(Top Banner Ad)
face challenges
B2
Động từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

face challenges

UK: /feɪs ˈtʃælɪndʒɪz/ • US: /feɪs ˈtʃælɪndʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với thách thức đương đầu với khó khăn giải quyết thách thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with or confront difficulties or problems.

Vietnamese Meaning

Đối mặt, đương đầu, giải quyết những khó khăn hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faces significant challenges in the current economic climate."

    "Công ty đang đối mặt với những thách thức đáng kể trong tình hình kinh tế hiện tại."

  • "We must face the challenges of climate change head-on."

    "Chúng ta phải đối mặt trực diện với những thách thức của biến đổi khí hậu."

  • "The new CEO is ready to face the challenges of turning the company around."

    "Vị CEO mới đã sẵn sàng đối mặt với những thách thức để xoay chuyển tình hình công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face Khuôn mặt; bề mặt; diện mạo; sự đối mặt
Verb face Đối mặt, đương đầu; hướng về
Adjective facial Thuộc về mặt, trên mặt
Noun challenge Thử thách, sự thách thức
Verb challenge Thách thức, thử thách
Adjective challenging Đầy thử thách, khó khăn
Noun challenger Người thách đấu, người thách thức

Synonyms

confront challenges (đương đầu với thách thức)tackle challenges (giải quyết thách thức)address challenges (xử lý các thách thức)

Antonyms

avoid challenges (tránh né thách thức)ignore challenges (lờ đi thách thức)

Related Words

overcome obstacles (vượt qua trở ngại)resolve issues (giải quyết vấn đề)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheh₁- (to put, place) (root of 'face')
Latin
facia (face, appearance); calumnia (slander, false accusation) (roots of 'face' and 'challenge')
Old French
facer (to confront, appear); chalenge (accusation, dispute, claim)
Middle English
facen (to confront); chalenge (a claim, a dispute, a test of skill or strength)
Modern English
face (to confront); challenge (a difficult task or problem)

Nguồn gốc của 'Face' (động từ)

Từ 'face' (khuôn mặt) đã phát triển thành động từ 'face' với nghĩa 'đối mặt' hoặc 'đương đầu' một cách rất tự nhiên. Giống như khi bạn đối mặt trực tiếp với ai đó, bạn đang ở thế sẵn sàng đối phó. Ý nghĩa này đã có từ rất lâu, liên kết hành động 'đối mặt' với việc đương đầu một vấn đề hoặc một người.

Nguồn gốc của 'Challenge' (thử thách)

Ban đầu, từ 'challenge' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vu khống, buộc tội'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang ý nghĩa 'sự tranh cãi, khiếu nại' hoặc 'một lời thách đấu'. Đến thời Trung Cổ, nó được dùng cho một cuộc kiểm tra kỹ năng hoặc sức mạnh. Ngày nay, ý nghĩa phổ biến nhất của 'challenge' là một nhiệm vụ khó khăn cần sự nỗ lực để vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động đối diện với những trở ngại. Nó thường ngụ ý rằng người đối diện phải có sự chuẩn bị hoặc sẵn sàng để giải quyết vấn đề. So với 'encounter challenges', 'face challenges' nhấn mạnh hơn vào sự chủ động và quyết tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả các thử thách (Adjectives describing challenges)
  • daunting face daunting challenges
    (đối mặt với những thử thách đáng sợ/nan giải)
  • immense face immense challenges
    (đối mặt với những thử thách lớn lao/khổng lồ)
  • serious face serious challenges
    (đối mặt với những thử thách nghiêm trọng)
  • new face new challenges
    (đối mặt với những thử thách mới)
  • tough face tough challenges
    (đối mặt với những thử thách khó khăn)
Trạng từ mô tả cách đối mặt (Adverbs describing how one faces challenges)
  • bravely bravely face challenges
    (dũng cảm đối mặt với thử thách)
  • directly directly face challenges
    (trực tiếp đối mặt với thử thách)
  • successfully successfully face challenges
    (đối mặt với thử thách một cách thành công)

Idioms

  • face challenges head-on

    Đối mặt với thử thách một cách trực diện, không né tránh

    "Instead of avoiding the problems, she decided to face challenges head-on."

    (Thay vì né tránh các vấn đề, cô ấy quyết định đối mặt trực diện với các thử thách.)

  • face a mountain of challenges

    Đối mặt với vô vàn thử thách, rất nhiều thử thách

    "The new government had to face a mountain of challenges from day one."

    (Chính phủ mới phải đối mặt với vô vàn thử thách ngay từ ngày đầu tiên.)

  • face up to challenges

    Dũng cảm đối mặt và chấp nhận những thử thách, không trốn tránh

    "It's important to face up to challenges rather than pretending they don't exist."

    (Điều quan trọng là phải dũng cảm đối mặt với thử thách thay vì giả vờ chúng không tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face challenges

Động từ
Lật mặt

Đối mặt, đương đầu, giải quyết những khó khăn hoặc vấn đề.

"The company faces significant challenges in the current economic climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face challenges".

Tinh thần Kiên cường và Bền bỉ (Resilience and Grit)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tinh thần 'kiên cường' (resilience) và 'bền bỉ' (grit). Những phẩm chất này được xem là chìa khóa để vượt qua khó khăn và đạt được thành công. 'Face challenges' gắn liền với việc thể hiện khả năng phục hồi sau thất bại và kiên trì theo đuổi mục tiêu dù gặp trở ngại.

Hành trình Anh hùng (The Hero's Journey)

Khái niệm 'Hành trình Anh hùng' là một khuôn mẫu kể chuyện phổ biến trong nhiều nền văn hóa, nơi một nhân vật chính rời khỏi thế giới quen thuộc, đối mặt với hàng loạt 'thử thách' (face challenges), và cuối cùng trở về với sự khôn ngoan hoặc sức mạnh mới. Đây là một cách ẩn dụ về sự phát triển cá nhân thông qua việc đối mặt và vượt qua khó khăn trong cuộc sống.