(Top Banner Ad)
equal opportunity
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội, Luật pháp

equal opportunity

UK: /ˈiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈiːkwəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội bình đẳng quyền bình đẳng về cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy of treating all people equally and not discriminating against any particular group, especially in employment.

Vietnamese Meaning

Chính sách đối xử bình đẳng với tất cả mọi người và không phân biệt đối xử với bất kỳ nhóm cụ thể nào, đặc biệt là trong lĩnh vực việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to equal opportunity in employment."

    "Công ty cam kết cơ hội bình đẳng trong việc làm."

  • "We believe in equal opportunity for all."

    "Chúng tôi tin vào cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người."

  • "The law promotes equal opportunity."

    "Luật pháp thúc đẩy cơ hội bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equalize làm cho bình đẳng, cân bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang bằng
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc (thường trang trọng)
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun Phrase (Adj) equal-opportunity liên quan đến cơ hội bình đẳng (dùng làm tính từ trước danh từ, thường có dấu gạch ngang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (root of 'equal')
aequus ('ngang bằng, công bằng')
Old French
égal
Middle English
equale
English
equal
Latin (root of 'opportunity')
opportunitas ('sự thích hợp, tiện lợi')
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
English
opportunity

Nguồn gốc khái niệm 'Cơ hội bình đẳng'

Cụm từ 'equal opportunity' (cơ hội bình đẳng) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh rằng mọi cá nhân nên có cơ hội công bằng để thành công, không bị cản trở bởi chủng tộc, giới tính, tôn giáo, xuất thân hay bất kỳ đặc điểm cá nhân nào không liên quan đến khả năng của họ. Mục tiêu là loại bỏ sự phân biệt đối xử và tạo ra một xã hội công bằng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'equal opportunity' nhấn mạnh việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, nguồn gốc quốc gia, tuổi tác, khuyết tật, khuynh hướng tình dục, hoặc bất kỳ đặc điểm cá nhân nào khác không liên quan đến khả năng thực hiện công việc. Nó tập trung vào việc đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận các nguồn lực và phát triển khả năng của mình.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'equal opportunity in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà cơ hội bình đẳng được áp dụng, ví dụ: 'equal opportunity in employment' (cơ hội bình đẳng trong việc làm).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + equal opportunity
  • fair fair equal opportunity
    (cơ hội bình đẳng công bằng)
  • genuine genuine equal opportunity
    (cơ hội bình đẳng thực sự)
  • full full equal opportunity
    (cơ hội bình đẳng đầy đủ)
Động từ + equal opportunity
  • provide provide equal opportunity
    (cung cấp cơ hội bình đẳng)
  • ensure ensure equal opportunity
    (đảm bảo cơ hội bình đẳng)
  • promote promote equal opportunity
    (thúc đẩy cơ hội bình đẳng)
  • believe in believe in equal opportunity
    (tin tưởng vào cơ hội bình đẳng)
equal opportunity + Danh từ
  • employer equal opportunity employer
    (nhà tuyển dụng cơ hội bình đẳng (không phân biệt đối xử))
  • employment equal opportunity employment
    (việc làm bình đẳng cơ hội (không phân biệt đối xử))
  • policy equal opportunity policy
    (chính sách cơ hội bình đẳng)
  • laws equal opportunity laws
    (các luật về cơ hội bình đẳng)

Idioms

  • equal opportunity employer

    Một công ty/tổ chức cam kết không phân biệt đối xử trong việc tuyển dụng dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v.

    "Our company is an equal opportunity employer and values diversity."

    (Công ty chúng tôi là một nhà tuyển dụng cơ hội bình đẳng và đề cao sự đa dạng.)

  • equal opportunity (for someone to do something)

    Cơ hội công bằng cho mọi người để làm gì đó hoặc đạt được gì đó.

    "The school aims to provide equal opportunity for all students to excel."

    (Trường học đặt mục tiêu cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh để vượt trội.)

  • an equal opportunity X (informal, often humorous/ironic)

    Chỉ một thứ gì đó ảnh hưởng đến hoặc làm hại tất cả mọi người như nhau, không phân biệt đối xử. (Ví dụ: 'an equal opportunity offender' - một kẻ gây hại/phạm lỗi không phân biệt đối xử)

    "The flu is an equal opportunity offender; it can hit anyone, regardless of age or status."

    (Bệnh cúm là 'kẻ gây hại bình đẳng'; nó có thể tấn công bất cứ ai, bất kể tuổi tác hay địa vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal opportunity

Danh từ
Lật mặt

Chính sách đối xử bình đẳng với tất cả mọi người và không phân biệt đối xử với bất kỳ nhóm cụ thể nào, đặc biệt là trong lĩnh vực việc làm.

"The company is committed to equal opportunity in employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company promotes equal opportunity for all employees.
Công ty thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên.
Phủ định
There is no equal opportunity in this unfair system.
Không có cơ hội bình đẳng trong hệ thống bất công này.
Nghi vấn
Does the policy ensure equal opportunity regardless of background?
Chính sách có đảm bảo cơ hội bình đẳng bất kể xuất thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal opportunity".

Tầm quan trọng trong xã hội phương Tây

Khái niệm 'equal opportunity' là một trụ cột quan trọng trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong luật pháp và các phong trào xã hội. Nó liên quan mật thiết đến các đạo luật chống phân biệt đối xử, đảm bảo mọi người có quyền tiếp cận công bằng vào giáo dục, việc làm, nhà ở mà không bị định kiến về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v.

Liên kết với Chủ nghĩa Nhân tài (Meritocracy)

Cơ hội bình đẳng thường được xem là nền tảng của một xã hội nhân tài (meritocracy), nơi mà thành công của một cá nhân được xác định bởi tài năng và nỗ lực của họ, chứ không phải bởi các đặc điểm ngoại sinh như xuất thân hay giới tính. Tuy nhiên, việc thực hiện hoàn toàn 'equal opportunity' vẫn là một thách thức lớn trong thực tế và là chủ đề tranh luận sôi nổi.