(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ roller coaster
B1

roller coaster

noun

Nghĩa tiếng Việt

tàu lượn siêu tốc trò tàu lượn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roller coaster'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đường ray trên cao (đặc biệt là trong công viên giải trí) được xây dựng với độ dốc và độ xuống lớn, chở một đoàn tàu chở hành khách trải qua những thay đổi đột ngột và cực độ về tốc độ và hướng để giải trí.

Definition (English Meaning)

An elevated railway (especially in an amusement park) constructed with steep inclines and descents that carries a train of cars with passengers through sudden and extreme changes of speed and direction for amusement.

Ví dụ Thực tế với 'Roller coaster'

  • "Riding a roller coaster is an exciting experience."

    "Đi tàu lượn siêu tốc là một trải nghiệm thú vị."

  • "The new roller coaster at the park is very popular."

    "Tàu lượn siêu tốc mới tại công viên rất được yêu thích."

  • "The stock market has been a roller coaster this week."

    "Thị trường chứng khoán đã biến động như tàu lượn siêu tốc trong tuần này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Roller coaster'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: roller coaster
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

amusement park(công viên giải trí)
theme park(công viên chủ đề)
ride(trò chơi (trong công viên))
loop-the-loop(vòng lượn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Công viên giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Roller coaster'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác mạnh mẽ, phấn khích hoặc sự thay đổi thất thường của cảm xúc hoặc tình huống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

Ví dụ: 'on a roller coaster' (trên tàu lượn siêu tốc), 'in a roller coaster' (trong một tình huống biến động như tàu lượn siêu tốc). 'On' thường chỉ vị trí vật lý, còn 'in' thường chỉ sự tham gia vào một trải nghiệm hoặc tình huống.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Roller coaster'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the amusement park to ride the roller coaster.
Tôi đã đến công viên giải trí để chơi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
I decided not to ride the roller coaster because I was scared.
Tôi quyết định không đi tàu lượn siêu tốc vì tôi sợ.
Nghi vấn
Why do you want to ride the roller coaster again?
Tại sao bạn muốn chơi tàu lượn siêu tốc một lần nữa?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys the thrill of the roller coaster.
Mọi người đều thích thú với cảm giác mạnh của tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
None of us dislike riding the roller coaster.
Không ai trong chúng ta không thích đi tàu lượn siêu tốc.
Nghi vấn
Does anyone know when the new roller coaster will open?
Có ai biết khi nào tàu lượn siêu tốc mới sẽ mở cửa không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roller coaster is my favorite ride at the amusement park.
Tàu lượn siêu tốc là trò chơi yêu thích của tôi ở công viên giải trí.
Phủ định
She doesn't like the roller coaster because it's too scary.
Cô ấy không thích tàu lượn siêu tốc vì nó quá đáng sợ.
Nghi vấn
Have you ever ridden a roller coaster before?
Bạn đã bao giờ đi tàu lượn siêu tốc chưa?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will ride the roller coaster.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
If you don't like thrilling rides, you won't enjoy the roller coaster.
Nếu bạn không thích những trò chơi cảm giác mạnh, bạn sẽ không thích tàu lượn siêu tốc đâu.
Nghi vấn
Will you feel scared if the roller coaster goes upside down?
Bạn có cảm thấy sợ hãi nếu tàu lượn siêu tốc đi lộn ngược không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the amusement park opens next year, they will have built a new roller coaster.
Vào thời điểm công viên giải trí mở cửa vào năm tới, họ sẽ xây xong một tàu lượn siêu tốc mới.
Phủ định
By the end of the summer, I won't have ridden that roller coaster because I'm too scared.
Đến cuối hè, tôi sẽ chưa đi cái tàu lượn siêu tốc đó vì tôi quá sợ.
Nghi vấn
Will you have designed the entire roller coaster by next month?
Liệu bạn có thiết kế xong toàn bộ tàu lượn siêu tốc vào tháng tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)