roller coaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An elevated railway (especially in an amusement park) constructed with steep inclines and descents that carries a train of cars with passengers through sudden and extreme changes of speed and direction for amusement.
Vietnamese Meaning
Một đường ray trên cao (đặc biệt là trong công viên giải trí) được xây dựng với độ dốc và độ xuống lớn, chở một đoàn tàu chở hành khách trải qua những thay đổi đột ngột và cực độ về tốc độ và hướng để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Riding a roller coaster is an exciting experience."
"Đi tàu lượn siêu tốc là một trải nghiệm thú vị."
-
"The new roller coaster at the park is very popular."
"Tàu lượn siêu tốc mới tại công viên rất được yêu thích."
-
"The stock market has been a roller coaster this week."
"Thị trường chứng khoán đã biến động như tàu lượn siêu tốc trong tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roller coaster | tàu lượn siêu tốc (môn giải trí ở công viên giải trí) |
| Adjective | roller-coaster | mang tính thăng trầm, lên xuống bất ngờ (như chuyến đi tàu lượn siêu tốc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác mạnh mẽ, phấn khích hoặc sự thay đổi thất thường của cảm xúc hoặc tình huống.
Prepositions
Ví dụ: 'on a roller coaster' (trên tàu lượn siêu tốc), 'in a roller coaster' (trong một tình huống biến động như tàu lượn siêu tốc). 'On' thường chỉ vị trí vật lý, còn 'in' thường chỉ sự tham gia vào một trải nghiệm hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden a wooden roller coaster (một tàu lượn siêu tốc bằng gỗ)
-
fast a fast roller coaster (một tàu lượn siêu tốc nhanh)
-
exciting an exciting roller coaster (một tàu lượn siêu tốc thú vị)
-
ride ride a roller coaster (đi/chơi tàu lượn siêu tốc)
-
design design a roller coaster (thiết kế một tàu lượn siêu tốc)
-
ride roller coaster ride (chuyến đi tàu lượn siêu tốc)
-
track roller coaster track (đường ray tàu lượn siêu tốc)
Idioms
-
an emotional roller coaster
một chuỗi cảm xúc thăng trầm, hỗn độn
"Her first year at university was an emotional roller coaster, with moments of great joy and deep sadness."
(Năm đầu tiên đại học của cô ấy là một chuỗi cảm xúc thăng trầm, với những khoảnh khắc vui sướng tột độ và buồn bã sâu sắc.)
-
life's a roller coaster
cuộc sống là một hành trình đầy thăng trầm
"You have to accept that life's a roller coaster; there will be ups and downs."
(Bạn phải chấp nhận rằng cuộc sống là một hành trình đầy thăng trầm; sẽ có lúc lên lúc xuống.)
-
to be on a roller coaster (ride)
trải qua một giai đoạn đầy biến động, thăng trầm (thường nói về thị trường, kinh tế)
"The company's stock has been on a roller coaster ride this quarter."
(Cổ phiếu của công ty đã trải qua một giai đoạn đầy biến động trong quý này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roller coaster
nounMột đường ray trên cao (đặc biệt là trong công viên giải trí) được xây dựng với độ dốc và độ xuống lớn, chở một đoàn tàu chở hành khách trải qua những thay đổi đột ngột và cực độ về tốc độ và hướng để giải trí.
"Riding a roller coaster is an exciting experience."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I went to the amusement park to ride the roller coaster. |
Tôi đã đến công viên giải trí để chơi tàu lượn siêu tốc. |
| Phủ định | I decided not to ride the roller coaster because I was scared. |
Tôi quyết định không đi tàu lượn siêu tốc vì tôi sợ. |
| Nghi vấn | Why do you want to ride the roller coaster again? |
Tại sao bạn muốn chơi tàu lượn siêu tốc một lần nữa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone enjoys the thrill of the roller coaster. |
Mọi người đều thích thú với cảm giác mạnh của tàu lượn siêu tốc. |
| Phủ định | None of us dislike riding the roller coaster. |
Không ai trong chúng ta không thích đi tàu lượn siêu tốc. |
| Nghi vấn | Does anyone know when the new roller coaster will open? |
Có ai biết khi nào tàu lượn siêu tốc mới sẽ mở cửa không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roller coaster is my favorite ride at the amusement park. |
Tàu lượn siêu tốc là trò chơi yêu thích của tôi ở công viên giải trí. |
| Phủ định | She doesn't like the roller coaster because it's too scary. |
Cô ấy không thích tàu lượn siêu tốc vì nó quá đáng sợ. |
| Nghi vấn | Have you ever ridden a roller coaster before? |
Bạn đã bao giờ đi tàu lượn siêu tốc chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is good, we will ride the roller coaster. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi tàu lượn siêu tốc. |
| Phủ định | If you don't like thrilling rides, you won't enjoy the roller coaster. |
Nếu bạn không thích những trò chơi cảm giác mạnh, bạn sẽ không thích tàu lượn siêu tốc đâu. |
| Nghi vấn | Will you feel scared if the roller coaster goes upside down? |
Bạn có cảm thấy sợ hãi nếu tàu lượn siêu tốc đi lộn ngược không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the amusement park opens next year, they will have built a new roller coaster. |
Vào thời điểm công viên giải trí mở cửa vào năm tới, họ sẽ xây xong một tàu lượn siêu tốc mới. |
| Phủ định | By the end of the summer, I won't have ridden that roller coaster because I'm too scared. |
Đến cuối hè, tôi sẽ chưa đi cái tàu lượn siêu tốc đó vì tôi quá sợ. |
| Nghi vấn | Will you have designed the entire roller coaster by next month? |
Liệu bạn có thiết kế xong toàn bộ tàu lượn siêu tốc vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller coaster".
