hard truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unpleasant or difficult fact that is important to accept or acknowledge.
Vietnamese Meaning
Một sự thật khó khăn hoặc không dễ chịu mà việc chấp nhận hoặc thừa nhận là quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hard truth is that the company is facing bankruptcy."
"Sự thật phũ phàng là công ty đang đối mặt với nguy cơ phá sản."
-
"Sometimes, we need to face the hard truth about ourselves."
"Đôi khi, chúng ta cần đối mặt với sự thật khó khăn về bản thân."
-
"The hard truth is that not everyone will like you."
"Sự thật phũ phàng là không phải ai cũng sẽ thích bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hard | Khó khăn, khắc nghiệt |
| Adverb | hardly | Hầu như không |
| Verb | harden | Làm cứng, trở nên chai sạn |
| Noun | hardness | Độ cứng, sự khó khăn |
| Noun | truth | Sự thật, chân lý |
| Adjective | truthful | Trung thực, đúng sự thật |
| Adverb | truthfully | Một cách trung thực |
| Noun | untruth | Điều không đúng sự thật, lời nói dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hard truth" thường được dùng để chỉ những sự thật mà mọi người né tránh hoặc không muốn đối mặt vì nó có thể gây khó chịu, tổn thương hoặc đòi hỏi phải thay đổi. Khác với một sự thật đơn thuần, "hard truth" nhấn mạnh tính chất khó khăn trong việc chấp nhận nó.
Prepositions
-"Hard truth about": sự thật khó khăn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: The hard truth about climate change.
-"Hard truth for": sự thật khó khăn dành cho ai đó. Ví dụ: This is a hard truth for many people to accept.
-"Hard truth to": sự thật khó khăn đối với cái gì đó. Ví dụ: The hard truth to the situation is that...
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter hard truth (sự thật cay đắng)
-
stark stark hard truth (sự thật trần trụi/phũ phàng)
-
uncomfortable uncomfortable hard truth (sự thật khó chịu/không thoải mái)
-
face face the hard truth (đối mặt với sự thật phũ phàng)
-
tell tell the hard truth (nói ra sự thật khó nghe)
-
accept accept the hard truth (chấp nhận sự thật khó khăn)
-
confront confront the hard truth (đương đầu với sự thật khắc nghiệt)
-
reveal reveal the hard truth (tiết lộ sự thật đau lòng)
-
swallow swallow the hard truth (nuốt trôi sự thật khó chấp nhận)
Idioms
-
to swallow a hard truth
chấp nhận một sự thật khó khăn/đau lòng (dù không muốn)
"It's hard to swallow the hard truth that you failed the exam."
(Thật khó chấp nhận sự thật đau lòng rằng bạn đã trượt kỳ thi.)
-
The hard truth is...
Sự thật phũ phàng/khó khăn là... (dùng để giới thiệu một sự thật không dễ chịu)
"The hard truth is, we don't have enough money to buy that house."
(Sự thật phũ phàng là chúng ta không có đủ tiền để mua căn nhà đó.)
-
a dose of hard truth
một liều sự thật phũ phàng (một lời nói thẳng thắn, khó nghe nhưng cần thiết)
"Sometimes, you need a dose of hard truth to realize your mistakes."
(Đôi khi, bạn cần một liều sự thật phũ phàng để nhận ra lỗi lầm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard truth
Noun PhraseMột sự thật khó khăn hoặc không dễ chịu mà việc chấp nhận hoặc thừa nhận là quan trọng.
"The hard truth is that the company is facing bankruptcy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard truth".
