face retribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or be subjected to punishment or revenge for one's actions, especially wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Chịu sự trừng phạt hoặc trả thù cho hành động của mình, đặc biệt là hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corrupt officials will eventually face retribution for their crimes."
"Các quan chức tham nhũng cuối cùng sẽ phải đối mặt với sự trừng phạt cho tội ác của họ."
-
"After betraying his comrades, he knew he would face retribution."
"Sau khi phản bội đồng đội, anh ta biết mình sẽ phải đối mặt với sự trừng phạt."
-
"Companies that pollute the environment will face retribution from the public and the government."
"Các công ty gây ô nhiễm môi trường sẽ phải đối mặt với sự trừng phạt từ công chúng và chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retribution | sự trừng phạt, sự báo ứng, sự báo thù thích đáng |
| Adjective | retributive | có tính trừng phạt, có tính báo ứng |
| Verb | retribute | trừng phạt, báo đáp (ít dùng, thường dùng 'mete out retribution') |
| Verb | face | đối mặt, đương đầu, quay mặt về phía |
| Noun | face | khuôn mặt, bộ mặt, bề mặt, thể diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'face retribution' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó sẽ phải đối mặt với hậu quả tiêu cực vì hành động của họ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật hoặc các quy tắc xã hội. So với các cụm từ như 'be punished' (bị trừng phạt) hoặc 'suffer the consequences' (chịu hậu quả), 'face retribution' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự trả giá và sự công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe face severe retribution (đối mặt với sự trừng phạt nghiêm khắc)
-
harsh face harsh retribution (đối mặt với sự trừng phạt khắc nghiệt)
-
inevitable face inevitable retribution (đối mặt với sự trừng phạt không thể tránh khỏi)
-
divine face divine retribution (đối mặt với sự báo ứng của thần linh)
-
will will face retribution (sẽ đối mặt với sự trừng phạt)
-
must must face retribution (phải đối mặt với sự trừng phạt)
-
risk risk facing retribution (mạo hiểm đối mặt với sự trừng phạt)
-
deserve to deserve to face retribution (xứng đáng đối mặt với sự trừng phạt)
Idioms
-
Face swift and severe retribution
Đối mặt với sự trừng phạt nhanh chóng và nghiêm khắc.
"The dictator knew he would face swift and severe retribution for his crimes against humanity."
(Kẻ độc tài biết rằng hắn sẽ đối mặt với sự trừng phạt nhanh chóng và nghiêm khắc cho tội ác chống lại loài người của mình.)
-
Face inevitable retribution
Đối mặt với sự trừng phạt không thể tránh khỏi.
"After years of corruption, the official finally had to face inevitable retribution."
(Sau nhiều năm tham nhũng, viên chức đó cuối cùng cũng phải đối mặt với sự trừng phạt không thể tránh khỏi.)
-
Face the full force of retribution
Đối mặt với toàn bộ sức mạnh của sự trừng phạt.
"Those who betray the nation will face the full force of retribution."
(Những kẻ phản bội quốc gia sẽ phải đối mặt với toàn bộ sức mạnh của sự trừng phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face retribution
Verb PhraseChịu sự trừng phạt hoặc trả thù cho hành động của mình, đặc biệt là hành vi sai trái.
"The corrupt officials will eventually face retribution for their crimes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face retribution".
