eyelash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lông mi, một trong những sợi lông mọc ở mép mí mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has long, dark eyelashes."
"Cô ấy có hàng mi dài và đen."
-
"A speck of dust got caught in her eyelash."
"Một hạt bụi mắc vào lông mi của cô ấy."
-
"She fluttered her eyelashes at him."
"Cô ấy chớp mắt với anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lash | một sợi lông mi (đơn lẻ) |
| Noun | false eyelashes | lông mi giả |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eyelashes bảo vệ mắt khỏi bụi, mồ hôi và các mảnh vụn. Số lượng và độ dài của lông mi có thể khác nhau giữa các cá nhân. Lông mi thường được coi là một đặc điểm thẩm mỹ quan trọng, và các sản phẩm như mascara được sử dụng để làm nổi bật chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long eyelashes (lông mi dài)
-
thick thick eyelashes (lông mi dày)
-
dark dark eyelashes (lông mi sẫm màu)
-
false false eyelashes (lông mi giả)
-
sparse sparse eyelashes (lông mi thưa)
-
bat bat an eyelash (chớp mắt, nháy mắt (thường dùng trong phủ định: không chớp mắt))
-
flutter flutter her eyelashes (rung/chớp lông mi (tạo vẻ duyên dáng))
-
curl curl one's eyelashes (uốn cong lông mi)
-
apply apply false eyelashes (gắn lông mi giả)
-
pluck pluck an eyelash (nhổ một sợi lông mi)
-
eyelash eyelash curler (kẹp mi)
-
eyelash eyelash extensions (nối mi)
-
eyelash eyelash serum (tinh chất dưỡng mi)
Idioms
-
not bat an eyelash
không hề chớp mắt, không hề tỏ ra ngạc nhiên/xúc động/sợ hãi
"He heard the shocking news but didn't bat an eyelash."
(Anh ấy nghe tin tức gây sốc nhưng không hề chớp mắt.)
-
hang by an eyelash
ngàn cân treo sợi tóc, trong tình thế cực kỳ nguy hiểm/bấp bênh
"Their small business was hanging by an eyelash after the market crash."
(Công việc kinh doanh nhỏ của họ như ngàn cân treo sợi tóc sau sự cố thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyelash
nounLông mi, một trong những sợi lông mọc ở mép mí mắt.
"She has long, dark eyelashes."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her eyelash fell into her eye caused her great discomfort is a fact. |
Việc lông mi của cô ấy rơi vào mắt khiến cô ấy vô cùng khó chịu là một sự thật. |
| Phủ định | It is not true that every eyelash falling out means bad luck. |
Không đúng là mọi sợi lông mi rụng đều mang lại điềm xấu. |
| Nghi vấn | Whether she noticed the eyelash on his cheek is unknown. |
Liệu cô ấy có nhận thấy sợi lông mi trên má anh ấy hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had longer eyelashes, I would wear less mascara. |
Nếu tôi có hàng mi dài hơn, tôi sẽ dùng ít mascara hơn. |
| Phủ định | If she didn't have such beautiful eyelashes, she wouldn't be so confident. |
Nếu cô ấy không có hàng mi đẹp như vậy, cô ấy sẽ không tự tin đến thế. |
| Nghi vấn | Would he be so attractive if he didn't have such thick eyelashes? |
Liệu anh ấy có hấp dẫn như vậy nếu anh ấy không có hàng mi dày như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelash".
