(Top Banner Ad)
prescription glasses
B1
Noun B1 Y học

prescription glasses

UK: /prɪˈskrɪpʃən ˈɡlɑːsɪz/ • US: /prɪˈskrɪpʃən ˈɡlæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kính thuốc kính theo đơn kính theo toa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyeglasses that are specifically made to correct a person's vision, as determined by a doctor's prescription.

Vietnamese Meaning

Kính được làm đặc biệt để điều chỉnh thị lực của một người, theo chỉ định của bác sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get new prescription glasses because my eyesight has changed."

    "Tôi cần mua kính theo toa mới vì thị lực của tôi đã thay đổi."

  • "She wears prescription glasses for nearsightedness."

    "Cô ấy đeo kính theo toa để chữa cận thị."

  • "The doctor gave me a prescription for new glasses."

    "Bác sĩ kê đơn cho tôi để làm kính mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prescribe Kê đơn (thuốc, kính); ra lệnh, quy định
Noun prescription Đơn thuốc, đơn kính; sự kê đơn
Adjective prescriptive Mang tính quy định, áp đặt
Noun glass Thủy tinh; cốc thủy tinh; kính (vật liệu)
Adjective glassy Trong suốt như thủy tinh; trơ, vô hồn (nhãn cầu)
Noun eyeglasses Kính mắt (thường dùng ở Mỹ, dạng số nhiều, chỉ kính nói chung)
Noun optician Người làm kính, bán kính
Noun optometrist Bác sĩ đo thị lực, chuyên gia khúc xạ nhãn khoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praescriptio
Old French
prescripcion
Middle English
prescriptioun
English
prescription
Old English
glæs
Middle English
glas
English
glasses

Nguồn gốc của 'prescription'

Từ 'prescription' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praescriptio', có nghĩa là 'viết ra trước' hoặc 'một mệnh lệnh'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ một văn bản hướng dẫn hoặc một quy định. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành 'đơn thuốc' hay 'chỉ định y tế' do bác sĩ viết ra để bệnh nhân tuân theo, như đơn kính thuốc ngày nay.

Chuyện về 'glasses'

Từ 'glasses' có gốc từ tiếng Anh cổ 'glæs', chỉ chất liệu thủy tinh hoặc một vật dụng làm bằng thủy tinh, như chiếc cốc. Theo thời gian, khi công nghệ sản xuất thấu kính phát triển, những vật dụng hỗ trợ thị lực làm bằng thủy tinh cũng được gọi là 'glasses'. Sự kết hợp 'prescription glasses' ra đời để chỉ rõ đây là loại kính được kê đơn để điều chỉnh thị lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với kính đọc sách bán sẵn hoặc kính râm. 'Prescription' ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'glasses'.

Prepositions

for

‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của kính. Ví dụ: 'These prescription glasses are for reading.' (Mấy cái kính này dùng để đọc sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prescription glasses
  • new new prescription glasses
    (kính thuốc mới)
  • stylish stylish prescription glasses
    (kính thuốc thời trang)
  • expensive expensive prescription glasses
    (kính thuốc đắt tiền)
  • reading reading prescription glasses
    (kính thuốc đọc sách (kính lão))
  • bifocal bifocal prescription glasses
    (kính thuốc hai tròng)
Verb + prescription glasses
  • wear wear prescription glasses
    (đeo kính thuốc)
  • put on put on prescription glasses
    (đeo kính thuốc vào)
  • take off take off prescription glasses
    (tháo kính thuốc ra)
  • need need prescription glasses
    (cần kính thuốc)
  • get get prescription glasses
    (làm/mua kính thuốc)
  • lose lose one's prescription glasses
    (làm mất kính thuốc)
  • break break one's prescription glasses
    (làm vỡ kính thuốc)
  • clean clean one's prescription glasses
    (lau kính thuốc)

Idioms

  • get a new pair of prescription glasses

    Làm một chiếc kính thuốc mới

    "My old ones are scratched, so I need to get a new pair of prescription glasses."

    (Kính cũ của tôi bị xước rồi, nên tôi cần đi làm một chiếc kính thuốc mới.)

  • need prescription glasses

    Cần kính thuốc

    "After my eye exam, the doctor told me I would need prescription glasses."

    (Sau khi khám mắt, bác sĩ nói tôi sẽ cần đeo kính thuốc.)

  • have one's prescription updated

    Cập nhật đơn kính (đơn thuốc về mắt)

    "It's important to have your prescription updated every year to ensure your vision correction is still accurate."

    (Điều quan trọng là phải cập nhật đơn kính của bạn mỗi năm để đảm bảo độ điều chỉnh thị lực vẫn chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prescription glasses

Noun
Lật mặt

Kính được làm đặc biệt để điều chỉnh thị lực của một người, theo chỉ định của bác sĩ.

"I need to get new prescription glasses because my eyesight has changed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prescription glasses".

Kính và biểu tượng trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đeo kính, đặc biệt là kính thuốc, từng được coi là biểu tượng của sự thông minh, học thức và trí tuệ. Hình ảnh những người học giả, giáo sư hay nhà khoa học thường gắn liền với cặp kính, tạo nên một định kiến tích cực rằng người đeo kính là người uyên bác.

Từ vật dụng y tế đến phụ kiện thời trang

Ban đầu, kính thuốc hoàn toàn là một dụng cụ y tế để cải thiện thị lực. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, kính đã dần trở thành một phụ kiện thời trang quan trọng. Các nhà thiết kế tạo ra vô số kiểu dáng gọng kính khác nhau, biến chúng thành một cách để thể hiện cá tính và phong cách cá nhân, không chỉ đơn thuần là công cụ hỗ trợ y tế.

Benjamin Franklin và kính hai tròng

Benjamin Franklin, một trong những người cha lập quốc của Hoa Kỳ, được cho là người đã phát minh ra kính hai tròng (bifocal glasses). Ông gặp khó khăn khi phải liên tục thay đổi giữa kính đọc sách và kính nhìn xa, nên đã nảy ra ý tưởng ghép hai loại thấu kính có tiêu cự khác nhau vào cùng một gọng kính, mang lại sự tiện lợi đáng kể cho những người mắc tật viễn thị tuổi già và cận thị.