(Top Banner Ad)
extrusion
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Địa chất

extrusion

UK: /ɪkˈstruːʒən/ • US: /ɪkˈstruːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ép đùn quá trình ép đùn sự phun trào (địa chất)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of shaping a material by forcing it through a die.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo hình vật liệu bằng cách ép nó qua một khuôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extrusion of aluminum is used to create window frames."

    "Quá trình ép đùn nhôm được sử dụng để tạo ra khung cửa sổ."

  • "Plastic extrusion is a high-volume manufacturing process."

    "Ép đùn nhựa là một quy trình sản xuất số lượng lớn."

  • "The volcano experienced a major extrusion event."

    "Ngọn núi lửa đã trải qua một sự kiện phun trào lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extrude đùn, ép đùn (đẩy vật liệu qua khuôn để tạo hình)
Noun extruder máy đùn; người thực hiện việc đùn
Adjective extrusive mang tính đùn, phun ra (thường dùng trong địa chất để chỉ đá mắc ma phun trào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*treud-
Latin
trudere
Latin
extrudere
Latin
extrusionem
English
extrusion

Nguồn gốc của 'extrusion'

'Extrusion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extrusionem', nghĩa là 'sự đẩy ra' hoặc 'sự đùn ra'. Từ này được hình thành từ động từ 'extrudere' với 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'trudere' nghĩa là 'đẩy'. Vì vậy, bản chất của từ này mô tả hành động đẩy một vật liệu ra ngoài qua một lỗ hoặc khuôn để tạo hình, một ý nghĩa vẫn còn giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'extrusion' thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất các sản phẩm có hình dạng cố định, chẳng hạn như ống, thanh, hoặc các profile phức tạp. Nó nhấn mạnh vào hành động ép hoặc đẩy vật liệu. So sánh với 'molding' (khuôn), 'extrusion' chỉ quá trình tạo hình liên tục, trong khi 'molding' thường tạo ra các sản phẩm riêng lẻ.

Prepositions

by of

'extrusion by': chỉ phương pháp hoặc công cụ sử dụng trong quá trình ép đùn. Ví dụ: 'The aluminum was shaped by extrusion.' ('extrusion of': chỉ vật liệu bị ép đùn. Ví dụ: 'The extrusion of plastic is a common manufacturing process.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extrusion
  • plastic plastic extrusion
    (ép đùn nhựa)
  • aluminum aluminum extrusion
    (ép đùn nhôm)
  • cold cold extrusion
    (ép đùn nguội)
  • hot hot extrusion
    (ép đùn nóng)
  • continuous continuous extrusion
    (ép đùn liên tục)
Noun + extrusion
  • metal metal extrusion
    (ép đùn kim loại)
  • profile profile extrusion
    (ép đùn định hình)
  • pipe pipe extrusion
    (ép đùn ống)
  • film film extrusion
    (ép đùn màng)
extrusion + Noun
  • extrusion extrusion process
    (quy trình ép đùn)
  • extrusion extrusion die
    (khuôn ép đùn)
  • extrusion extrusion machine
    (máy ép đùn)
  • extrusion extrusion line
    (dây chuyền ép đùn)

Idioms

  • extrusion process

    quy trình ép đùn

    "The plastic components are manufactured using an extrusion process."

    (Các bộ phận nhựa được sản xuất bằng quy trình ép đùn.)

  • extrusion die

    khuôn ép đùn

    "A precisely designed extrusion die is crucial for the final product's quality."

    (Một khuôn ép đùn được thiết kế chính xác là rất quan trọng đối với chất lượng sản phẩm cuối cùng.)

  • cold extrusion

    ép đùn nguội

    "Cold extrusion is often used for producing small, high-precision metal parts."

    (Ép đùn nguội thường được sử dụng để sản xuất các bộ phận kim loại nhỏ, có độ chính xác cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrusion

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo hình vật liệu bằng cách ép nó qua một khuôn.

"The extrusion of aluminum is used to create window frames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrusion".

Tác động đến đời sống hàng ngày

Công nghệ ép đùn (extrusion) là nền tảng cho việc sản xuất nhiều sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ ống nước PVC, khung cửa sổ nhựa, đến dây điện và các loại mì ống như spaghetti hay macaroni, tất cả đều được tạo ra thông qua quy trình ép đùn. Nó giúp tạo ra các sản phẩm có hình dạng và tiết diện đồng nhất một cách hiệu quả.

Trong ngành công nghiệp hiện đại

Ép đùn là một trong những phương pháp sản xuất quan trọng nhất trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là sản xuất nhựa, kim loại (như nhôm) và thực phẩm. Nó cho phép tạo ra các vật liệu có tiết diện phức tạp và chiều dài lớn, góp phần quan trọng vào sự phát triển của kiến trúc, kỹ thuật và tiêu dùng toàn cầu.