(Top Banner Ad)
fair compensation
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

fair compensation

UK: /ˌfeə ˌkɒmpenˈseɪʃən/ • US: /ˌfer ˌkɑːmpənˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bồi thường thỏa đáng đền bù công bằng thù lao xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payment or recompense for loss, injury, or service.

Vietnamese Meaning

Sự bồi thường, đền bù công bằng cho những mất mát, thiệt hại hoặc dịch vụ đã cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered fair compensation to the employees who were laid off."

    "Công ty đã đề nghị mức bồi thường công bằng cho những nhân viên bị sa thải."

  • "The workers demanded fair compensation for the hazardous working conditions."

    "Các công nhân yêu cầu được bồi thường công bằng cho điều kiện làm việc nguy hiểm."

  • "The judge ruled that the victim was entitled to fair compensation."

    "Thẩm phán phán quyết rằng nạn nhân có quyền được bồi thường công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair Công bằng, hợp lý (trong tiếng Việt)
Noun fairness Sự công bằng, tính hợp lý (trong tiếng Việt)
Verb compensate Đền bù, bồi thường (trong tiếng Việt)
Noun compensation Sự đền bù, tiền bồi thường (trong tiếng Việt)

Synonyms

just recompense (sự đền bù chính đáng)equitable reimbursement (sự hoàn trả công bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
fair
Latin
compensare
English
fair compensation

Nguồn gốc của 'fair'

Từ 'fair' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'đẹp' hoặc 'vừa ý'. Sau này, nó phát triển mang nghĩa 'công bằng' vì những gì 'đẹp' thường được coi là 'đúng đắn' và 'công bằng'. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến việc đánh giá cái gì đó 'đẹp' tức là nó 'tốt' và 'công bằng'.

Nguồn gốc của 'compensation'

Từ 'compensation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compensare', có nghĩa là 'cân bằng' hoặc 'đền bù'. Ý tưởng là làm cho một người trở lại trạng thái cân bằng sau khi họ bị thiệt hại hoặc mất mát. Trong tiếng Việt, chúng ta có câu 'mất cái này, được cái kia' thể hiện phần nào ý nghĩa này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và lao động để chỉ một khoản tiền hoặc lợi ích khác được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức để bù đắp cho những thiệt hại, tổn thất hoặc công việc đã thực hiện. 'Fair' nhấn mạnh rằng khoản bồi thường là hợp lý, công bằng và phù hợp với mức độ thiệt hại hoặc giá trị của dịch vụ.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' khi nói về lý do của bồi thường (ví dụ: compensation for injury). Sử dụng 'in' khi nói về hình thức bồi thường (ví dụ: compensation in the form of money).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair compensation
  • seek seek fair compensation
    (tìm kiếm sự đền bù thỏa đáng)
  • demand demand fair compensation
    (yêu cầu sự đền bù công bằng)
  • receive receive fair compensation
    (nhận được sự đền bù xứng đáng)
Verb + fair compensation
  • award award fair compensation
    (trao tặng khoản bồi thường hợp lý)
  • provide provide fair compensation
    (cung cấp khoản bồi thường công bằng)
  • ensure ensure fair compensation
    (đảm bảo sự đền bù thỏa đáng)
Preposition + fair compensation
  • in in fair compensation
    (như một sự đền bù công bằng)
  • for for fair compensation
    (để được đền bù thỏa đáng)

Idioms

  • a fair shake

    cơ hội công bằng

    "Everyone deserves a fair shake in life."

    (Ai cũng xứng đáng có một cơ hội công bằng trong cuộc sống.)

  • get one's just deserts

    nhận những gì xứng đáng (thường là tiêu cực)

    "The company finally got its just deserts for polluting the river."

    (Cuối cùng thì công ty cũng nhận những gì xứng đáng vì đã gây ô nhiễm dòng sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair compensation

Danh từ
Lật mặt

Sự bồi thường, đền bù công bằng cho những mất mát, thiệt hại hoặc dịch vụ đã cung cấp.

"The company offered fair compensation to the employees who were laid off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair compensation".

Văn hóa bồi thường

Trong văn hóa phương Tây, việc yêu cầu và nhận 'fair compensation' khi bị thiệt hại là một điều bình thường và được pháp luật bảo vệ. Điều này thể hiện sự coi trọng quyền lợi cá nhân và trách nhiệm của các tổ chức, doanh nghiệp.

Bồi thường trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'fair compensation' đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các đối tác, nhân viên và khách hàng. Việc đền bù thỏa đáng khi có sai sót hoặc thiệt hại giúp xây dựng lòng tin và uy tín cho doanh nghiệp.