(Top Banner Ad)
eye of the storm
B2
Noun B2 Thời tiết/Ẩn dụ

eye of the storm

UK: /ˈaɪ əv ðə stɔːm/ • US: /ˈaɪ əv ðə stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

tâm bão khoảng lặng trước cơn bão giây phút bình yên hiếm hoi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The calm center of a storm; a period of calm during a turbulent or difficult situation.

Vietnamese Meaning

Trung tâm tĩnh lặng của một cơn bão; một giai đoạn yên bình trong một tình huống hỗn loạn hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even in the eye of the storm, we knew the danger wasn't over."

    "Ngay cả trong tâm bão, chúng tôi biết rằng nguy hiểm vẫn chưa qua."

  • "The company was in the eye of the storm after the scandal broke."

    "Công ty đang ở trong tâm bão sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "They enjoyed a brief moment of peace in the eye of the storm."

    "Họ tận hưởng một khoảnh khắc bình yên ngắn ngủi trong tâm bão."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
eye (từ tiếng Anh cổ 'ēage')
English
storm (từ tiếng Anh cổ 'storm')
English
Cụm từ 'eye of the storm' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, dựa trên quan sát khí tượng về vùng tâm bão yên tĩnh.

Nguồn gốc của 'Eye of the Storm'

Cụm từ 'eye of the storm' (mắt bão) có nguồn gốc trực tiếp từ lĩnh vực khí tượng học. Khi một cơn bão nhiệt đới hoặc cuồng phong hình thành, nó thường có một vùng trung tâm nhỏ, tương đối yên tĩnh và không mây, được gọi là 'mắt bão'. Mặc dù xung quanh là gió mạnh và mưa lớn, vùng mắt bão lại là nơi thời tiết lặng gió nhất. Từ những năm 1800, cụm từ này bắt đầu được sử dụng không chỉ để chỉ hiện tượng tự nhiên mà còn để mô tả một tình huống hoặc người nào đó đang ở trong tâm điểm của một cuộc khủng hoảng, hỗn loạn nhưng lại giữ được sự bình tĩnh hoặc ít bị ảnh hưởng nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ vùng trung tâm của một cơn bão, nơi gió nhẹ và trời quang đãng, trái ngược với sự tàn phá xung quanh. Nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một khoảng thời gian yên bình trong một tình huống khó khăn, căng thẳng hoặc hỗn loạn. Ý nghĩa ẩn dụ nhấn mạnh sự tương phản giữa sự bình yên tạm thời và sự hỗn loạn sắp tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'eye of the storm'
  • be be in the eye of the storm
    (đang ở trong tâm bão (nghĩa đen hoặc bóng), đang ở trung tâm của một cuộc khủng hoảng/rắc rối)
  • find oneself find oneself in the eye of the storm
    (tự thấy mình đang ở trong tâm bão, bất ngờ lâm vào tình huống khó khăn/khủng hoảng)
  • remain remain in the eye of the storm
    (duy trì ở trong tâm bão, tiếp tục đối mặt với áp lực/khó khăn)
Adjectives describing 'eye of the storm'
  • calm the calm eye of the storm
    (vùng tâm bão yên tĩnh (nghĩa đen), sự bình lặng trong tâm điểm của sự hỗn loạn)
  • literal the literal eye of the storm
    (mắt bão theo nghĩa đen (hiện tượng khí tượng))

Idioms

  • be in the eye of the storm

    đang ở trong tâm điểm của một cuộc khủng hoảng, tranh cãi, hoặc tình huống hỗn loạn

    "The CEO found himself in the eye of the storm after the scandal broke."

    (Vị CEO thấy mình đang ở trong tâm bão sau khi vụ bê bối vỡ lở.)

