(Top Banner Ad)
spectacles
B1
Noun (plural) B1 Thị giác học

spectacles

UK: /ˈspektəkəlz/ • US: /ˈspektəkəlz/

Nghĩa tiếng Việt

kính kính đeo mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyeglasses; lenses set in a frame and worn to improve vision.

Vietnamese Meaning

Kính; thấu kính được đặt trong một khung và đeo để cải thiện thị lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wears spectacles to read."

    "Anh ấy đeo kính để đọc sách."

  • "She needs spectacles to drive."

    "Cô ấy cần đeo kính để lái xe."

  • "He has a pair of spectacles."

    "Anh ấy có một cặp kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectacle Cảnh tượng, quang cảnh; buổi trình diễn (số ít)
Noun spectator Khán giả, người xem
Verb inspect Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun inspection Sự kiểm tra, sự xem xét
Verb respect Tôn trọng, kính trọng (nghĩa gốc là 'nhìn lại')
Adjective spectacular Ngoạn mục, hoành tráng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thị giác học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spectaculum
Old French
spectacle
Middle English
spectacle
Modern English
spectacles

Nguồn gốc từ Latin: Nhìn và Trình diễn

Từ 'spectacles' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'spectaculum', có nghĩa là 'một cảnh tượng, một buổi biểu diễn' hoặc 'một vật để nhìn'. Đến thế kỷ 13, khi kính mắt được phát minh để hỗ trợ thị lực, từ này dần được sử dụng để chỉ dụng cụ đó. Ban đầu, người ta thường dùng cụm 'a pair of spectacles' (một cặp kính) và sau đó 'spectacles' số nhiều trở thành thuật ngữ phổ biến để gọi chung kính mắt.

Usage Note

Spectacles thường được dùng để chỉ kính đeo mắt với mục đích cải thiện thị lực. Nó là một danh từ số nhiều (luôn ở dạng 'spectacles'), ngay cả khi chỉ có một chiếc kính duy nhất. Đừng nhầm lẫn với 'spectacle' (số ít) có nghĩa là cảnh tượng, thường mang nghĩa ấn tượng, hoành tráng.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để mô tả người đang đeo kính: 'He is a man with spectacles.' (Anh ấy là một người đàn ông đeo kính.). Cũng có thể dùng 'without' để chỉ không đeo kính: 'He can't see well without spectacles.' (Anh ấy không thể nhìn rõ nếu không đeo kính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectacles
  • old old spectacles
    (kính cũ)
  • dark dark spectacles
    (kính râm (kính tối màu))
  • rimless rimless spectacles
    (kính không gọng)
  • wire-rimmed wire-rimmed spectacles
    (kính gọng kim loại mảnh)
Verb + spectacles
  • put on put on (one's) spectacles
    (đeo kính vào)
  • take off take off (one's) spectacles
    (tháo kính ra)
  • wear wear spectacles
    (đeo kính)
  • adjust adjust (one's) spectacles
    (chỉnh kính)
Noun + spectacles / Quantifiers
  • pair of a pair of spectacles
    (một cặp kính)
  • spectacles spectacles case
    (hộp đựng kính)

Idioms

  • rose-tinted spectacles

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng (quá lạc quan, không nhìn thấy khó khăn)

    "She always sees the world through rose-tinted spectacles."

    (Cô ấy luôn nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, không thấy được những vấn đề thực sự.)

  • put on one's spectacles

    Đeo kính vào (để nhìn rõ hơn); nhìn nhận vấn đề một cách kỹ lưỡng hơn

    "He had to put on his spectacles to read the small print."

    (Ông ấy phải đeo kính vào để đọc những dòng chữ in nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectacles

Noun (plural)
Lật mặt

Kính; thấu kính được đặt trong một khung và đeo để cải thiện thị lực.

"He wears spectacles to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectacles".

Biểu tượng của Trí tuệ và Tuổi tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kính mắt (spectacles) thường được xem là biểu tượng của trí tuệ, sự học thức và tuổi tác. Các nhân vật học giả, giáo sư hay người lớn tuổi thường được miêu tả với kính mắt. Điều này xuất phát từ việc kính ban đầu được dùng để hỗ trợ đọc sách và thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.

Từ Dụng cụ Y tế đến Phụ kiện Thời trang

Ban đầu chỉ là một dụng cụ y tế đơn thuần, kính mắt đã phát triển thành một phụ kiện thời trang quan trọng. Gọng kính với đủ kiểu dáng, màu sắc và chất liệu đã trở thành cách để thể hiện cá tính và phong cách cá nhân. Nhiều người dù không cần hỗ trợ thị lực vẫn đeo kính không độ như một món đồ trang sức hoặc để làm đẹp.