tình yêu hoặc đam mê. Ngược lại với 'inextinguishable' (bất diệt), nó gợi lên sự mong manh và khả năng kết thúc của những điều chúng ta trân trọng.