eyebrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lông mày, đường cong lông mọc phía trên mỗi mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She raised her eyebrows in surprise."
"Cô ấy nhướn mày ngạc nhiên."
-
"She plucked her eyebrows to give them a better shape."
"Cô ấy nhổ lông mày để tạo dáng đẹp hơn."
-
"His thick eyebrows gave him a stern look."
"Đôi lông mày rậm khiến anh ta trông nghiêm nghị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brow | vầng trán; (ít dùng) lông mày |
| Noun | unibrow | lông mày giao nhau, lông mày liền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eyebrow thường dùng để chỉ một hoặc cả hai hàng lông mày. Trong tiếng Anh, thường dùng số nhiều 'eyebrows' khi nói đến cả hai bên. Biểu cảm khuôn mặt thường được thể hiện thông qua chuyển động của lông mày (ví dụ: nhướn mày ngạc nhiên).
Prepositions
'Above' dùng để chỉ vị trí trực tiếp phía trên mắt. 'On' có thể dùng khi đề cập đến việc trang điểm hoặc tác động lên lông mày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick eyebrows (lông mày rậm)
-
bushy bushy eyebrows (lông mày rậm rạp, bờm xờm)
-
arched arched eyebrows (lông mày hình vòng cung)
-
furrowed furrowed eyebrows (lông mày cau lại (biểu hiện lo lắng, suy nghĩ))
-
raise raise an eyebrow / one's eyebrows (nhướng mày (thể hiện ngạc nhiên, nghi ngờ))
-
knit knit one's eyebrows (cau mày, nhíu mày)
-
pluck pluck one's eyebrows (nhổ lông mày)
-
shape shape one's eyebrows (tạo dáng lông mày)
Idioms
-
raise an eyebrow
Thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không đồng tình.
"His unusual request caused a few people to raise an eyebrow."
(Yêu cầu bất thường của anh ấy khiến một vài người nhướng mày ngạc nhiên.)
-
not bat an eyelid/eyebrow
Không tỏ ra ngạc nhiên, bối rối hay bất kỳ cảm xúc nào.
"She didn't bat an eyelid when he announced his resignation."
(Cô ấy không hề nhíu mày (không hề tỏ ra bất ngờ) khi anh ấy tuyên bố từ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyebrow
nounLông mày, đường cong lông mọc phía trên mỗi mắt.
"She raised her eyebrows in surprise."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carefully shapes her eyebrows every morning. |
Cô ấy cẩn thận tạo dáng lông mày mỗi sáng. |
| Phủ định | He doesn't pluck his eyebrows; he prefers a natural look. |
Anh ấy không nhổ lông mày; anh ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn. |
| Nghi vấn | How often do you groom your eyebrows? |
Bạn tỉa lông mày bao lâu một lần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow".
