(Top Banner Ad)
unfair compensation
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Luật

unfair compensation

UK: /ˌʌnˈfeə ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ • US: /ˌʌnˈfer ˌkɑːm.pənˈseɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bồi thường không công bằng đền bù bất công thù lao không thỏa đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payment or remuneration that is unjust or inequitable; usually refers to instances where an individual or group receives less than they deserve, or where the method of calculation is biased or flawed.

Vietnamese Meaning

Sự đền bù hoặc bồi thường không công bằng; thường đề cập đến các trường hợp một cá nhân hoặc nhóm nhận được ít hơn những gì họ xứng đáng, hoặc phương pháp tính toán bị thiên vị hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees argued that they were receiving unfair compensation for their overtime hours."

    "Các nhân viên tranh cãi rằng họ đang nhận được sự đền bù không công bằng cho số giờ làm thêm của họ."

  • "The court ruled that the company had provided unfair compensation to its female employees."

    "Tòa án phán quyết rằng công ty đã cung cấp sự đền bù không công bằng cho các nhân viên nữ của mình."

  • "He believed he was a victim of unfair compensation after being denied a raise."

    "Anh ta tin rằng mình là nạn nhân của sự đền bù không công bằng sau khi bị từ chối tăng lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfair không công bằng, bất công
Noun fairness sự công bằng
Verb compensate bồi thường
Noun compensation sự bồi thường

Synonyms

inequitable remuneration (thù lao bất công)unjust payment (khoản thanh toán bất công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfair
Latin
compensare
English
compensation

Nguồn gốc của 'Compensation'

Từ 'compensation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compensare', có nghĩa là 'cân bằng' hoặc 'bù đắp'. Ý tưởng đằng sau việc bồi thường là để khôi phục sự cân bằng sau một mất mát hoặc thiệt hại nào đó. Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển để chỉ sự đền bù bằng tiền hoặc các hình thức khác cho những tổn thất hoặc thiệt hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và lao động. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và bất công trong việc xác định và chi trả các khoản bồi thường. 'Unfair compensation' thường đi kèm với cáo buộc vi phạm hợp đồng, phân biệt đối xử hoặc sơ suất.

Prepositions

for

'Unfair compensation for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà sự đền bù là không công bằng. Ví dụ: unfair compensation for an injury, unfair compensation for work done.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfair compensation
  • receive unfair compensation
    (nhận sự bồi thường không công bằng)
  • demand unfair compensation
    (yêu cầu sự bồi thường không công bằng)
  • deserve unfair compensation
    (xứng đáng được bồi thường không công bằng)
Verb + unfair compensation
  • seek unfair compensation
    (tìm kiếm sự bồi thường không công bằng)
  • award unfair compensation
    (trao sự bồi thường không công bằng)
  • contest unfair compensation
    (phản đối sự bồi thường không công bằng)

Idioms

  • Settle for unfair compensation

    Chấp nhận một khoản bồi thường không thỏa đáng, không công bằng.

    "After a long negotiation, he had to settle for unfair compensation."

    (Sau một cuộc đàm phán dài, anh ấy đã phải chấp nhận một khoản bồi thường không thỏa đáng.)

  • Fight against unfair compensation

    Đấu tranh chống lại việc bồi thường không công bằng.

    "The workers decided to fight against unfair compensation after the accident."

    (Các công nhân quyết định đấu tranh chống lại việc bồi thường không công bằng sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfair compensation

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự đền bù hoặc bồi thường không công bằng; thường đề cập đến các trường hợp một cá nhân hoặc nhóm nhận được ít hơn những gì họ xứng đáng, hoặc phương pháp tính toán bị thiên vị hoặc sai sót.

"The employees argued that they were receiving unfair compensation for their overtime hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair compensation".

Văn hóa kiện tụng ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiện tụng để đòi bồi thường là một phần của văn hóa. Nếu một người tin rằng họ đã bị đối xử bất công hoặc bị thiệt hại do hành động của người khác, họ có quyền tìm kiếm sự bồi thường thông qua tòa án. Điều này đặc biệt đúng trong các trường hợp liên quan đến tai nạn, thương tích hoặc thiệt hại tài sản.