grand prix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A motor race forming part of the Formula One World Championship.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đua xe công thức, thường là một phần của Giải vô địch thế giới Công thức Một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in Formula One."
"Giải đua Monaco Grand Prix là một trong những cuộc đua danh giá nhất trong Công thức Một."
-
"He won the Spanish Grand Prix."
"Anh ấy đã thắng Giải đua xe Grand Prix Tây Ban Nha."
-
"The Canadian Grand Prix is held in Montreal."
"Giải đua xe Grand Prix Canada được tổ chức tại Montreal."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "grand prix" (xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là "giải thưởng lớn") thường được dùng để chỉ một sự kiện đua xe quan trọng và danh giá. Nó không chỉ giới hạn trong đua xe Công thức Một, mà còn có thể được sử dụng trong các môn thể thao đua xe khác như đua xe mô tô. Tuy nhiên, khi nhắc đến "Grand Prix" mà không có ngữ cảnh cụ thể, người ta thường hiểu là một chặng đua thuộc giải F1.
Prepositions
"at" thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của cuộc đua (ví dụ: "The Italian Grand Prix is held at Monza."). "in" thường được dùng để chỉ năm diễn ra cuộc đua (ví dụ: "He won the Grand Prix in 2022.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious a prestigious Grand Prix (một Giải Grand Prix danh giá)
-
annual the annual Grand Prix (Giải Grand Prix thường niên)
-
thrilling a thrilling Grand Prix (một Giải Grand Prix gay cấn)
-
win win a Grand Prix (giành chiến thắng một Giải Grand Prix)
-
host host a Grand Prix (đăng cai một Giải Grand Prix)
-
compete in compete in a Grand Prix (tham gia tranh tài tại một Giải Grand Prix)
-
Formula One Formula One Grand Prix (Giải Grand Prix Công thức 1)
-
motorcycle motorcycle Grand Prix (Giải Grand Prix mô tô)
-
Grand Prix Grand Prix circuit (trường đua Grand Prix)
-
Grand Prix Grand Prix season (mùa giải Grand Prix)
Idioms
-
the Grand Prix of X
Giải thưởng/cuộc thi quan trọng nhất của X; đỉnh cao của X
"Many consider the Cannes Film Festival's Palme d'Or as the Grand Prix of cinema awards."
(Nhiều người coi giải Cành cọ vàng của Liên hoan phim Cannes là Grand Prix của các giải thưởng điện ảnh.)
-
to reach Grand Prix level
đạt đến đẳng cấp Grand Prix (đẳng cấp cao nhất, chuyên nghiệp nhất)
"His talent and dedication allowed him to reach Grand Prix level in equestrian sports."
(Tài năng và sự cống hiến đã giúp anh ấy đạt đến đẳng cấp Grand Prix trong môn thể thao cưỡi ngựa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand prix
danh từMột cuộc đua xe công thức, thường là một phần của Giải vô địch thế giới Công thức Một.
"The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in Formula One."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Monaco Grand Prix is a prestigious Formula 1 race. |
Giải đua Monaco Grand Prix là một giải đua Công thức 1 danh giá. |
| Phủ định | He didn't win the Grand Prix last year. |
Anh ấy đã không thắng giải Grand Prix năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will they be attending the Grand Prix this weekend? |
Họ có tham dự giải Grand Prix vào cuối tuần này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained harder, he would be competing in the grand prix now. |
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ đang thi đấu ở giải grand prix bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't crashed her car last week, she might be leading in the grand prix today. |
Nếu cô ấy không gặp tai nạn xe tuần trước, cô ấy có lẽ đã dẫn đầu trong giải grand prix hôm nay. |
| Nghi vấn | If I were a better driver, would I have won the grand prix last year? |
Nếu tôi là một tay đua giỏi hơn, liệu tôi đã thắng giải grand prix năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand prix".
