f1
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest class of single-seater auto racing sanctioned by the Fédération Internationale de l'Automobile (FIA).
Vietnamese Meaning
Giải đua xe Công thức 1, hạng đua xe một chỗ ngồi cao nhất được Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) phê chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lewis Hamilton has won seven F1 world championships."
"Lewis Hamilton đã giành được bảy chức vô địch thế giới F1."
-
"The F1 race in Monaco is always a highlight of the season."
"Cuộc đua F1 ở Monaco luôn là điểm nhấn của mùa giải."
-
"The new F1 car features improved aerodynamics."
"Chiếc xe F1 mới có tính năng khí động học được cải thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
F1 là viết tắt của Formula One. Nó thường được dùng để chỉ toàn bộ giải đua, các đội đua, hoặc một chiếc xe đua F1 cụ thể. Nó mang ý nghĩa về tốc độ, công nghệ cao, và sự cạnh tranh khốc liệt.
Prepositions
- 'in F1': tham gia vào giải F1 (ví dụ: 'He is a driver in F1').
- 'at F1': tại một sự kiện F1 (ví dụ: 'We met at F1 Monaco Grand Prix').
- 'on F1': tập trung vào F1 (ví dụ: 'The company spends millions on F1 research').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
f1
Danh từGiải đua xe Công thức 1, hạng đua xe một chỗ ngồi cao nhất được Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) phê chuẩn.
"Lewis Hamilton has won seven F1 world championships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "f1".
