unfair compensation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Payment or remuneration that is unjust or inequitable; usually refers to instances where an individual or group receives less than they deserve, or where the method of calculation is biased or flawed.
Vietnamese Meaning
Sự đền bù hoặc bồi thường không công bằng; thường đề cập đến các trường hợp một cá nhân hoặc nhóm nhận được ít hơn những gì họ xứng đáng, hoặc phương pháp tính toán bị thiên vị hoặc sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees argued that they were receiving unfair compensation for their overtime hours."
"Các nhân viên tranh cãi rằng họ đang nhận được sự đền bù không công bằng cho số giờ làm thêm của họ."
-
"The court ruled that the company had provided unfair compensation to its female employees."
"Tòa án phán quyết rằng công ty đã cung cấp sự đền bù không công bằng cho các nhân viên nữ của mình."
-
"He believed he was a victim of unfair compensation after being denied a raise."
"Anh ta tin rằng mình là nạn nhân của sự đền bù không công bằng sau khi bị từ chối tăng lương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unfair | không công bằng, bất công |
| Noun | fairness | sự công bằng |
| Verb | compensate | bồi thường |
| Noun | compensation | sự bồi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và lao động. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và bất công trong việc xác định và chi trả các khoản bồi thường. 'Unfair compensation' thường đi kèm với cáo buộc vi phạm hợp đồng, phân biệt đối xử hoặc sơ suất.
Prepositions
'Unfair compensation for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà sự đền bù là không công bằng. Ví dụ: unfair compensation for an injury, unfair compensation for work done.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive unfair compensation (nhận sự bồi thường không công bằng)
-
demand unfair compensation (yêu cầu sự bồi thường không công bằng)
-
deserve unfair compensation (xứng đáng được bồi thường không công bằng)
-
seek unfair compensation (tìm kiếm sự bồi thường không công bằng)
-
award unfair compensation (trao sự bồi thường không công bằng)
-
contest unfair compensation (phản đối sự bồi thường không công bằng)
Idioms
-
Settle for unfair compensation
Chấp nhận một khoản bồi thường không thỏa đáng, không công bằng.
"After a long negotiation, he had to settle for unfair compensation."
(Sau một cuộc đàm phán dài, anh ấy đã phải chấp nhận một khoản bồi thường không thỏa đáng.)
-
Fight against unfair compensation
Đấu tranh chống lại việc bồi thường không công bằng.
"The workers decided to fight against unfair compensation after the accident."
(Các công nhân quyết định đấu tranh chống lại việc bồi thường không công bằng sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfair compensation
Cụm danh từSự đền bù hoặc bồi thường không công bằng; thường đề cập đến các trường hợp một cá nhân hoặc nhóm nhận được ít hơn những gì họ xứng đáng, hoặc phương pháp tính toán bị thiên vị hoặc sai sót.
"The employees argued that they were receiving unfair compensation for their overtime hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair compensation".
