(Top Banner Ad)
come to terms with
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

come to terms with

UK: /kʌm tə tɜːmz wɪθ/ • US: /kʌm tuː tɜːrmz wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận làm quen với hòa nhập với đối diện và chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually accept a sad situation, usually the death of someone you love, or a difficult reality.

Vietnamese Meaning

Dần chấp nhận một tình huống buồn, thường là cái chết của người bạn yêu thương, hoặc một thực tế khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has come to terms with her illness."

    "Cô ấy đã chấp nhận bệnh tật của mình."

  • "It took him a long time to come to terms with the death of his wife."

    "Anh ấy mất một thời gian dài để chấp nhận cái chết của vợ mình."

  • "After losing the election, she had to come to terms with the fact that she wouldn't be the next president."

    "Sau khi thua cuộc bầu cử, cô ấy phải chấp nhận sự thật rằng cô ấy sẽ không phải là tổng thống tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term điều khoản, thuật ngữ, kỳ hạn
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự kết thúc, sự chấm dứt
Adjective terminal giai đoạn cuối, chót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwa- (come) / *ter- (boundary)
Latin
terminus (limit, boundary line)
Old English / Old French
cuman / terme
Middle English
comen to termes (reaching an agreement)

Từ thỏa hiệp đến chấp nhận

Ban đầu, cụm từ này mang nghĩa pháp lý hoặc kinh doanh, chỉ việc hai bên đạt được sự thống nhất về các 'điều khoản' (terms) trong một hợp đồng hoặc cuộc đàm phán. Đến thế kỷ 18-19, ý nghĩa của nó mở rộng sang khía cạnh tâm lý: 'thỏa hiệp' với một thực tế phũ phàng hoặc nỗi đau để có thể tiếp tục sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một người trải qua một quá trình đau buồn, mất mát, hoặc phải đối mặt với một sự thật phũ phàng. Quá trình này bao gồm việc hiểu, chấp nhận và cuối cùng là hòa nhập với tình huống đó. Nó không đơn giản chỉ là thừa nhận sự việc mà còn bao gồm việc điều chỉnh cảm xúc và suy nghĩ để có thể tiếp tục sống. Khác với 'accept' đơn thuần, 'come to terms with' nhấn mạnh quá trình đấu tranh nội tâm trước khi đạt được sự chấp nhận.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó phải chấp nhận. Ví dụ: 'come to terms with a loss', 'come to terms with a difficult situation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come to terms with
  • Finally finally come to terms with
    (cuối cùng cũng chấp nhận được)
  • Gradually gradually come to terms with
    (dần dần làm quen/chấp nhận)
  • Painfully painfully come to terms with
    (đau đớn chấp nhận sự thật)
Verb + come to terms with
  • Struggle to struggle to come to terms with
    (vật lộn để chấp nhận (điều gì đó))
  • Fail to fail to come to terms with
    (không thể chấp nhận được/không vượt qua được)
  • Help someone help someone come to terms with
    (giúp ai đó vượt qua/chấp nhận thực tế)
Come to terms with + Noun
  • the past come to terms with the past
    (đối mặt và chấp nhận quá khứ)
  • reality come to terms with reality
    (chấp nhận thực tế)
  • bereavement come to terms with bereavement
    (vượt qua nỗi đau mất người thân)

Idioms

  • Bring someone to terms

    Buộc ai đó phải chấp nhận các điều kiện (thường bằng vũ lực hoặc sức ép)

    "The military blockade finally brought the rebels to terms."

    (Sự phong tỏa quân sự cuối cùng đã buộc những người nổi dậy phải chấp nhận các điều khoản.)

  • On equal terms

    Trên thế cân bằng, ngang hàng nhau

    "They are now competing on equal terms with the world's best."

    (Hiện tại họ đang cạnh tranh sòng phẳng với những người giỏi nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to terms with

Động từ
Lật mặt

Dần chấp nhận một tình huống buồn, thường là cái chết của người bạn yêu thương, hoặc một thực tế khó khăn.

"She has come to terms with her illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After many sleepless nights, he came to terms with his diagnosis, and he decided to live each day to the fullest.
Sau nhiều đêm mất ngủ, anh ấy đã chấp nhận chẩn đoán của mình, và anh ấy quyết định sống mỗi ngày một cách trọn vẹn nhất.
Phủ định
Despite the overwhelming evidence, she couldn't come to terms with the fact that her business was failing, and she refused to take advice.
Mặc dù có bằng chứng áp đảo, cô ấy không thể chấp nhận sự thật rằng công việc kinh doanh của mình đang thất bại, và cô ấy từ chối nghe lời khuyên.
Nghi vấn
Having considered all the options, have you come to terms with the changes, or are you still hesitant?
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, bạn đã chấp nhận những thay đổi chưa, hay bạn vẫn còn do dự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to terms with".

5 giai đoạn của nỗi đau

Trong tâm lý học phương Tây, 'come to terms with' thường được dùng để mô tả giai đoạn cuối cùng (Acceptance - Chấp nhận) trong mô hình Kübler-Ross về 5 giai đoạn của nỗi đau khi đối mặt với cái chết hoặc mất mát lớn.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Khái niệm này liên quan mật thiết đến triết lý Khắc kỷ, nơi con người học cách chấp nhận những điều không thể thay đổi để tìm thấy sự an nhiên trong tâm hồn.