(Top Banner Ad)
roller coaster
B1
noun B1 Giải trí, Công viên giải trí

roller coaster

UK: /ˈrəʊlə ˌkəʊstər/ • US: /ˈroʊlər ˌkoʊstər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu lượn siêu tốc trò tàu lượn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elevated railway (especially in an amusement park) constructed with steep inclines and descents that carries a train of cars with passengers through sudden and extreme changes of speed and direction for amusement.

Vietnamese Meaning

Một đường ray trên cao (đặc biệt là trong công viên giải trí) được xây dựng với độ dốc và độ xuống lớn, chở một đoàn tàu chở hành khách trải qua những thay đổi đột ngột và cực độ về tốc độ và hướng để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Riding a roller coaster is an exciting experience."

    "Đi tàu lượn siêu tốc là một trải nghiệm thú vị."

  • "The new roller coaster at the park is very popular."

    "Tàu lượn siêu tốc mới tại công viên rất được yêu thích."

  • "The stock market has been a roller coaster this week."

    "Thị trường chứng khoán đã biến động như tàu lượn siêu tốc trong tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roller coaster tàu lượn siêu tốc (môn giải trí ở công viên giải trí)
Adjective roller-coaster mang tính thăng trầm, lên xuống bất ngờ (như chuyến đi tàu lượn siêu tốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Công viên giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
roll
English
coast
English
roller coaster

Nguồn gốc từ trượt băng

Những chiếc xe trượt tuyết trên đường ray đầu tiên được cho là xuất hiện ở Nga vào thế kỷ 17, nơi người dân xây dựng những 'ngọn núi Nga' bằng băng cao chót vót. Sau đó, ý tưởng này được mang sang Pháp, rồi phát triển thành những cỗ máy phức tạp hơn với bánh xe và đường ray, mở đường cho tàu lượn siêu tốc hiện đại.

Cái tên 'Roller Coaster'

Cụm từ 'roller coaster' (tàu lượn siêu tốc) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, khi các kỹ sư bắt đầu tạo ra những đường ray bằng gỗ và kim loại với những đoạn dốc và cua ngoạn mục. Tên gọi này mô tả chính xác chuyển động của những chiếc xe lăn bánh (roller) và trượt đi (coaster) trên đường ray.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác mạnh mẽ, phấn khích hoặc sự thay đổi thất thường của cảm xúc hoặc tình huống.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'on a roller coaster' (trên tàu lượn siêu tốc), 'in a roller coaster' (trong một tình huống biến động như tàu lượn siêu tốc). 'On' thường chỉ vị trí vật lý, còn 'in' thường chỉ sự tham gia vào một trải nghiệm hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roller coaster
  • wooden a wooden roller coaster
    (một tàu lượn siêu tốc bằng gỗ)
  • fast a fast roller coaster
    (một tàu lượn siêu tốc nhanh)
  • exciting an exciting roller coaster
    (một tàu lượn siêu tốc thú vị)
Verb + roller coaster
  • ride ride a roller coaster
    (đi/chơi tàu lượn siêu tốc)
  • design design a roller coaster
    (thiết kế một tàu lượn siêu tốc)
roller coaster + Noun
  • ride roller coaster ride
    (chuyến đi tàu lượn siêu tốc)
  • track roller coaster track
    (đường ray tàu lượn siêu tốc)

Idioms

  • an emotional roller coaster

    một chuỗi cảm xúc thăng trầm, hỗn độn

    "Her first year at university was an emotional roller coaster, with moments of great joy and deep sadness."

    (Năm đầu tiên đại học của cô ấy là một chuỗi cảm xúc thăng trầm, với những khoảnh khắc vui sướng tột độ và buồn bã sâu sắc.)

  • life's a roller coaster

    cuộc sống là một hành trình đầy thăng trầm

    "You have to accept that life's a roller coaster; there will be ups and downs."

    (Bạn phải chấp nhận rằng cuộc sống là một hành trình đầy thăng trầm; sẽ có lúc lên lúc xuống.)

  • to be on a roller coaster (ride)

    trải qua một giai đoạn đầy biến động, thăng trầm (thường nói về thị trường, kinh tế)

    "The company's stock has been on a roller coaster ride this quarter."

    (Cổ phiếu của công ty đã trải qua một giai đoạn đầy biến động trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roller coaster

noun
Lật mặt

Một đường ray trên cao (đặc biệt là trong công viên giải trí) được xây dựng với độ dốc và độ xuống lớn, chở một đoàn tàu chở hành khách trải qua những thay đổi đột ngột và cực độ về tốc độ và hướng để giải trí.

"Riding a roller coaster is an exciting experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the amusement park to ride the roller coaster.
Tôi đã đến công viên giải trí để chơi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
I decided not to ride the roller coaster because I was scared.
Tôi quyết định không đi tàu lượn siêu tốc vì tôi sợ.
Nghi vấn
Why do you want to ride the roller coaster again?
Tại sao bạn muốn chơi tàu lượn siêu tốc một lần nữa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys the thrill of the roller coaster.
Mọi người đều thích thú với cảm giác mạnh của tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
None of us dislike riding the roller coaster.
Không ai trong chúng ta không thích đi tàu lượn siêu tốc.
Nghi vấn
Does anyone know when the new roller coaster will open?
Có ai biết khi nào tàu lượn siêu tốc mới sẽ mở cửa không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roller coaster is my favorite ride at the amusement park.
Tàu lượn siêu tốc là trò chơi yêu thích của tôi ở công viên giải trí.
Phủ định
She doesn't like the roller coaster because it's too scary.
Cô ấy không thích tàu lượn siêu tốc vì nó quá đáng sợ.
Nghi vấn
Have you ever ridden a roller coaster before?
Bạn đã bao giờ đi tàu lượn siêu tốc chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will ride the roller coaster.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
If you don't like thrilling rides, you won't enjoy the roller coaster.
Nếu bạn không thích những trò chơi cảm giác mạnh, bạn sẽ không thích tàu lượn siêu tốc đâu.
Nghi vấn
Will you feel scared if the roller coaster goes upside down?
Bạn có cảm thấy sợ hãi nếu tàu lượn siêu tốc đi lộn ngược không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the amusement park opens next year, they will have built a new roller coaster.
Vào thời điểm công viên giải trí mở cửa vào năm tới, họ sẽ xây xong một tàu lượn siêu tốc mới.
Phủ định
By the end of the summer, I won't have ridden that roller coaster because I'm too scared.
Đến cuối hè, tôi sẽ chưa đi cái tàu lượn siêu tốc đó vì tôi quá sợ.
Nghi vấn
Will you have designed the entire roller coaster by next month?
Liệu bạn có thiết kế xong toàn bộ tàu lượn siêu tốc vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller coaster".

Biểu tượng của thăng trầm cuộc sống

Tàu lượn siêu tốc không chỉ là một trò chơi giải trí mà còn là biểu tượng phổ biến cho những trải nghiệm cuộc sống đầy thăng trầm, bất ngờ. Cụm từ 'an emotional roller coaster' thường được dùng để miêu tả những cảm xúc hỗn loạn, lúc vui lúc buồn dữ dội mà một người trải qua.

Sự phát triển của công nghệ giải trí

Nguồn gốc của tàu lượn siêu tốc hiện đại có thể truy ngược về những 'núi băng' của Nga vào thế kỷ 17. Qua nhiều thế kỷ phát triển, chúng đã trở thành những công trình kiến trúc phức tạp với công nghệ cao, là điểm nhấn của hầu hết các công viên giải trí lớn trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách tìm kiếm cảm giác mạnh và trải nghiệm tốc độ.