(Top Banner Ad)
lymph node tuberculosis
C1
Danh từ C1 Y học

lymph node tuberculosis

Nghĩa tiếng Việt

lao hạch lao hạch bạch huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tuberculosis affecting the lymph nodes, a form of extrapulmonary tuberculosis.

Vietnamese Meaning

Bệnh lao ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết, một dạng lao ngoài phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with lymph node tuberculosis after a biopsy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao hạch bạch huyết sau khi sinh thiết."

  • "Lymph node tuberculosis can present with swollen lymph nodes in the neck."

    "Lao hạch bạch huyết có thể biểu hiện bằng các hạch bạch huyết sưng ở cổ."

  • "Treatment for lymph node tuberculosis typically involves a course of antibiotics."

    "Điều trị lao hạch bạch huyết thường bao gồm một đợt kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymph Bạch huyết
Noun node Hạch
Noun tuberculosis Bệnh lao
Adjective tubercular Thuộc về bệnh lao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lymphaticus
Latin
nodus
Latin
tuberculosis
English
lymph node tuberculosis

Nguồn gốc của 'lymph node tuberculosis'

Cụm từ 'lymph node tuberculosis' kết hợp từ 'lymph' (bạch huyết, từ tiếng Latin 'lympha' nghĩa là 'nước'), 'node' (hạch, từ tiếng Latin 'nodus' nghĩa là 'nút') và 'tuberculosis' (lao, từ tiếng Latin 'tuberculum' nghĩa là 'nốt sần nhỏ'). Bệnh này được đặt tên theo vị trí (hạch bạch huyết) và nguyên nhân gây bệnh (vi khuẩn lao tạo ra các nốt sần).

Usage Note

Lymph node tuberculosis, còn được gọi là lao hạch, là một dạng bệnh lao xảy ra khi vi khuẩn lao lan đến các hạch bạch huyết. Bệnh này thường gặp ở những người có hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như người nhiễm HIV/AIDS hoặc những người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch. Việc chẩn đoán thường bao gồm sinh thiết hạch bạch huyết để xác định sự hiện diện của vi khuẩn lao.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí (ví dụ: tuberculosis in the lymph nodes). 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc (ví dụ: tuberculosis of the lymph nodes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lymph node tuberculosis
  • advanced lymph node tuberculosis
    (lao hạch tiến triển)
  • localized lymph node tuberculosis
    (lao hạch khu trú)
Verb + lymph node tuberculosis
  • diagnose lymph node tuberculosis
    (chẩn đoán lao hạch)
  • treat lymph node tuberculosis
    (điều trị lao hạch)
  • develop lymph node tuberculosis
    (phát triển bệnh lao hạch)

Idioms

  • Lymph node involvement in tuberculosis

    Sự liên quan của hạch bạch huyết trong bệnh lao

    "Lymph node involvement in tuberculosis can indicate a more severe infection."

    (Sự liên quan của hạch bạch huyết trong bệnh lao có thể chỉ ra một nhiễm trùng nghiêm trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lymph node tuberculosis

Danh từ
Lật mặt

Bệnh lao ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết, một dạng lao ngoài phổi.

"The patient was diagnosed with lymph node tuberculosis after a biopsy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymph node tuberculosis".

Lịch sử điều trị bệnh lao

Trong lịch sử, bệnh lao từng là một bệnh rất phổ biến và gây tử vong cao. Các biện pháp điều trị trước đây bao gồm việc đưa bệnh nhân đến các viện điều dưỡng (sanatorium) để nghỉ ngơi và tiếp xúc với không khí trong lành. Ngày nay, bệnh lao có thể điều trị hiệu quả bằng kháng sinh, nhưng việc tuân thủ phác đồ điều trị đầy đủ là rất quan trọng để ngăn ngừa sự kháng thuốc.