(Top Banner Ad)
hard truth
B2
Noun Phrase B2 Chung

hard truth

UK: /hɑːd truːθ/ • US: /hɑːrd truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật phũ phàng sự thật mất lòng sự thật khó chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpleasant or difficult fact that is important to accept or acknowledge.

Vietnamese Meaning

Một sự thật khó khăn hoặc không dễ chịu mà việc chấp nhận hoặc thừa nhận là quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hard truth is that the company is facing bankruptcy."

    "Sự thật phũ phàng là công ty đang đối mặt với nguy cơ phá sản."

  • "Sometimes, we need to face the hard truth about ourselves."

    "Đôi khi, chúng ta cần đối mặt với sự thật khó khăn về bản thân."

  • "The hard truth is that not everyone will like you."

    "Sự thật phũ phàng là không phải ai cũng sẽ thích bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Khó khăn, khắc nghiệt
Adverb hardly Hầu như không
Verb harden Làm cứng, trở nên chai sạn
Noun hardness Độ cứng, sự khó khăn
Noun truth Sự thật, chân lý
Adjective truthful Trung thực, đúng sự thật
Adverb truthfully Một cách trung thực
Noun untruth Điều không đúng sự thật, lời nói dối

Synonyms

Antonyms

convenient lie (lời nói dối dễ chịu)pleasant fiction (điều hư cấu dễ chịu)

Related Words

difficult decision (quyết định khó khăn)tough love (yêu thương nghiêm khắc)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hardu-
Old English
heard
Proto-Germanic
*treuþō
Old English
trēowþ
Modern English
hard
Modern English
truth

Sự thật khó chấp nhận

Cụm từ 'hard truth' được tạo thành từ hai từ 'hard' (khó khăn, khắc nghiệt) và 'truth' (sự thật). 'Hard' ở đây không chỉ về độ cứng vật lý mà ám chỉ sự khó khăn trong việc đối mặt, chấp nhận hoặc truyền đạt một sự thật. Từ 'hard' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa về sự kiên cường, khó khăn. 'Truth' cũng có nguồn gốc tương tự, chỉ sự trung thực, đúng đắn. Khi kết hợp, 'hard truth' diễn tả một sự thật dù đúng nhưng lại gây đau lòng, khó chịu hoặc đòi hỏi sự thay đổi lớn.

Usage Note

"Hard truth" thường được dùng để chỉ những sự thật mà mọi người né tránh hoặc không muốn đối mặt vì nó có thể gây khó chịu, tổn thương hoặc đòi hỏi phải thay đổi. Khác với một sự thật đơn thuần, "hard truth" nhấn mạnh tính chất khó khăn trong việc chấp nhận nó.

Prepositions

about for to

-"Hard truth about": sự thật khó khăn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: The hard truth about climate change.
-"Hard truth for": sự thật khó khăn dành cho ai đó. Ví dụ: This is a hard truth for many people to accept.
-"Hard truth to": sự thật khó khăn đối với cái gì đó. Ví dụ: The hard truth to the situation is that...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard truth
  • bitter bitter hard truth
    (sự thật cay đắng)
  • stark stark hard truth
    (sự thật trần trụi/phũ phàng)
  • uncomfortable uncomfortable hard truth
    (sự thật khó chịu/không thoải mái)
Verb + hard truth
  • face face the hard truth
    (đối mặt với sự thật phũ phàng)
  • tell tell the hard truth
    (nói ra sự thật khó nghe)
  • accept accept the hard truth
    (chấp nhận sự thật khó khăn)
  • confront confront the hard truth
    (đương đầu với sự thật khắc nghiệt)
  • reveal reveal the hard truth
    (tiết lộ sự thật đau lòng)
  • swallow swallow the hard truth
    (nuốt trôi sự thật khó chấp nhận)

Idioms

  • to swallow a hard truth

    chấp nhận một sự thật khó khăn/đau lòng (dù không muốn)

    "It's hard to swallow the hard truth that you failed the exam."

    (Thật khó chấp nhận sự thật đau lòng rằng bạn đã trượt kỳ thi.)

  • The hard truth is...

    Sự thật phũ phàng/khó khăn là... (dùng để giới thiệu một sự thật không dễ chịu)

    "The hard truth is, we don't have enough money to buy that house."

    (Sự thật phũ phàng là chúng ta không có đủ tiền để mua căn nhà đó.)

  • a dose of hard truth

    một liều sự thật phũ phàng (một lời nói thẳng thắn, khó nghe nhưng cần thiết)

    "Sometimes, you need a dose of hard truth to realize your mistakes."

    (Đôi khi, bạn cần một liều sự thật phũ phàng để nhận ra lỗi lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard truth

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thật khó khăn hoặc không dễ chịu mà việc chấp nhận hoặc thừa nhận là quan trọng.

"The hard truth is that the company is facing bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard truth".

Khó khăn khi đối mặt với sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói ra hoặc chấp nhận 'hard truth' (sự thật khó nghe) thường được coi là một hành động dũng cảm nhưng cũng đầy thử thách. Con người thường có xu hướng tránh né những sự thật làm tổn thương cái tôi, gây đau khổ hoặc đòi hỏi sự thay đổi lớn. Tuy nhiên, việc đối mặt với 'hard truth' lại là bước cần thiết để trưởng thành, cải thiện bản thân và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Tough Love (Tình yêu khắc nghiệt)

Khái niệm 'Tough Love' (Tình yêu khắc nghiệt) liên quan chặt chẽ đến 'hard truth'. Đây là cách thể hiện tình yêu hoặc sự quan tâm bằng việc nói ra những sự thật khó nghe, đặt ra những giới hạn nghiêm khắc, hoặc cho phép người khác trải nghiệm hậu quả từ hành động của họ, nhằm mục đích giúp họ trưởng thành và chịu trách nhiệm hơn. Dù gây khó chịu ban đầu, 'hard truth' trong 'Tough Love' thường mang lại lợi ích lâu dài.