false eyelashes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Artificial eyelashes that are attached to the eyelids to enhance the appearance of the eyes.
Vietnamese Meaning
Lông mi giả, được gắn vào mí mắt để làm tăng vẻ đẹp của đôi mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied false eyelashes before going to the party."
"Cô ấy gắn lông mi giả trước khi đi dự tiệc."
-
"She is wearing false eyelashes to enhance her look."
"Cô ấy đang đeo lông mi giả để tăng thêm vẻ ngoài của mình."
-
"Applying false eyelashes can be tricky, but the result is worth it."
"Gắn lông mi giả có thể hơi khó, nhưng kết quả thì xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lông mi giả được sử dụng để làm cho đôi mắt trông to hơn, quyến rũ hơn hoặc để tạo ra một phong cách trang điểm ấn tượng. Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm tóc người, sợi tổng hợp hoặc lông thú. Có nhiều loại lông mi giả khác nhau, từ những loại tự nhiên, nhẹ nhàng đến những loại dày, rậm rạp và nổi bật.
Prepositions
The phrase 'with false eyelashes' indicates that someone is wearing or using false eyelashes. For example: 'She looked stunning with her new false eyelashes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long false eyelashes (mi giả dài)
-
thick thick false eyelashes (mi giả dày)
-
dramatic dramatic false eyelashes (mi giả ấn tượng/lộng lẫy)
-
natural-looking natural-looking false eyelashes (mi giả trông tự nhiên)
-
apply apply false eyelashes (gắn/đắp mi giả)
-
wear wear false eyelashes (đeo/mang mi giả)
-
remove remove false eyelashes (tháo mi giả)
-
glue false eyelashes glue (keo dán mi giả)
-
kit false eyelashes kit (bộ dụng cụ gắn mi giả)
Idioms
-
apply false eyelashes
gắn/đắp mi giả (hành động)
"She spent fifteen minutes carefully applying her false eyelashes before the party."
(Cô ấy dành mười lăm phút để cẩn thận gắn mi giả của mình trước bữa tiệc.)
-
bat one's false eyelashes
chớp chớp mi giả (thường để quyến rũ hoặc thu hút sự chú ý một cách điệu đà)
"She batted her false eyelashes at the photographer, trying to look more charming."
(Cô ấy chớp chớp mi giả về phía nhiếp ảnh gia, cố gắng trông quyến rũ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
false eyelashes
NounLông mi giả, được gắn vào mí mắt để làm tăng vẻ đẹp của đôi mắt.
"She applied false eyelashes before going to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false eyelashes".
