fair chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An equal or reasonable opportunity to do something.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội bình đẳng hoặc hợp lý để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone deserves a fair chance at success."
"Mọi người đều xứng đáng có một cơ hội công bằng để thành công."
-
"The company is committed to giving everyone a fair chance."
"Công ty cam kết tạo cơ hội công bằng cho mọi người."
-
"He was denied a fair chance to defend himself."
"Anh ấy đã bị từ chối một cơ hội công bằng để tự bào chữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fair chance' nhấn mạnh đến sự công bằng và bình đẳng trong việc tiếp cận một cơ hội. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, tuyển dụng, hoặc các tình huống mà mọi người đều nên có một cơ hội ngang nhau để thành công. Khác với 'good chance' (cơ hội tốt, khả năng thành công cao), 'fair chance' chú trọng đến tính công bằng hơn là khả năng thành công.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với một hành động cụ thể mà cơ hội này nhắm đến. Ví dụ: 'He deserves a fair chance at proving himself.' (Anh ấy xứng đáng có một cơ hội công bằng để chứng tỏ bản thân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a fair chance (trao một cơ hội công bằng)
-
have have a fair chance (có một cơ hội công bằng)
-
stand stand a fair chance (có khả năng thành công lớn)
-
deserve deserve a fair chance (xứng đáng có một cơ hội công bằng)
-
get get a fair chance (nhận được một cơ hội công bằng)
-
equal equal fair chance (cơ hội công bằng như nhau)
-
good a good fair chance (một cơ hội khá tốt và công bằng)
-
genuine a genuine fair chance (một cơ hội công bằng thực sự)
-
real a real fair chance (một cơ hội công bằng thực sự)
-
of success a fair chance of success (một cơ hội thành công khá lớn)
-
at life a fair chance at life (một cơ hội công bằng trong cuộc sống)
Idioms
-
give someone a fair chance
trao cho ai đó một cơ hội công bằng (để thể hiện khả năng, thành công)
"The new manager promised to give everyone a fair chance to prove themselves."
(Người quản lý mới hứa sẽ trao cho mọi người một cơ hội công bằng để chứng tỏ bản thân.)
-
stand a fair chance (of something/doing something)
có khả năng thành công (trong việc gì đó)
"She stands a fair chance of winning the competition if she keeps practicing."
(Cô ấy có khả năng khá lớn sẽ thắng cuộc thi nếu cô ấy tiếp tục luyện tập.)
-
not have a fair chance
không có cơ hội công bằng, bị đối xử bất công
"The smaller team didn't have a fair chance against such a strong opponent."
(Đội yếu hơn đã không có một cơ hội công bằng nào trước đối thủ mạnh như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair chance
Noun PhraseMột cơ hội bình đẳng hoặc hợp lý để làm điều gì đó.
"Everyone deserves a fair chance at success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair chance".
