(Top Banner Ad)
fail to convey
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

fail to convey

UK: /feɪl tə kənˈveɪ/ • US: /feɪl tuː kənˈveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không thể truyền đạt không thể diễn tả không thành công trong việc truyền đạt bất lực trong việc truyền đạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unsuccessful in communicating or expressing something; to not succeed in making someone understand something.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc truyền đạt hoặc diễn tả điều gì đó; không thành công trong việc làm cho ai đó hiểu điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker failed to convey the urgency of the situation."

    "Diễn giả đã không thể truyền đạt được tính cấp bách của tình hình."

  • "The artist's work failed to convey the intended emotion."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ đã không thể truyền tải được cảm xúc mong muốn."

  • "The report failed to convey the full extent of the damage."

    "Báo cáo đã không thể truyền đạt đầy đủ mức độ thiệt hại."

  • "He failed to convey his gratitude to her."

    "Anh ấy đã không thể bày tỏ lòng biết ơn của mình với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại; người thất bại; điều thất bại
Adjective failing sa sút, suy yếu; không đạt yêu cầu
Noun conveyance sự truyền đạt, sự chuyển giao; phương tiện vận chuyển
Adjective conveyable có thể truyền đạt/chuyển giao được; có thể vận chuyển được

Synonyms

fall short of communicating (không đạt đến mức truyền đạt)be unable to communicate (không thể truyền đạt)struggle to express (vật lộn để diễn tả)

Antonyms

successfully convey (truyền đạt thành công)effectively communicate (giao tiếp hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
Modern English
fail

Nguồn gốc của 'Fail'

Từ 'fail' có nguồn gốc từ động từ 'fallere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'. Sau đó, nó phát triển thành 'faillir' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'thiếu sót, không thành công'. Đến tiếng Anh Trung cổ và hiện đại, 'fail' được dùng với nghĩa 'thất bại, không đạt được điều gì đó'.

Nguồn gốc của 'Convey'

Từ 'convey' bắt nguồn từ 'conviare' trong tiếng Latin bình dân (Vulgar Latin), ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'via' (con đường), có nghĩa là 'dẫn đường, đi cùng'. Qua tiếng Pháp cổ 'conveier' (hộ tống, chuyển tải), nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'truyền đạt, chuyển giao' thông tin hoặc vật chất.

Sự kết hợp 'Fail to Convey'

Cụm 'fail to convey' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trên. Nó diễn tả việc một điều gì đó (thông điệp, cảm xúc, ý nghĩa) không thành công trong việc được truyền đạt hoặc thể hiện một cách hiệu quả từ người nói/viết đến người nghe/đọc, dẫn đến sự thiếu sót hoặc hiểu lầm.

Usage Note

Cụm "fail to convey" nhấn mạnh sự thất bại trong việc truyền tải một thông điệp, cảm xúc, ý tưởng một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng khi người nói/viết đã cố gắng nhưng không thành công. Cần phân biệt với "misconvey" (truyền đạt sai), trong đó thông điệp được truyền đi nhưng không chính xác. "Fail to convey" chỉ đơn giản là không truyền đạt được, còn "misconvey" là truyền đạt sai.

Prepositions

to

Trong cụm "fail to convey something to someone", "to" được dùng để chỉ đối tượng nhận thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Chủ ngữ) + 'fail to convey'
  • words His *words* failed to convey the depth of his sorrow.
    (Lời nói của anh ấy không thể truyền tải hết nỗi buồn sâu sắc.)
  • description The *description* often fails to convey the true beauty of the place.
    (Sự mô tả thường không lột tả hết vẻ đẹp thực sự của nơi đó.)
  • attempt Her *attempt* to explain failed to convey the seriousness of the problem.
    (Nỗ lực giải thích của cô ấy đã không thể truyền đạt được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)
Adverb + 'fail to convey'
  • utterly The artwork *utterly* failed to convey its intended meaning.
    (Tác phẩm nghệ thuật hoàn toàn không truyền tải được ý nghĩa dự định của nó.)
  • somehow He *somehow* failed to convey the importance of the task.
    (Anh ấy bằng cách nào đó đã không thể truyền đạt được tầm quan trọng của nhiệm vụ.)
'fail to convey' + Noun (Tân ngữ)
  • the message The presentation failed to convey *the message* effectively.
    (Bài thuyết trình đã không truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.)
  • the urgency The report failed to convey *the urgency* of the situation.
    (Báo cáo đã không truyền đạt được sự khẩn cấp của tình hình.)
  • the nuance It's hard for a simple translation to fail to convey *the nuance* of the original text.
    (Thật khó để một bản dịch đơn giản không thể truyền tải hết sắc thái tinh tế của văn bản gốc.)

Idioms

  • Words fail to convey...

    Lời nói không thể diễn tả/truyền tải hết...

    "Words fail to convey the depth of our gratitude for your support."

    (Lời nói không thể diễn tả hết lòng biết ơn sâu sắc của chúng tôi đối với sự hỗ trợ của bạn.)

  • fail to convey the full picture

    không truyền tải được bức tranh toàn cảnh/đầy đủ thông tin

    "The short article unfortunately failed to convey the full picture of the complex issue."

    (Bài báo ngắn gọn thật không may đã không truyền tải được bức tranh toàn cảnh về vấn đề phức tạp đó.)

  • fail to convey the gravity of the situation

    không truyền đạt được sự nghiêm trọng của tình hình/vấn đề

    "His calm demeanor completely failed to convey the gravity of the situation."

    (Thái độ bình tĩnh của anh ấy hoàn toàn không truyền đạt được sự nghiêm trọng của tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to convey

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Không thành công trong việc truyền đạt hoặc diễn tả điều gì đó; không thành công trong việc làm cho ai đó hiểu điều gì.

"The speaker failed to convey the urgency of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to convey".

Giao tiếp đa văn hóa: Văn hóa ngữ cảnh cao và thấp

Trong giao tiếp đa văn hóa, các thông điệp có thể 'fail to convey' (không được truyền tải) hiệu quả nếu người nói và người nghe đến từ các nền văn hóa khác nhau. Ví dụ, trong các nền văn hóa ngữ cảnh cao (High-Context Cultures) như Việt Nam, nhiều thông tin được ngầm hiểu và không cần diễn đạt rõ ràng. Ngược lại, các nền văn hóa ngữ cảnh thấp (Low-Context Cultures) như Đức hoặc Mỹ yêu cầu thông điệp phải tường minh, chi tiết. Một người từ ngữ cảnh thấp có thể cảm thấy thông điệp từ ngữ cảnh cao 'không truyền tải' đủ thông tin cần thiết, và ngược lại.

Giới hạn của ngôn ngữ trong việc diễn đạt cảm xúc

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi diễn đạt những cảm xúc sâu sắc, trải nghiệm cá nhân mạnh mẽ, hoặc các ý niệm triết học trừu tượng, ngôn ngữ bằng lời nói hoặc chữ viết có thể 'fail to convey' (không thể truyền tải) hết được. Điều này dẫn đến cảm giác 'lời nói bất lực' hoặc 'không từ ngữ nào có thể diễn tả', cho thấy giới hạn cố hữu của ngôn ngữ trong việc truyền đạt toàn bộ chiều sâu của trải nghiệm con người.