(Top Banner Ad)
facepalm
B2
Noun B2 Internet slang, Communication

facepalm

UK: /ˈfeɪspɑːm/ • US: /ˈfeɪspɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

há hốc mồm cạn lời hết nói không còn gì để nói bó tay chắp tay lạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gesture of placing the palm of one's hand across the face, expressing frustration, disappointment, disbelief, or embarrassment.

Vietnamese Meaning

Cử chỉ dùng lòng bàn tay úp lên mặt, thể hiện sự thất vọng, bực bội, không tin hoặc xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hearing his excuse, she did a facepalm."

    "Sau khi nghe lời bào chữa của anh ta, cô ấy đã ôm mặt (thể hiện sự thất vọng)."

  • "His explanation was so ridiculous, I literally facepalmed."

    "Lời giải thích của anh ta quá lố bịch, tôi thực sự đã ôm mặt."

  • "Seeing the politician's blunder, the whole country facepalmed."

    "Chứng kiến sai lầm ngớ ngẩn của chính trị gia đó, cả nước đã ôm mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facepalm Hành động hoặc cử chỉ lấy tay che mặt để thể hiện sự thất vọng, xấu hổ, bực bội hoặc ngán ngẩm.
Verb facepalm Lấy tay che mặt để thể hiện sự thất vọng, xấu hổ, bực bội hoặc ngán ngẩm.

Synonyms

exasperated sigh (tiếng thở dài thất vọng)

Related Words

Subject Area

Internet slang, Communication

Etymology (Nguồn gốc)

English
face
English
palm
English
facepalm

Nguồn gốc của 'facepalm'

Từ 'facepalm' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo ra từ hai từ 'face' (khuôn mặt) và 'palm' (lòng bàn tay). Nó mô tả hành động đưa lòng bàn tay lên che mặt. Mặc dù cử chỉ này đã tồn tại từ lâu, từ 'facepalm' trở nên phổ biến rộng rãi, đặc biệt là trong văn hóa internet và các diễn đàn trực tuyến, vào khoảng những năm 2000 để diễn tả cảm xúc thất vọng, xấu hổ, hoặc sự ngán ngẩm trước một điều gì đó ngớ ngẩn.

Usage Note

Facepalm thường được sử dụng để phản ứng với một hành động ngu ngốc, một lời nói ngớ ngẩn, hoặc một tình huống đáng xấu hổ. Nó thể hiện sự thất vọng tột độ đến mức không còn lời nào để nói.
Động từ 'facepalm' mô tả hành động thực hiện cử chỉ facepalm. Thường được dùng trong văn phong không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + facepalm (dạng danh từ)
  • do do a facepalm
    (thực hiện một hành động lấy tay che mặt)
  • perform perform a facepalm
    (thực hiện một cử chỉ lấy tay che mặt (hơi trang trọng hơn 'do'))
Adjective + facepalm (dạng danh từ)
  • a collective a collective facepalm
    (một màn đồng loạt ôm mặt (thể hiện sự ngán ngẩm chung))
  • a dramatic a dramatic facepalm
    (một màn lấy tay che mặt đầy kịch tính)
Adverb + facepalm (dạng động từ)
  • helplessly helplessly facepalm
    (bất lực lấy tay che mặt)
  • mentally mentally facepalm
    (trong thâm tâm lấy tay che mặt (không làm thật, chỉ nghĩ vậy))

Idioms

  • a facepalm moment

    khoảnh khắc đáng thất vọng, xấu hổ, hoặc ngớ ngẩn đến mức phải ôm mặt

    "When he tried to open the door with his car keys, it was a total facepalm moment."

    (Khi anh ấy cố mở cửa bằng chìa khóa xe, đó đúng là một khoảnh khắc khiến tôi phải ôm mặt.)

  • to be a complete facepalm

    (một tình huống, sự kiện) hoàn toàn đáng thất vọng hoặc ngớ ngẩn đến mức phải ôm mặt

    "The whole presentation was a complete facepalm from start to finish."

    (Toàn bộ bài thuyết trình là một sự thất vọng hoàn toàn từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facepalm

Noun
Lật mặt

Cử chỉ dùng lòng bàn tay úp lên mặt, thể hiện sự thất vọng, bực bội, không tin hoặc xấu hổ.

"After hearing his excuse, she did a facepalm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't facepalmed so hard when she told that awful joke.
Tôi ước tôi đã không vỗ mặt mạnh đến thế khi cô ấy kể câu chuyện cười tệ hại đó.
Phủ định
If only he wouldn't facepalm every time I make a suggestion; it's discouraging!
Giá như anh ấy không vỗ mặt mỗi khi tôi đưa ra gợi ý; thật là nản lòng!
Nghi vấn
I wish she could stop doing a facepalm whenever someone makes a mistake.
Tôi ước cô ấy có thể ngừng vỗ mặt mỗi khi ai đó mắc lỗi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facepalm".

Facepalm và văn hóa Internet

Thuật ngữ 'facepalm' trở nên phổ biến rộng rãi nhờ internet và các diễn đàn trực tuyến. Hình ảnh hoặc GIF động của một người lấy tay che mặt được sử dụng như một biểu tượng cảm xúc phổ biến để thể hiện sự thất vọng, xấu hổ, hoặc sự ngán ngẩm trước một bình luận, hành động, hay tình huống ngớ ngẩn trên mạng.

Cử chỉ mang tính toàn cầu

Mặc dù 'facepalm' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, cử chỉ lấy tay che mặt để thể hiện sự thất vọng, xấu hổ, hoặc sự bực bội đã tồn tại từ lâu và được hiểu trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Đây là một phản ứng cảm xúc phi ngôn ngữ chung của con người, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa.