(Top Banner Ad)
f1
B1
Danh từ B1 Thể thao (Đua xe)

f1

UK: /ˌɛfˈwʌn/ • US: /ˌɛfˈwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

Công thức 1 giải đua F1
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest class of single-seater auto racing sanctioned by the Fédération Internationale de l'Automobile (FIA).

Vietnamese Meaning

Giải đua xe Công thức 1, hạng đua xe một chỗ ngồi cao nhất được Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) phê chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lewis Hamilton has won seven F1 world championships."

    "Lewis Hamilton đã giành được bảy chức vô địch thế giới F1."

  • "The F1 race in Monaco is always a highlight of the season."

    "Cuộc đua F1 ở Monaco luôn là điểm nhấn của mùa giải."

  • "The new F1 car features improved aerodynamics."

    "Chiếc xe F1 mới có tính năng khí động học được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Grand Prix (Giải đua Grand Prix)FIA (Liên đoàn Ô tô Quốc tế)Pirelli (Pirelli (Nhà cung cấp lốp xe))downforce (lực ép xuống)pit stop (làn dừng kỹ thuật)

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Abbreviation
Formula One

Nguồn gốc của F1

F1, viết tắt của Formula One, bắt nguồn từ các giải đua xe Grand Prix của châu Âu vào những năm 1920 và 1930. 'Formula' chỉ một bộ quy tắc mà tất cả các xe phải tuân theo, đảm bảo sự cạnh tranh công bằng. 'One' biểu thị vị trí hàng đầu, đây là đẳng cấp cao nhất của đua xe thể thao.

Usage Note

F1 là viết tắt của Formula One. Nó thường được dùng để chỉ toàn bộ giải đua, các đội đua, hoặc một chiếc xe đua F1 cụ thể. Nó mang ý nghĩa về tốc độ, công nghệ cao, và sự cạnh tranh khốc liệt.

Prepositions

in at on

- 'in F1': tham gia vào giải F1 (ví dụ: 'He is a driver in F1').
- 'at F1': tại một sự kiện F1 (ví dụ: 'We met at F1 Monaco Grand Prix').
- 'on F1': tập trung vào F1 (ví dụ: 'The company spends millions on F1 research').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

f1

Danh từ
Lật mặt

Giải đua xe Công thức 1, hạng đua xe một chỗ ngồi cao nhất được Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) phê chuẩn.

"Lewis Hamilton has won seven F1 world championships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "f1".

Formula One Racing

F1 không chỉ là một môn thể thao, mà còn là một biểu tượng của sự đổi mới công nghệ và kỹ thuật. Các đội đua cạnh tranh để phát triển các công nghệ tiên tiến nhất, từ động cơ đến khí động học, những công nghệ này sau đó có thể được ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô dân dụng.