(Top Banner Ad)
eyebrow
A2
noun A2 Giải phẫu học

eyebrow

UK: /ˈaɪˌbraʊ/ • US: /ˈaɪˌbraʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lông mày chân mày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arch of hair above each eye.

Vietnamese Meaning

Lông mày, đường cong lông mọc phía trên mỗi mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She raised her eyebrows in surprise."

    "Cô ấy nhướn mày ngạc nhiên."

  • "She plucked her eyebrows to give them a better shape."

    "Cô ấy nhổ lông mày để tạo dáng đẹp hơn."

  • "His thick eyebrows gave him a stern look."

    "Đôi lông mày rậm khiến anh ta trông nghiêm nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brow vầng trán; (ít dùng) lông mày
Noun unibrow lông mày giao nhau, lông mày liền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage
Old English
brū
Old English
ēagbrū
Middle English
eȝebrou
Modern English
eyebrow

Nguồn gốc 'Eyebrow' – Kết hợp của 'Mắt' và 'Trán'

Từ 'eyebrow' trong tiếng Anh hiện đại là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). Nó được tạo thành từ 'ēage' (có nghĩa là 'mắt') và 'brū' (có nghĩa là 'vầng trán' hoặc 'phần trên mắt'). Cụm từ này sau đó phát triển qua tiếng Anh Trung đại thành 'eȝebrou' và cuối cùng là 'eyebrow' như chúng ta dùng ngày nay, để chỉ phần lông phía trên mắt.

Usage Note

Eyebrow thường dùng để chỉ một hoặc cả hai hàng lông mày. Trong tiếng Anh, thường dùng số nhiều 'eyebrows' khi nói đến cả hai bên. Biểu cảm khuôn mặt thường được thể hiện thông qua chuyển động của lông mày (ví dụ: nhướn mày ngạc nhiên).

Prepositions

above on

'Above' dùng để chỉ vị trí trực tiếp phía trên mắt. 'On' có thể dùng khi đề cập đến việc trang điểm hoặc tác động lên lông mày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyebrow
  • thick thick eyebrows
    (lông mày rậm)
  • bushy bushy eyebrows
    (lông mày rậm rạp, bờm xờm)
  • arched arched eyebrows
    (lông mày hình vòng cung)
  • furrowed furrowed eyebrows
    (lông mày cau lại (biểu hiện lo lắng, suy nghĩ))
Verb + eyebrow
  • raise raise an eyebrow / one's eyebrows
    (nhướng mày (thể hiện ngạc nhiên, nghi ngờ))
  • knit knit one's eyebrows
    (cau mày, nhíu mày)
  • pluck pluck one's eyebrows
    (nhổ lông mày)
  • shape shape one's eyebrows
    (tạo dáng lông mày)

Idioms

  • raise an eyebrow

    Thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không đồng tình.

    "His unusual request caused a few people to raise an eyebrow."

    (Yêu cầu bất thường của anh ấy khiến một vài người nhướng mày ngạc nhiên.)

  • not bat an eyelid/eyebrow

    Không tỏ ra ngạc nhiên, bối rối hay bất kỳ cảm xúc nào.

    "She didn't bat an eyelid when he announced his resignation."

    (Cô ấy không hề nhíu mày (không hề tỏ ra bất ngờ) khi anh ấy tuyên bố từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyebrow

noun
Lật mặt

Lông mày, đường cong lông mọc phía trên mỗi mắt.

"She raised her eyebrows in surprise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully shapes her eyebrows every morning.
Cô ấy cẩn thận tạo dáng lông mày mỗi sáng.
Phủ định
He doesn't pluck his eyebrows; he prefers a natural look.
Anh ấy không nhổ lông mày; anh ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn.
Nghi vấn
How often do you groom your eyebrows?
Bạn tỉa lông mày bao lâu một lần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow".

Lông mày trong Thẩm mỹ và Thời trang

Xu hướng lông mày đã thay đổi rất nhiều qua các thời kỳ, từ lông mày mỏng như sợi chỉ những năm 1920, lông mày đậm nét những năm 1980, đến lông mày tự nhiên và dày dặn được ưa chuộng ngày nay. Việc tạo dáng lông mày đúng cách có thể thay đổi đáng kể diện mạo khuôn mặt và thể hiện phong cách cá nhân.

Vai trò của lông mày trong giao tiếp phi ngôn ngữ

Lông mày đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc và giao tiếp phi ngôn ngữ. Nhướng mày có thể biểu thị sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không đồng tình. Cau mày thể hiện sự tức giận, lo lắng, hoặc tập trung sâu sắc. Những cử động nhỏ của lông mày có thể truyền tải nhiều thông điệp mà không cần lời nói.