fail to convey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unsuccessful in communicating or expressing something; to not succeed in making someone understand something.
Vietnamese Meaning
Không thành công trong việc truyền đạt hoặc diễn tả điều gì đó; không thành công trong việc làm cho ai đó hiểu điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker failed to convey the urgency of the situation."
"Diễn giả đã không thể truyền đạt được tính cấp bách của tình hình."
-
"The artist's work failed to convey the intended emotion."
"Tác phẩm của nghệ sĩ đã không thể truyền tải được cảm xúc mong muốn."
-
"The report failed to convey the full extent of the damage."
"Báo cáo đã không thể truyền đạt đầy đủ mức độ thiệt hại."
-
"He failed to convey his gratitude to her."
"Anh ấy đã không thể bày tỏ lòng biết ơn của mình với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | failure | sự thất bại; người thất bại; điều thất bại |
| Adjective | failing | sa sút, suy yếu; không đạt yêu cầu |
| Noun | conveyance | sự truyền đạt, sự chuyển giao; phương tiện vận chuyển |
| Adjective | conveyable | có thể truyền đạt/chuyển giao được; có thể vận chuyển được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "fail to convey" nhấn mạnh sự thất bại trong việc truyền tải một thông điệp, cảm xúc, ý tưởng một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng khi người nói/viết đã cố gắng nhưng không thành công. Cần phân biệt với "misconvey" (truyền đạt sai), trong đó thông điệp được truyền đi nhưng không chính xác. "Fail to convey" chỉ đơn giản là không truyền đạt được, còn "misconvey" là truyền đạt sai.
Prepositions
Trong cụm "fail to convey something to someone", "to" được dùng để chỉ đối tượng nhận thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
words His *words* failed to convey the depth of his sorrow. (Lời nói của anh ấy không thể truyền tải hết nỗi buồn sâu sắc.)
-
description The *description* often fails to convey the true beauty of the place. (Sự mô tả thường không lột tả hết vẻ đẹp thực sự của nơi đó.)
-
attempt Her *attempt* to explain failed to convey the seriousness of the problem. (Nỗ lực giải thích của cô ấy đã không thể truyền đạt được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)
-
utterly The artwork *utterly* failed to convey its intended meaning. (Tác phẩm nghệ thuật hoàn toàn không truyền tải được ý nghĩa dự định của nó.)
-
somehow He *somehow* failed to convey the importance of the task. (Anh ấy bằng cách nào đó đã không thể truyền đạt được tầm quan trọng của nhiệm vụ.)
-
the message The presentation failed to convey *the message* effectively. (Bài thuyết trình đã không truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.)
-
the urgency The report failed to convey *the urgency* of the situation. (Báo cáo đã không truyền đạt được sự khẩn cấp của tình hình.)
-
the nuance It's hard for a simple translation to fail to convey *the nuance* of the original text. (Thật khó để một bản dịch đơn giản không thể truyền tải hết sắc thái tinh tế của văn bản gốc.)
Idioms
-
Words fail to convey...
Lời nói không thể diễn tả/truyền tải hết...
"Words fail to convey the depth of our gratitude for your support."
(Lời nói không thể diễn tả hết lòng biết ơn sâu sắc của chúng tôi đối với sự hỗ trợ của bạn.)
-
fail to convey the full picture
không truyền tải được bức tranh toàn cảnh/đầy đủ thông tin
"The short article unfortunately failed to convey the full picture of the complex issue."
(Bài báo ngắn gọn thật không may đã không truyền tải được bức tranh toàn cảnh về vấn đề phức tạp đó.)
-
fail to convey the gravity of the situation
không truyền đạt được sự nghiêm trọng của tình hình/vấn đề
"His calm demeanor completely failed to convey the gravity of the situation."
(Thái độ bình tĩnh của anh ấy hoàn toàn không truyền đạt được sự nghiêm trọng của tình hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to convey
Động từ (cụm động từ)Không thành công trong việc truyền đạt hoặc diễn tả điều gì đó; không thành công trong việc làm cho ai đó hiểu điều gì.
"The speaker failed to convey the urgency of the situation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to convey".
