facepalm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The gesture of placing the palm of one's hand across the face, expressing frustration, disappointment, disbelief, or embarrassment.
Vietnamese Meaning
Cử chỉ dùng lòng bàn tay úp lên mặt, thể hiện sự thất vọng, bực bội, không tin hoặc xấu hổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hearing his excuse, she did a facepalm."
"Sau khi nghe lời bào chữa của anh ta, cô ấy đã ôm mặt (thể hiện sự thất vọng)."
-
"His explanation was so ridiculous, I literally facepalmed."
"Lời giải thích của anh ta quá lố bịch, tôi thực sự đã ôm mặt."
-
"Seeing the politician's blunder, the whole country facepalmed."
"Chứng kiến sai lầm ngớ ngẩn của chính trị gia đó, cả nước đã ôm mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Facepalm thường được sử dụng để phản ứng với một hành động ngu ngốc, một lời nói ngớ ngẩn, hoặc một tình huống đáng xấu hổ. Nó thể hiện sự thất vọng tột độ đến mức không còn lời nào để nói.
Động từ 'facepalm' mô tả hành động thực hiện cử chỉ facepalm. Thường được dùng trong văn phong không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a facepalm (thực hiện một hành động lấy tay che mặt)
-
perform perform a facepalm (thực hiện một cử chỉ lấy tay che mặt (hơi trang trọng hơn 'do'))
-
a collective a collective facepalm (một màn đồng loạt ôm mặt (thể hiện sự ngán ngẩm chung))
-
a dramatic a dramatic facepalm (một màn lấy tay che mặt đầy kịch tính)
-
helplessly helplessly facepalm (bất lực lấy tay che mặt)
-
mentally mentally facepalm (trong thâm tâm lấy tay che mặt (không làm thật, chỉ nghĩ vậy))
Idioms
-
a facepalm moment
khoảnh khắc đáng thất vọng, xấu hổ, hoặc ngớ ngẩn đến mức phải ôm mặt
"When he tried to open the door with his car keys, it was a total facepalm moment."
(Khi anh ấy cố mở cửa bằng chìa khóa xe, đó đúng là một khoảnh khắc khiến tôi phải ôm mặt.)
-
to be a complete facepalm
(một tình huống, sự kiện) hoàn toàn đáng thất vọng hoặc ngớ ngẩn đến mức phải ôm mặt
"The whole presentation was a complete facepalm from start to finish."
(Toàn bộ bài thuyết trình là một sự thất vọng hoàn toàn từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facepalm
NounCử chỉ dùng lòng bàn tay úp lên mặt, thể hiện sự thất vọng, bực bội, không tin hoặc xấu hổ.
"After hearing his excuse, she did a facepalm."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't facepalmed so hard when she told that awful joke. |
Tôi ước tôi đã không vỗ mặt mạnh đến thế khi cô ấy kể câu chuyện cười tệ hại đó. |
| Phủ định | If only he wouldn't facepalm every time I make a suggestion; it's discouraging! |
Giá như anh ấy không vỗ mặt mỗi khi tôi đưa ra gợi ý; thật là nản lòng! |
| Nghi vấn | I wish she could stop doing a facepalm whenever someone makes a mistake. |
Tôi ước cô ấy có thể ngừng vỗ mặt mỗi khi ai đó mắc lỗi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facepalm".
