(Top Banner Ad)
face
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

face

UK: /feɪs/ • US: /feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt đối mặt đương đầu hướng về
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The front part of the head, from the forehead to the chin.

Vietnamese Meaning

Phần trước của đầu, từ trán đến cằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a beautiful face."

    "Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp."

  • "She washed her face."

    "Cô ấy rửa mặt."

  • "He had to face his fears."

    "Anh ấy phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt; mặt phẳng; bề mặt
Verb face đối mặt; xoay mặt về phía; bao bọc bề mặt
Adjective facial thuộc về khuôn mặt
Noun facial liệu pháp chăm sóc da mặt
Adjective faceless vô danh; không có bản sắc rõ ràng
Verb deface phá hoại bề mặt; làm biến dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face

Nguồn gốc của 'face'

Từ 'face' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'facies' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa là 'hình dáng', 'diện mạo' hoặc 'vẻ ngoài'. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'face', rồi được người Norman mang sang Anh và dần dần trở thành từ 'face' trong tiếng Anh Trung cổ. Ban đầu, 'face' không chỉ dùng cho khuôn mặt người mà còn chỉ bề mặt của một vật thể, nghĩa mà ta vẫn thấy trong một số cụm từ ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khu vực có mắt, mũi, miệng, và trán. Có thể dùng để chỉ vẻ mặt biểu cảm của một người.

Prepositions

in on

* in: thường dùng trong các thành ngữ (ví dụ: in the face of danger). * on: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: on someone's face).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + face
  • pretty a pretty face
    (một khuôn mặt xinh đẹp)
  • pale a pale face
    (một khuôn mặt nhợt nhạt)
  • familiar a familiar face
    (một gương mặt quen thuộc)
  • straight keep a straight face
    (giữ vẻ mặt nghiêm túc (không cười))
Verb + face
  • wash wash your face
    (rửa mặt)
  • make make a face
    (nhăn mặt, làm mặt xấu)
  • save save face
    (giữ thể diện)
  • lose lose face
    (mất thể diện)
  • face face a challenge
    (đối mặt với thử thách)
Face + Preposition
  • to face to face
    (mặt đối mặt, trực diện)
  • of on the face of it
    (bề ngoài, thoạt nhìn (có vẻ))
  • in in the face of something
    (bất chấp điều gì; đối mặt với điều gì)

Idioms

  • lose face / save face

    mất thể diện / giữ thể diện

    "He was worried he would lose face if his proposal was rejected."

    (Anh ấy lo lắng sẽ mất thể diện nếu đề xuất của mình bị từ chối.)

  • keep a straight face

    giữ vẻ mặt nghiêm túc (không cười)

    "It was so funny, I couldn't keep a straight face."

    (Thật là buồn cười quá, tôi không thể nhịn cười được.)

  • face the music

    đối mặt với hậu quả, chịu trách nhiệm cho việc mình làm

    "After breaking the window, he had to face the music and tell his parents."

    (Sau khi làm vỡ cửa sổ, cậu bé phải đối mặt với hậu quả và nói với bố mẹ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face

danh từ
Lật mặt

Phần trước của đầu, từ trán đến cằm.

"She has a beautiful face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face".

Khái niệm 'thể diện' (Face)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, 'face' (thể diện) là một khái niệm xã hội quan trọng liên quan đến danh dự, sự tôn trọng và uy tín của một người. 'To lose face' (mất thể diện) nghĩa là bị làm mất danh dự hoặc bị bẽ mặt trước người khác, trong khi 'to save face' (giữ thể diện) là tránh khỏi tình huống đó. Dù khái niệm này mạnh mẽ hơn ở châu Á, nhưng ý nghĩa tương tự về việc giữ gìn danh tiếng cũng tồn tại trong văn hóa phương Tây.

Khuôn mặt 'poker face'

Thuật ngữ 'poker face' ban đầu dùng trong trò chơi bài poker để chỉ một khuôn mặt vô cảm, không bộc lộ bất kỳ cảm xúc hay suy nghĩ nào. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để mô tả bất kỳ ai cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình, giữ vẻ mặt lạnh lùng, bình thản dù trong lòng có thể đang lo lắng hay vui mừng.