(Top Banner Ad)
extreme weather
B2
noun phrase B2 Khoa học khí quyển/Môi trường

extreme weather

UK: /ɪkˈstriːm ˈweðə/ • US: /ɪkˈstriːm ˈweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết khắc nghiệt thời tiết cực đoan hiện tượng thời tiết cực đoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusual weather event which includes heat waves, cold waves, severe storms, heavy rainfall, floods, and droughts.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng thời tiết bất thường bao gồm các đợt nắng nóng, đợt lạnh, bão lớn, mưa lớn, lũ lụt và hạn hán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was hit by extreme weather, causing widespread flooding."

    "Thành phố bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt, gây ra lũ lụt trên diện rộng."

  • "Extreme weather events are becoming more frequent due to climate change."

    "Các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt đang trở nên thường xuyên hơn do biến đổi khí hậu."

  • "Scientists are studying the impact of extreme weather on ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của thời tiết khắc nghiệt đối với hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb extremely một cách cực kỳ, tột cùng
Noun extremity sự cực đoan, điểm cuối cùng
Noun extremism chủ nghĩa cực đoan
Verb to weather chịu đựng, vượt qua (khó khăn, bão tố)
Adjective weathered bị phong hóa, trải qua nhiều bão táp; có kinh nghiệm
Noun weatherman người dự báo thời tiết

Synonyms

severe weather (thời tiết khắc nghiệt)abnormal weather (thời tiết bất thường)

Antonyms

mild weather (thời tiết ôn hòa)normal weather (thời tiết bình thường)

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
Proto-Indo-European
*weh₁-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
English
weather

Nguồn gốc của 'extreme' và 'weather'

Từ 'extreme' (cực đoan) bắt nguồn từ 'extremus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngoài cùng nhất, xa nhất'. Còn 'weather' (thời tiết) có gốc từ 'weder' trong tiếng Anh cổ và 'wedrą' trong tiếng Proto-Germanic, liên quan đến gió và điều kiện khí quyển. Cụm từ 'extreme weather' (thời tiết khắc nghiệt) là một cụm từ ghép hiện đại, trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh biến đổi khí hậu để chỉ các hiện tượng thời tiết bất thường và dữ dội, vượt ra ngoài các điều kiện thông thường.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các hiện tượng thời tiết diễn ra với cường độ rất lớn và hiếm gặp, gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường, kinh tế và xã hội. 'Extreme' nhấn mạnh tính chất khắc nghiệt và vượt quá mức bình thường của các hiện tượng thời tiết.

Prepositions

due to related to affected by

'due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra thời tiết khắc nghiệt. 'related to' dùng để liên hệ hiện tượng thời tiết khắc nghiệt với một yếu tố khác (ví dụ: biến đổi khí hậu). 'affected by' dùng để chỉ khu vực hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extreme weather
  • experience experience extreme weather
    (trải qua thời tiết khắc nghiệt)
  • face face extreme weather
    (đối mặt với thời tiết khắc nghiệt)
  • cope with cope with extreme weather
    (đối phó với thời tiết khắc nghiệt)
  • brace for brace for extreme weather
    (chuẩn bị ứng phó với thời tiết khắc nghiệt)
  • predict predict extreme weather
    (dự đoán thời tiết khắc nghiệt)
Adjective + extreme weather
  • frequent frequent extreme weather
    (thời tiết khắc nghiệt thường xuyên)
  • unusual unusual extreme weather
    (thời tiết khắc nghiệt bất thường)
  • devastating devastating extreme weather
    (thời tiết khắc nghiệt tàn khốc)
  • worsening worsening extreme weather
    (thời tiết khắc nghiệt ngày càng tệ)
Noun + of extreme weather
  • impact the impact of extreme weather
    (tác động của thời tiết khắc nghiệt)
  • effects the effects of extreme weather
    (những ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt)
  • victims victims of extreme weather
    (nạn nhân của thời tiết khắc nghiệt)
  • patterns patterns of extreme weather
    (các kiểu thời tiết khắc nghiệt)

Idioms

  • extreme weather event(s)

    sự kiện (hiện tượng) thời tiết khắc nghiệt

    "Scientists warn that extreme weather events are becoming more frequent and intense globally."

    (Các nhà khoa học cảnh báo rằng các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt đang trở nên thường xuyên và dữ dội hơn trên toàn cầu.)

  • the new normal of extreme weather

    thời tiết khắc nghiệt trở thành bình thường mới

    "Many communities are now adapting to the new normal of extreme weather caused by climate change."

    (Nhiều cộng đồng hiện đang thích nghi với tình trạng thời tiết khắc nghiệt trở thành bình thường mới do biến đổi khí hậu gây ra.)

  • climate change-fueled extreme weather

    thời tiết khắc nghiệt được thúc đẩy bởi biến đổi khí hậu

    "We are witnessing more climate change-fueled extreme weather around the globe, from heatwaves to floods."

    (Chúng ta đang chứng kiến ngày càng nhiều hiện tượng thời tiết khắc nghiệt được thúc đẩy bởi biến đổi khí hậu trên khắp thế giới, từ sóng nhiệt đến lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme weather

noun phrase
Lật mặt

Hiện tượng thời tiết bất thường bao gồm các đợt nắng nóng, đợt lạnh, bão lớn, mưa lớn, lũ lụt và hạn hán.

"The city was hit by extreme weather, causing widespread flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme weather".

Biến đổi khí hậu và nhận thức toàn cầu

Thời tiết khắc nghiệt ngày càng được xem là một biểu hiện rõ ràng của biến đổi khí hậu. Điều này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận toàn cầu về sự nóng lên của trái đất, vai trò của con người và nhu cầu cấp bách phải hành động. Nó cũng làm tăng nhận thức về môi trường và khuyến khích các phong trào bảo vệ khí hậu trên khắp thế giới, kêu gọi các chính phủ và cá nhân thực hiện các biện pháp giảm thiểu và thích ứng.

Văn hóa chuẩn bị ứng phó thảm họa

Ở nhiều quốc gia và khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt (như bão lụt ở Mỹ, động đất ở Nhật Bản, hạn hán ở châu Phi), văn hóa chuẩn bị ứng phó thảm họa trở thành một phần thiết yếu trong đời sống cộng đồng. Điều này bao gồm việc xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu, phát triển hệ thống cảnh báo sớm, và giáo dục cộng đồng về các biện pháp an toàn và kế hoạch sơ tán.