(Top Banner Ad)
fair chance
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Xã hội

fair chance

UK: /ˌfeə ˈtʃɑːns/ • US: /ˌfer ˈtʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội công bằng cơ hội bình đẳng cơ hội ngang nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An equal or reasonable opportunity to do something.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội bình đẳng hoặc hợp lý để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone deserves a fair chance at success."

    "Mọi người đều xứng đáng có một cơ hội công bằng để thành công."

  • "The company is committed to giving everyone a fair chance."

    "Công ty cam kết tạo cơ hội công bằng cho mọi người."

  • "He was denied a fair chance to defend himself."

    "Anh ấy đã bị từ chối một cơ hội công bằng để tự bào chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng
Adverb fairly một cách công bằng, khá là
Adjective unfair không công bằng
Noun chance cơ hội, sự may rủi
Verb chance tình cờ xảy ra, mạo hiểm
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Latin
cadere
Old French
cheance
Middle English
fair chaunce

Nguồn gốc của "fair chance"

Cụm từ 'fair chance' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'fair' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp đẽ, dễ chịu' và sau này phát triển thêm nghĩa 'công bằng, hợp lý'. Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadere' ('rơi'), qua tiếng Pháp cổ 'cheance' ('vận may, sự tình cờ' – như việc tung xúc xắc rơi xuống). Khi ghép lại, 'fair chance' ra đời để chỉ một cơ hội được đánh giá là công bằng, không có sự thiên vị hay ngẫu nhiên thuần túy, mà dựa trên sự cân bằng và hợp lý.

Usage Note

Cụm từ 'fair chance' nhấn mạnh đến sự công bằng và bình đẳng trong việc tiếp cận một cơ hội. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, tuyển dụng, hoặc các tình huống mà mọi người đều nên có một cơ hội ngang nhau để thành công. Khác với 'good chance' (cơ hội tốt, khả năng thành công cao), 'fair chance' chú trọng đến tính công bằng hơn là khả năng thành công.

Prepositions

at

Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với một hành động cụ thể mà cơ hội này nhắm đến. Ví dụ: 'He deserves a fair chance at proving himself.' (Anh ấy xứng đáng có một cơ hội công bằng để chứng tỏ bản thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fair chance
  • give give a fair chance
    (trao một cơ hội công bằng)
  • have have a fair chance
    (có một cơ hội công bằng)
  • stand stand a fair chance
    (có khả năng thành công lớn)
  • deserve deserve a fair chance
    (xứng đáng có một cơ hội công bằng)
  • get get a fair chance
    (nhận được một cơ hội công bằng)
Adjective + fair chance
  • equal equal fair chance
    (cơ hội công bằng như nhau)
  • good a good fair chance
    (một cơ hội khá tốt và công bằng)
  • genuine a genuine fair chance
    (một cơ hội công bằng thực sự)
  • real a real fair chance
    (một cơ hội công bằng thực sự)
fair chance + Preposition
  • of success a fair chance of success
    (một cơ hội thành công khá lớn)
  • at life a fair chance at life
    (một cơ hội công bằng trong cuộc sống)

Idioms

  • give someone a fair chance

    trao cho ai đó một cơ hội công bằng (để thể hiện khả năng, thành công)

    "The new manager promised to give everyone a fair chance to prove themselves."

    (Người quản lý mới hứa sẽ trao cho mọi người một cơ hội công bằng để chứng tỏ bản thân.)

  • stand a fair chance (of something/doing something)

    có khả năng thành công (trong việc gì đó)

    "She stands a fair chance of winning the competition if she keeps practicing."

    (Cô ấy có khả năng khá lớn sẽ thắng cuộc thi nếu cô ấy tiếp tục luyện tập.)

  • not have a fair chance

    không có cơ hội công bằng, bị đối xử bất công

    "The smaller team didn't have a fair chance against such a strong opponent."

    (Đội yếu hơn đã không có một cơ hội công bằng nào trước đối thủ mạnh như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair chance

Noun Phrase
Lật mặt

Một cơ hội bình đẳng hoặc hợp lý để làm điều gì đó.

"Everyone deserves a fair chance at success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair chance".

Công bằng xã hội và cơ hội bình đẳng

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'fair chance' gắn liền với lý tưởng về công bằng xã hội và cơ hội bình đẳng. Mọi người đều nên có điểm khởi đầu công bằng, bất kể xuất thân, để có thể đạt được thành công dựa trên tài năng và nỗ lực của bản thân, chứ không phải do đặc quyền.

Cơ hội thứ hai (Second Chance)

Ý tưởng về 'fair chance' thường được mở rộng thành 'cơ hội thứ hai'. Điều này thể hiện niềm tin rằng ngay cả khi ai đó mắc lỗi hoặc thất bại lần đầu, họ vẫn xứng đáng có một cơ hội công bằng khác để sửa chữa và thành công. Điều này phổ biến trong hệ thống tư pháp, giáo dục và việc làm.