(Top Banner Ad)
grand prix
B1
danh từ B1 Thể thao (Đua xe)

grand prix

UK: /ˌɡrɒ̃ ˈpriː/ • US: /ˌɡrɑːn ˈpriː/

Nghĩa tiếng Việt

Giải Grand Prix Giải đua xe Grand Prix
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A motor race forming part of the Formula One World Championship.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua xe công thức, thường là một phần của Giải vô địch thế giới Công thức Một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in Formula One."

    "Giải đua Monaco Grand Prix là một trong những cuộc đua danh giá nhất trong Công thức Một."

  • "He won the Spanish Grand Prix."

    "Anh ấy đã thắng Giải đua xe Grand Prix Tây Ban Nha."

  • "The Canadian Grand Prix is held in Montreal."

    "Giải đua xe Grand Prix Canada được tổ chức tại Montreal."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

French
grand prix
English
grand prix

Nguồn gốc 'Grand Prix'

Thuật ngữ 'grand prix' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'giải thưởng lớn' (grand: lớn, prix: giải thưởng). Ban đầu, vào thế kỷ 19, nó được sử dụng trong các cuộc đua ngựa ở Pháp để chỉ những giải đấu có phần thưởng cao nhất. Sau đó, khái niệm này được áp dụng rộng rãi cho các cuộc đua ô tô, xe máy và các sự kiện thể thao hoặc nghệ thuật quan trọng khác trên toàn thế giới, đặc biệt là trong môn đua xe Công thức 1 (Formula 1) nổi tiếng.

Usage Note

Cụm từ "grand prix" (xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là "giải thưởng lớn") thường được dùng để chỉ một sự kiện đua xe quan trọng và danh giá. Nó không chỉ giới hạn trong đua xe Công thức Một, mà còn có thể được sử dụng trong các môn thể thao đua xe khác như đua xe mô tô. Tuy nhiên, khi nhắc đến "Grand Prix" mà không có ngữ cảnh cụ thể, người ta thường hiểu là một chặng đua thuộc giải F1.

Prepositions

at in

"at" thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của cuộc đua (ví dụ: "The Italian Grand Prix is held at Monza."). "in" thường được dùng để chỉ năm diễn ra cuộc đua (ví dụ: "He won the Grand Prix in 2022.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grand prix
  • prestigious a prestigious Grand Prix
    (một Giải Grand Prix danh giá)
  • annual the annual Grand Prix
    (Giải Grand Prix thường niên)
  • thrilling a thrilling Grand Prix
    (một Giải Grand Prix gay cấn)
Verb + grand prix
  • win win a Grand Prix
    (giành chiến thắng một Giải Grand Prix)
  • host host a Grand Prix
    (đăng cai một Giải Grand Prix)
  • compete in compete in a Grand Prix
    (tham gia tranh tài tại một Giải Grand Prix)
Noun (modifier) + grand prix
  • Formula One Formula One Grand Prix
    (Giải Grand Prix Công thức 1)
  • motorcycle motorcycle Grand Prix
    (Giải Grand Prix mô tô)
  • Grand Prix Grand Prix circuit
    (trường đua Grand Prix)
  • Grand Prix Grand Prix season
    (mùa giải Grand Prix)

Idioms

  • the Grand Prix of X

    Giải thưởng/cuộc thi quan trọng nhất của X; đỉnh cao của X

    "Many consider the Cannes Film Festival's Palme d'Or as the Grand Prix of cinema awards."

    (Nhiều người coi giải Cành cọ vàng của Liên hoan phim Cannes là Grand Prix của các giải thưởng điện ảnh.)

  • to reach Grand Prix level

    đạt đến đẳng cấp Grand Prix (đẳng cấp cao nhất, chuyên nghiệp nhất)

    "His talent and dedication allowed him to reach Grand Prix level in equestrian sports."

    (Tài năng và sự cống hiến đã giúp anh ấy đạt đến đẳng cấp Grand Prix trong môn thể thao cưỡi ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand prix

danh từ
Lật mặt

Một cuộc đua xe công thức, thường là một phần của Giải vô địch thế giới Công thức Một.

"The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in Formula One."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Monaco Grand Prix is a prestigious Formula 1 race.
Giải đua Monaco Grand Prix là một giải đua Công thức 1 danh giá.
Phủ định
He didn't win the Grand Prix last year.
Anh ấy đã không thắng giải Grand Prix năm ngoái.
Nghi vấn
Will they be attending the Grand Prix this weekend?
Họ có tham dự giải Grand Prix vào cuối tuần này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he would be competing in the grand prix now.
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ đang thi đấu ở giải grand prix bây giờ.
Phủ định
If she hadn't crashed her car last week, she might be leading in the grand prix today.
Nếu cô ấy không gặp tai nạn xe tuần trước, cô ấy có lẽ đã dẫn đầu trong giải grand prix hôm nay.
Nghi vấn
If I were a better driver, would I have won the grand prix last year?
Nếu tôi là một tay đua giỏi hơn, liệu tôi đã thắng giải grand prix năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand prix".

Biểu tượng của đua xe Công thức 1

Grand Prix gắn liền mật thiết với môn đua xe Công thức 1 (Formula 1). Mỗi chặng đua F1 được gọi là một 'Grand Prix', đại diện cho đỉnh cao của kỹ thuật ô tô, kỹ năng lái xe và sự cạnh tranh toàn cầu. Đây là một sự kiện thể thao có lượng người xem khổng lồ, thu hút hàng triệu khán giả trên khắp thế giới và mang tính biểu tượng rất cao.

Giải thưởng danh giá trong nhiều lĩnh vực

Mặc dù nổi tiếng nhất trong đua xe, thuật ngữ 'Grand Prix' còn được sử dụng để chỉ giải thưởng cao nhất hoặc danh giá nhất trong nhiều lĩnh vực khác như nghệ thuật, thiết kế, điện ảnh (ví dụ: Grand Prix tại Liên hoan phim Cannes) hay thậm chí là ẩm thực, biểu thị sự xuất sắc và uy tín. Điều này cho thấy 'Grand Prix' đã trở thành một biểu tượng cho sự xuất chúng và thành tựu vượt trội.