fade-in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự xuất hiện dần dần trên màn hình hoặc trong âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film opens with a slow fade-in of the morning sun."
"Bộ phim bắt đầu với sự xuất hiện từ từ của ánh mặt trời buổi sáng."
-
"The song begins with a gentle fade-in of the music."
"Bài hát bắt đầu với sự xuất hiện nhẹ nhàng của âm nhạc."
-
"The director used a fade-in to introduce the main character."
"Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật xuất hiện từ từ để giới thiệu nhân vật chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình hình ảnh hoặc âm thanh từ từ trở nên rõ ràng hơn, thường từ trạng thái hoàn toàn tối hoặc im lặng. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của phim ảnh, truyền hình, âm nhạc và các phần mềm chỉnh sửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow a slow fade-in (hiệu ứng xuất hiện dần chậm rãi)
-
gradual a gradual fade-in (hiệu ứng xuất hiện dần từ từ)
-
quick a quick fade-in (hiệu ứng xuất hiện dần nhanh chóng)
-
smooth a smooth fade-in (hiệu ứng xuất hiện dần mượt mà)
-
create create a fade-in (tạo hiệu ứng xuất hiện dần)
-
use use a fade-in (sử dụng hiệu ứng xuất hiện dần)
-
start with start with a fade-in (bắt đầu bằng hiệu ứng xuất hiện dần)
-
fade-in fade-in effect (hiệu ứng xuất hiện dần)
-
fade-in fade-in transition (chuyển cảnh xuất hiện dần)
-
fade-in fade-in option (tùy chọn xuất hiện dần)
Idioms
-
fade into view
dần dần xuất hiện, hiện ra từ từ
"The old house slowly faded into view as we drove closer through the mist."
(Ngôi nhà cũ dần dần hiện ra khi chúng tôi lái xe đến gần hơn xuyên qua màn sương.)
-
fade in and out
xuất hiện rồi biến mất liên tục, lúc ẩn lúc hiện (âm thanh/hình ảnh)
"The radio signal kept fading in and out during the storm."
(Tín hiệu radio cứ lúc ẩn lúc hiện trong suốt cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fade-in
NounSự xuất hiện dần dần trên màn hình hoặc trong âm thanh.
"The film opens with a slow fade-in of the morning sun."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director will have been fade-in the scene for hours before the final cut is approved. |
Đạo diễn sẽ làm mờ dần cảnh trong nhiều giờ trước khi bản dựng cuối cùng được duyệt. |
| Phủ định | The editor won't have been fade-in the music properly before the deadline. |
Biên tập viên sẽ không làm mờ dần âm nhạc một cách thích hợp trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the video editor have been fade-in the title when the client arrives? |
Liệu người chỉnh sửa video có đang làm mờ dần tiêu đề khi khách hàng đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade-in".