  • find oneself in the eye of the storm

    bất ngờ lâm vào tình huống trung tâm của một sự kiện hỗn loạn hoặc khó khăn

    "Many small businesses find themselves in the eye of the storm during an economic recession."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ tự thấy mình đang ở trong tâm bão trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • remain in the eye of the storm

    tiếp tục ở lại hoặc đối mặt với tâm điểm của một cuộc khủng hoảng, giữ vững vị trí trong tình hình khó khăn

    "Despite the mounting pressure, the minister remained in the eye of the storm, refusing to resign."

    (Bất chấp áp lực ngày càng tăng, bộ trưởng vẫn ở lại tâm bão, từ chối từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye of the storm

Noun
Lật mặt

Trung tâm tĩnh lặng của một cơn bão; một giai đoạn yên bình trong một tình huống hỗn loạn hoặc khó khăn.

"Even in the eye of the storm, we knew the danger wasn't over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eye of the storm is often deceptively calm.
Tâm bão thường bình lặng một cách đánh lừa.
Phủ định
There isn't always an eye of the storm; sometimes the turbulence is constant.
Không phải lúc nào cũng có tâm bão; đôi khi sự hỗn loạn diễn ra liên tục.
Nghi vấn
Is the eye of the storm truly safe, or just a temporary respite?
Tâm bão có thực sự an toàn, hay chỉ là một sự nghỉ ngơi tạm thời?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we can find the eye of the storm in this situation, we will be able to navigate through this crisis more easily.
Nếu chúng ta có thể tìm thấy tâm bão trong tình huống này, chúng ta sẽ có thể vượt qua cuộc khủng hoảng này dễ dàng hơn.
Phủ định
If the company doesn't find the eye of the storm soon, they won't be able to avoid bankruptcy.
Nếu công ty không tìm thấy điểm an toàn (tâm bão) sớm, họ sẽ không thể tránh khỏi phá sản.
Nghi vấn
Will we find the eye of the storm if we continue to follow this strategy?
Liệu chúng ta có tìm thấy điểm an toàn (tâm bão) nếu chúng ta tiếp tục đi theo chiến lược này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eye of the storm is often surprisingly calm.
Trong tâm bão thường có sự yên tĩnh đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The eye of the storm wasn't visible on the radar.
Tâm bão không hiển thị trên radar.
Nghi vấn
Is the eye of the storm passing directly over our city?
Tâm bão có đang đi qua trực tiếp thành phố của chúng ta không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the eye of the storm, everything was surprisingly calm.
Trong tâm bão, mọi thứ lại đáng ngạc nhiên là rất yên bình.
Phủ định
The townspeople were not in the eye of the storm; they experienced the full force of the winds.
Người dân thị trấn không ở trong tâm bão; họ đã trải qua toàn bộ sức mạnh của gió.
Nghi vấn
Are we in the eye of the storm, or is the worst still to come?
Chúng ta đang ở trong tâm bão hay điều tồi tệ nhất vẫn còn ở phía trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye of the storm".

Hiện tượng Khí tượng Tự nhiên

Cụm từ 'eye of the storm' có nền tảng từ hiện tượng thời tiết thực tế. Trong các cơn bão nhiệt đới mạnh như bão, cuồng phong hay lốc xoáy, phần trung tâm thường có một vùng tròn, tương đối yên tĩnh và không mây, nơi gió yếu hơn nhiều so với thành bão xung quanh. Đây là một đặc điểm khoa học độc đáo của các hệ thống bão lớn và là nguồn cảm hứng cho việc sử dụng cụm từ này để mô tả sự bình tĩnh giữa hỗn loạn.

Ứng dụng Nghĩa Bóng Phổ Biến

Trong văn hóa phương Tây và tiếng Anh hiện đại, 'eye of the storm' đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Nó được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, thể thao và đời sống cá nhân để chỉ một người hoặc một tình huống đang ở ngay tâm điểm của sự kiện kịch tính, tranh cãi, hoặc khủng hoảng nhưng lại giữ được vẻ bình tĩnh, kiểm soát hoặc ít bị ảnh hưởng nhất so với những gì đang diễn ra xung quanh. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự tĩnh lặng tương đối trong một môi trường đầy biến động.