face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần trước của đầu, từ trán đến cằm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a beautiful face."
"Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp."
-
"She washed her face."
"Cô ấy rửa mặt."
-
"He had to face his fears."
"Anh ấy phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ khu vực có mắt, mũi, miệng, và trán. Có thể dùng để chỉ vẻ mặt biểu cảm của một người.
Prepositions
* in: thường dùng trong các thành ngữ (ví dụ: in the face of danger). * on: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: on someone's face).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pretty a pretty face (một khuôn mặt xinh đẹp)
-
pale a pale face (một khuôn mặt nhợt nhạt)
-
familiar a familiar face (một gương mặt quen thuộc)
-
straight keep a straight face (giữ vẻ mặt nghiêm túc (không cười))
-
wash wash your face (rửa mặt)
-
make make a face (nhăn mặt, làm mặt xấu)
-
save save face (giữ thể diện)
-
lose lose face (mất thể diện)
-
face face a challenge (đối mặt với thử thách)
-
to face to face (mặt đối mặt, trực diện)
-
of on the face of it (bề ngoài, thoạt nhìn (có vẻ))
-
in in the face of something (bất chấp điều gì; đối mặt với điều gì)
Idioms
-
lose face / save face
mất thể diện / giữ thể diện
"He was worried he would lose face if his proposal was rejected."
(Anh ấy lo lắng sẽ mất thể diện nếu đề xuất của mình bị từ chối.)
-
keep a straight face
giữ vẻ mặt nghiêm túc (không cười)
"It was so funny, I couldn't keep a straight face."
(Thật là buồn cười quá, tôi không thể nhịn cười được.)
-
face the music
đối mặt với hậu quả, chịu trách nhiệm cho việc mình làm
"After breaking the window, he had to face the music and tell his parents."
(Sau khi làm vỡ cửa sổ, cậu bé phải đối mặt với hậu quả và nói với bố mẹ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face
danh từPhần trước của đầu, từ trán đến cằm.
"She has a beautiful face."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face".
