(Top Banner Ad)
bear the brunt
C1
Verb C1 Chung

bear the brunt

UK: /beə(r) ðə brʌnt/ • US: /ber ðə brʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu hậu quả nặng nề hứng chịu đòn nặng nhất chịu trận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer the worst part of something unpleasant or harmful.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng phần tồi tệ nhất, gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của một điều gì đó khó chịu hoặc có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Small businesses are bearing the brunt of the economic downturn."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đang phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của cuộc suy thoái kinh tế."

  • "The soldiers bore the brunt of the attack."

    "Những người lính đã phải hứng chịu đợt tấn công nặng nề nhất."

  • "Consumers will bear the brunt of the new tax increases."

    "Người tiêu dùng sẽ phải gánh chịu phần lớn tác động của việc tăng thuế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brunt Sức nặng, sự va chạm mạnh nhất (thường của một cuộc khủng hoảng hoặc tấn công)
Verb bear Chịu đựng, mang vác, gánh
Noun bearer Người mang, người chịu trách nhiệm (thường trong ngữ cảnh lịch sử)
Noun burden Gánh nặng, áp lực (liên quan đến 'brunt')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beran (to carry, endure)
Middle English/Old Norse
brunt (shock, impact of an attack)
Modern English
bear the brunt

Nguồn gốc từ chiến trường

Cụm từ này có nguồn gốc sâu xa từ thuật ngữ quân sự. Ban đầu, 'brunt' (gánh nặng) dùng để chỉ cú va chạm hoặc sức tấn công mạnh mẽ nhất trong trận chiến. 'Bear the brunt' mô tả việc một đội quân hoặc cá nhân ở tuyến đầu và phải hứng chịu toàn bộ sức nặng và hậu quả tồi tệ nhất của cuộc chiến đấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức phải đối mặt với những tác động tiêu cực lớn nhất của một sự kiện, quyết định, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự không cân xứng trong gánh nặng mà các bên phải chịu. Khác với các từ đồng nghĩa như 'suffer' (chịu đựng) hay 'endure' (cam chịu), 'bear the brunt' thể hiện rõ hơn về mức độ và tính chất nghiêm trọng của những khó khăn phải đối mặt.

Prepositions

of

Khi 'of' được sử dụng, nó thường theo sau cụm 'bear the brunt' để chỉ rõ điều gì gây ra gánh nặng. Ví dụ: 'bear the brunt of the storm' (chịu đựng hậu quả nặng nề của cơn bão).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • disproportionately disproportionately bear the brunt
    (Chịu đựng gánh nặng một cách không cân xứng (nặng hơn người khác))
  • mainly mainly bear the brunt of the crisis
    (Chủ yếu hứng chịu sức nặng của khủng hoảng)
  • inevitably inevitably bear the brunt
    (Không thể tránh khỏi việc hứng chịu hậu quả nặng nề)
Adjective/Intensity
  • full bear the full brunt
    (Hứng chịu toàn bộ sức nặng/tác động)
  • economic bear the economic brunt
    (Hứng chịu cú sốc/gánh nặng kinh tế)
  • social bear the social brunt
    (Hứng chịu hậu quả xã hội nặng nề)

Idioms

  • bear the brunt of the blame

    Hứng chịu phần lớn sự đổ lỗi/trách nhiệm

    "Even though many were involved, the CEO ultimately bore the brunt of the blame for the failure."

    (Mặc dù nhiều người có liên quan, nhưng cuối cùng Giám đốc điều hành vẫn là người hứng chịu phần lớn sự đổ lỗi cho thất bại.)

  • take the hit

    Chịu thiệt hại, gánh chịu hậu quả tiêu cực (đồng nghĩa)

    "The smaller businesses are the ones that always take the hit during recessions."

    (Các doanh nghiệp nhỏ luôn là những người phải chịu thiệt hại trong thời kỳ suy thoái.)

  • carry the load

    Gánh vác trách nhiệm, thực hiện công việc nặng nhọc nhất

    "During the busy season, the factory workers truly carry the load."

    (Trong mùa cao điểm, những công nhân nhà máy là người thực sự gánh vác công việc nặng nhọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear the brunt

Verb
Lật mặt

Chịu đựng phần tồi tệ nhất, gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của một điều gì đó khó chịu hoặc có hại.

"Small businesses are bearing the brunt of the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, small businesses will have borne the brunt of the economic downturn.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, các doanh nghiệp nhỏ sẽ phải gánh chịu phần lớn hậu quả của suy thoái kinh tế.
Phủ định
The company will not have borne the brunt of the criticism if it had followed ethical guidelines from the beginning.
Công ty đã không phải hứng chịu phần lớn những lời chỉ trích nếu họ tuân thủ các nguyên tắc đạo đức ngay từ đầu.
Nghi vấn
Will the healthcare system have borne the brunt of the pandemic by the end of the year?
Liệu hệ thống chăm sóc sức khỏe có phải gánh chịu phần lớn hậu quả của đại dịch vào cuối năm nay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been bearing the brunt of the economic downturn for the past year.
Công ty đã phải gánh chịu gánh nặng của suy thoái kinh tế trong năm vừa qua.
Phủ định
The smaller businesses haven't been bearing the brunt of the new regulations as much as the larger corporations.
Các doanh nghiệp nhỏ không phải gánh chịu gánh nặng của các quy định mới nhiều như các tập đoàn lớn hơn.
Nghi vấn
Has the healthcare system been bearing the brunt of the increased demand during the pandemic?
Hệ thống chăm sóc sức khỏe có phải gánh chịu gánh nặng của sự gia tăng nhu cầu trong đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear the brunt".

Bất bình đẳng và Khủng hoảng

Trong các cuộc tranh luận về chính sách hoặc khủng hoảng (như đại dịch hoặc suy thoái kinh tế), cụm từ 'bear the brunt' thường được dùng để nhấn mạnh sự bất bình đẳng xã hội. Nó chỉ ra rằng các nhóm dân số yếu thế, người nghèo, hoặc lao động tiền tuyến luôn là người hứng chịu những tác động tiêu cực nặng nề nhất, chứ không phải giới lãnh đạo hay người giàu.

Hình ảnh người hùng tuyến đầu

Cụm từ này gắn liền với hình ảnh những người ở tuyến đầu (first responders) như lính cứu hỏa, nhân viên y tế. Họ là những người phải 'bear the brunt' của thảm họa ngay lập tức, chịu đựng rủi ro và áp lực cao nhất để bảo vệ cộng đồng.